Danh sách các trường Nhật ngữ, Đại học, Cao đẳng ở Nhật Bản

15 Th09, 2021 - Xem: 4211

I. ĐÔI NÉT VỀ NHẬT BẢN

II. DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG NHẬT NGỮ, CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC Ở NHẬT BẢN

1. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AICHI

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1  Trường cao đẳng quản lý và kế toán Nagoya Nagoya management and accounting college Japanenes course 名古屋経営会計専門学校日本語科 Nhật ngữ
2  Học viện Nhật ngữ Advance Advance Academy Of Japanese Language 外語学院アドバンスアカデミー Nhật ngữ
3  I.C.Nagoya I.C.Nagoya 語学学校ー英語・諸外国語・日本語ー Nhật ngữ
4  Trường quốc tế Koubun Koubun International こうぶんインターナショナル Nhật ngữ
5  Học viện giáo dục Nagoya Nagoya Academy of Education  名古屋教育学院 Nhật ngữ
6  Viện Yamasa The Yamasa Institute  山佐研究所 Nhật ngữ
7  Trường Nhật ngữ Quốc tế Nagoya Nagoya International School of Japanese 名古屋国際日本語学校 Nhật ngữ
8  Trường tiếng Nhật ARMS ARMS Japanese School  ARMS 日本語学校 Nhật ngữ
9  Học viện Nhật ngữ ECC ECC Japanese Language Institute ECC日本語学院 名古屋校 Nhật ngữ
10  Trường Nhật ngữ Kamiyama-gakuin Kamiyama-gakuin Japanese Language School 上山学院日本語学校 Nhật ngữ
11  Trường Nhật ngữ Nagoya SKY Nagoya SKY Japanese Language School  名古屋SKY日本語学校 Nhật ngữ
12  Học viện Nhật ngữ Fukutoku Nagoya Nagoya Fukutoku Japanese Language Institute  名古屋福徳日本語学院 Nhật ngữ
13  Trường nhật ngữ YWCA  The Nagoya YWCA Gakuin Nihongo School 名古屋YWCA学院日本語学校 Nhật ngữ
14  Trường tiếng Nhật North River North River Japanese School  ノースリバー日本語スクール Nhật ngữ
15  Trường Nhật ngữ NSA NSA Japanese School NSA日本語学校 Nhật ngữ
16  Trường Nhật ngữ Nissei - Chi nhánh Nagoya Nissei Japanese Language School - Nagoya Branch 日生日本語学校-名古屋支部 Nhật ngữ
17  Trường Nhật ngữ JSLN JSLN Japanese Language School JSLN 日本語学院  Nhật ngữ
18  Trường Nhật ngữ Trung Nhật Bản Central Japan Japanese Language School  セントラルジャパン日本語学校 Nhật ngữ
19  Trường Rangeji Nhật Bản Iris Iris Japanese Rangeji School アイリス・ジャパニーズランゲージスクール Nhật ngữ
20  Nhật ngữ Gakko Hojin Gakko Hojin Richinomoriokazakinihongo School 学校法人理知の杜岡崎日本語学校 Nhật ngữ
21  Học Viện Giáo Dục JLC JLC Institute of Education JLC教育学院 Nhật ngữ
22  Học viện quốc tế Aichi Aichi International Academy  愛知国際学院 Nhật ngữ
23  Trường Ngoại ngữ Đại học Công nghệ Aichi Aichi University Of Technology Foreign Language School  愛知工科大学外国語学校 Nhật ngữ, Đại học
24  Đại học Nagoya Nagoya University 名古屋大学 Đại học
25  Cao đẳng ô tô đại học công nghệ Aichi Aichi University of Technology Automotive Junior College 愛知工科大学自動車短期大学 Đại học
26  Cơ sở Inuyama của Đại học Kinh tế Nagoya Nagoya University of Economics Inuyama Campus 名古屋経済大学 犬山キャンパス Đại học
27  Viện Công nghệ Nagoya Nagoya Institute of Technology 名古屋工業大学 Đại học
28  Cơ sở Nagoya của Đại học Nanzan Nanzan University Nagoya Campus 南山大学 Đại học
29  Đại học Thương mại và Kinh doanh Nagoya Nagoya University of Commerce and Business 名古屋商科大学 Đại học
30  Cơ sở Chukyodaigaku Nagoya Chukyodaigaku Nagoya Campus 中京大学 名古屋キャンパス Đại học
31  Cơ sở Sakurayama của Đại học Thành phố Nagoya Nagoya City University Sakurayama Campus 名古屋市立大学 Đại học
32  Đại học Aichi Shukutoku Aichi Shukutoku University 愛知淑徳大学 Đại học
33  Đại học Aichi  Aichi University 愛知大学 Đại học
34  Đại học Công nghệ Toyohashi Toyohashi University of Technology 豊橋技術科学大学 Đại học
35  Cao đẳng văn hóa tương lai Nagoya Nagoya Future Culture College 名古屋文化短期大学 Cao đẳng
36  Trường Nagoyakankosenmon Nagoyakankosenmon School 名古屋観光専門学校 Senmon
37  Cơ sở Nisshin của Đại học Aichi Gakuin Aichi Gakuin University Nisshin campus 愛知学院大学 日進キャンパス Đại học

2. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AKITA:

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1  Đại học Akita Akita University  秋田大学 Đại học
2  Đại học quốc tế Akita Akita International University  国際教養大学 Đại học
3  Đại học nghệ thuật Akita Akita University of Art  秋田公立美術大学 Đại học
4  Đại học Điều dưỡng và Phúc lợi Akita Akita University of Nursing and Welfare  秋田看護福祉大学 Đại học
5  Đại học tỉnh Akita, cơ sở Akita Akita Prefectural University, Akita campus  秋田県立大学 秋田キャンパス Đại học
6  Đại học Bắc Á North Asia University   北アジア大学 Đại học
7  Trường Cao đẳng Điều dưỡng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Japanese Red Cross Akita College of Nursing  日本赤十字秋田看護大学 Đại học
8  Trường Cao đẳng Điều dưỡng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản The Japanese Red Cross Akita College of Nursing  日本赤十字社秋田看護大学 Senmon
9  Trường cao đẳng nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ thành phố Akita Akita Municipal Junior College Of Arts and Crafts  秋田市立短期芸術短期大学 Cao đẳng
10  Cao đẳng Akita Nutrition Junior Akita Nutrition Junior College  秋田栄養短期大学 Cao đẳng
11  Cao đẳng nữ Seirei Junior   Seirei Women’s Junior College   清里女子短期大学 Cao đẳng
12  Trường cao đẳng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản The Japanese Red Cross Junior College of Akita   日本赤十字秋田短期大学 Cao đẳng
13  Cao đẳng Misono Gakuen Junior Misono Gakuen Junior College   聖園学園短期大学 Cao đẳng
14  Tổ chức việc làm và phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản Employment and Human Resources Development Organization of Japan   日本の雇用・人材開発機構 Cao đẳng
15  Trường chuyên gia thông tin kế toán Akita Khóa học tiếng Nhật Akita Accounting Information Specialist School Japanese Course   秋 田 経 理 情 報 専 門 学 校 日 本 語 コ ー ス Nhật ngữ
16  Chuyên gia máy tính Akita Bộ phận Bộ phận Tiếng Nhật Khóa học Akita computer specialist Department Division Japanese Course   秋 田 コ ン ピ ュ ー タ 専 門 学 校 別 科 日 本 語 コ ー ス Nhật ngữ

 

3. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AOMORI

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Aomori Aomori University 青森大学 Đại học
2 Đại học Y tế và Phúc lợi Aomori Aomori University of Health and Welfare 青森県立保健大学 Đại học, Cao học
3 Đại học công lập Aomori Aomori Public University 青森公立大学  Đại học, Cao học
4 Học viện trung tâm Aomori Aomori Central Academy 青森中央アカデミー Học viện
5 Học viện Shibata Shibata Academy 柴田学園 Học viện
6 Học viện Y khoa Tohoku Tohoku Medical Academy 東北医科大学 Học viện
7 Học viện Phúc lợi Hirosaki Hirosaki Welfare Academy 弘前福祉アカデミー Học viện
8 Đại học Hirosaki Hirosaki University 弘前大学 Đại học, Cao học
9 Đại học Hirosaki Gakuin Hirosaki Gakuin University 弘前学院大学 Đại học, Cao học
10 Đại học Hachinohe Gakuin Hachinohe Gakuin University 八戸学院大学 Đại học
11 Đại học Aomori Chuo Gakuin Aomori Chuo Gakuin University 青森中央学院大学 Đại học, Cao học
12 Đại học Shibata Gakuen Shibata Gakuen University 柴田学園大学 Đại học
13 Học viện Công nghệ Hachinohe Hachinohe Institute of Technology 八戸工業大学 Đại học
14 Đại học Kitasato Kitasato University 北里大学  Cao học
15 Cao đẳng Aomori Chuo Junior Aomori Chuo Junior College 青森中央短期大学  Cao đẳng
16 Cao đẳng Hachinohe Gakuin Junior Hachinohe Gakuin Junior College 八戸学院大学短期大学部  Cao đẳng
17 Cao đẳng Aomori Akenohoshi Aomori Akenohoshi College 青森明星カレッジ Cao đẳng
18 Cao đẳng Aomori Chuo Aomori Chuo College 青森中央学院 Cao đẳng
19 Cao đẳng Hachinohe Gakuin Hachinohe Gakuin College 八戸学院カレッジ Cao đẳng
20 Trường chuyên môn cơ sở Đại học Shibata Gakuen Shibata Gakuen University Junior College 柴田学園大学短期大学 Cao đẳng
21 Cao đẳng Phúc lợi y tế Hirosaki Hirosaki Medical Welfare College 弘前医科大学 Cao đẳng
22 Trường chuyên môn nghệ thuật tóc tỉnh Aomori Aomori Prefectural Hair Art School 青森県立ヘアアートスクール Senmon
23 Trường chuyên môn Nha khoa Aomori Aomori School of Dentistry 青森歯学部 Senmon
24 Trường chuyên môn kế toán Aomori Chuo Aomori Chuo School of Accountancy 青森中央会計学部 Senmon
25 Trường chuyên môn văn hóa Aomori Chuo Aomori Chuo School of Professional Culture 青森中央専門文化学校 Senmon
26 Trường chuyên môn kinh doanh Aomori Aomori Business School 青森ビジネススクール Senmon
27 Trường chuyên môn thuộc Học viện Thông tin kinh doanh Alec Vocational School of the Alec . Institute of Business Information アレック専門学校。ビジネス情報研究所 Senmon
28 Trường chuyên môn thông tin kinh doanh S.K.K. S.K.K. School of Business Information S.K.K.ビジネススクール情報 Senmon
29 Trường thiết kế Sanmodo Sanmodo School of Design サンモドスクールオブデザイン Senmon
30 Học viện chuyên môn chăm sóc trẻ và phúc lợi xã hội Higashioku Higashioku Social Welfare and Child Care Professional Academy 東奥社会福祉・保育専門学校 Senmon
31 Trường chuyên môn điều dưỡng Hachinohe Hachinohe School of Nursing 八戸看護学校 Senmon
32 Trường chuyên môn thẩm mỹ Hachinohe Hachinohe Cosmetology School 八戸美容学校 Senmon
33 Trường chuyên môn y tế và thẩm mỹ Aoimori Aoimori College of Medical and Cosmetology 青い森医美容大学 Senmon
34 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe y tế Hachinohe Hachinohe Medical School of Health Care Professionals 八戸医療専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Hirosaki Hirosaki City Physicians Association College of Nursing 弘前市医師会看護学部 Senmon
36 Trường điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Hirosaki Hirosaki Hospital's Nursing School 弘前病院看護学校 Senmon
37 Trường Kinh doanh nông nghiệp Aomori Aomori Agribusiness School 青森アグリビジネススクール Senmon

4. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH CHIBA

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Y Tế Phúc Lợi Xã Hội Quốc Tế International University of Health Welfare 国際医療福祉大学 Đại học
2 Đại học Meikai Meikai University 明海大学 Đại học
3 Đại học Aikoku Aikoku University 愛国大学 Đại học
4 Đại học Edogawa Edogawa University 江戸川大学 Đại học
5 Đại học Nữ Sinh Kawamura Kawamura Women's University 川村女子大学 Đại học
6 Đại học Ngoại Ngữ Kanda Kanda University of Foreign Studies 神田外語大学 Đại học
7 Đại học Keiai Keiai University 敬愛大学 Đại học
8 Đại học quốc tế võ đạo International University of Martial Arts 国際武道大学 Đại học
9 Đại học Shumei Shumei University 秀明大学 Đại học
10 Đại học Shukutoku Shukutoku University 淑徳大学 Đại học
11 Đại học quốc tế Josai Josai International University 城西国際大学 Đại học
12 Đại học Nữ Sinh Shotoku