Danh sách các trường Nhật ngữ, Đại học, Cao đẳng ở Nhật Bản

15 Th09, 2021 - Xem: 3001

I. ĐÔI NÉT VỀ NHẬT BẢN

II. DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG NHẬT NGỮ, CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC Ở NHẬT BẢN

1. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AICHI

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1  Trường cao đẳng quản lý và kế toán Nagoya Nagoya management and accounting college Japanenes course 名古屋経営会計専門学校日本語科 Nhật ngữ
2  Học viện Nhật ngữ Advance Advance Academy Of Japanese Language 外語学院アドバンスアカデミー Nhật ngữ
3  I.C.Nagoya I.C.Nagoya 語学学校ー英語・諸外国語・日本語ー Nhật ngữ
4  Trường quốc tế Koubun Koubun International こうぶんインターナショナル Nhật ngữ
5  Học viện giáo dục Nagoya Nagoya Academy of Education  名古屋教育学院 Nhật ngữ
6  Viện Yamasa The Yamasa Institute  山佐研究所 Nhật ngữ
7  Trường Nhật ngữ Quốc tế Nagoya Nagoya International School of Japanese 名古屋国際日本語学校 Nhật ngữ
8  Trường tiếng Nhật ARMS ARMS Japanese School  ARMS 日本語学校 Nhật ngữ
9  Học viện Nhật ngữ ECC ECC Japanese Language Institute ECC日本語学院 名古屋校 Nhật ngữ
10  Trường Nhật ngữ Kamiyama-gakuin Kamiyama-gakuin Japanese Language School 上山学院日本語学校 Nhật ngữ
11  Trường Nhật ngữ Nagoya SKY Nagoya SKY Japanese Language School  名古屋SKY日本語学校 Nhật ngữ
12  Học viện Nhật ngữ Fukutoku Nagoya Nagoya Fukutoku Japanese Language Institute  名古屋福徳日本語学院 Nhật ngữ
13  Trường nhật ngữ YWCA  The Nagoya YWCA Gakuin Nihongo School 名古屋YWCA学院日本語学校 Nhật ngữ
14  Trường tiếng Nhật North River North River Japanese School  ノースリバー日本語スクール Nhật ngữ
15  Trường Nhật ngữ NSA NSA Japanese School NSA日本語学校 Nhật ngữ
16  Trường Nhật ngữ Nissei - Chi nhánh Nagoya Nissei Japanese Language School - Nagoya Branch 日生日本語学校-名古屋支部 Nhật ngữ
17  Trường Nhật ngữ JSLN JSLN Japanese Language School JSLN 日本語学院  Nhật ngữ
18  Trường Nhật ngữ Trung Nhật Bản Central Japan Japanese Language School  セントラルジャパン日本語学校 Nhật ngữ
19  Trường Rangeji Nhật Bản Iris Iris Japanese Rangeji School アイリス・ジャパニーズランゲージスクール Nhật ngữ
20  Nhật ngữ Gakko Hojin Gakko Hojin Richinomoriokazakinihongo School 学校法人理知の杜岡崎日本語学校 Nhật ngữ
21  Học Viện Giáo Dục JLC JLC Institute of Education JLC教育学院 Nhật ngữ
22  Học viện quốc tế Aichi Aichi International Academy  愛知国際学院 Nhật ngữ
23  Trường Ngoại ngữ Đại học Công nghệ Aichi Aichi University Of Technology Foreign Language School  愛知工科大学外国語学校 Nhật ngữ, Đại học
24  Đại học Nagoya Nagoya University 名古屋大学 Đại học
25  Cao đẳng ô tô đại học công nghệ Aichi Aichi University of Technology Automotive Junior College 愛知工科大学自動車短期大学 Đại học
26  Cơ sở Inuyama của Đại học Kinh tế Nagoya Nagoya University of Economics Inuyama Campus 名古屋経済大学 犬山キャンパス Đại học
27  Viện Công nghệ Nagoya Nagoya Institute of Technology 名古屋工業大学 Đại học
28  Cơ sở Nagoya của Đại học Nanzan Nanzan University Nagoya Campus 南山大学 Đại học
29  Đại học Thương mại và Kinh doanh Nagoya Nagoya University of Commerce and Business 名古屋商科大学 Đại học
30  Cơ sở Chukyodaigaku Nagoya Chukyodaigaku Nagoya Campus 中京大学 名古屋キャンパス Đại học
31  Cơ sở Sakurayama của Đại học Thành phố Nagoya Nagoya City University Sakurayama Campus 名古屋市立大学 Đại học
32  Đại học Aichi Shukutoku Aichi Shukutoku University 愛知淑徳大学 Đại học
33  Đại học Aichi  Aichi University 愛知大学 Đại học
34  Đại học Công nghệ Toyohashi Toyohashi University of Technology 豊橋技術科学大学 Đại học
35  Cao đẳng văn hóa tương lai Nagoya Nagoya Future Culture College 名古屋文化短期大学 Cao đẳng
36  Trường Nagoyakankosenmon Nagoyakankosenmon School 名古屋観光専門学校 Senmon
37  Cơ sở Nisshin của Đại học Aichi Gakuin Aichi Gakuin University Nisshin campus 愛知学院大学 日進キャンパス Đại học

2. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AKITA:

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1  Đại học Akita Akita University  秋田大学 Đại học
2  Đại học quốc tế Akita Akita International University  国際教養大学 Đại học
3  Đại học nghệ thuật Akita Akita University of Art  秋田公立美術大学 Đại học
4  Đại học Điều dưỡng và Phúc lợi Akita Akita University of Nursing and Welfare  秋田看護福祉大学 Đại học
5  Đại học tỉnh Akita, cơ sở Akita Akita Prefectural University, Akita campus  秋田県立大学 秋田キャンパス Đại học
6  Đại học Bắc Á North Asia University   北アジア大学 Đại học
7  Trường Cao đẳng Điều dưỡng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Japanese Red Cross Akita College of Nursing  日本赤十字秋田看護大学 Đại học
8  Trường Cao đẳng Điều dưỡng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản The Japanese Red Cross Akita College of Nursing  日本赤十字社秋田看護大学 Senmon
9  Trường cao đẳng nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ thành phố Akita Akita Municipal Junior College Of Arts and Crafts  秋田市立短期芸術短期大学 Cao đẳng
10  Cao đẳng Akita Nutrition Junior Akita Nutrition Junior College  秋田栄養短期大学 Cao đẳng
11  Cao đẳng nữ Seirei Junior   Seirei Women’s Junior College   清里女子短期大学 Cao đẳng
12  Trường cao đẳng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản The Japanese Red Cross Junior College of Akita   日本赤十字秋田短期大学 Cao đẳng
13  Cao đẳng Misono Gakuen Junior Misono Gakuen Junior College   聖園学園短期大学 Cao đẳng
14  Tổ chức việc làm và phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản Employment and Human Resources Development Organization of Japan   日本の雇用・人材開発機構 Cao đẳng
15  Trường chuyên gia thông tin kế toán Akita Khóa học tiếng Nhật Akita Accounting Information Specialist School Japanese Course   秋 田 経 理 情 報 専 門 学 校 日 本 語 コ ー ス Nhật ngữ
16  Chuyên gia máy tính Akita Bộ phận Bộ phận Tiếng Nhật Khóa học Akita computer specialist Department Division Japanese Course   秋 田 コ ン ピ ュ ー タ 専 門 学 校 別 科 日 本 語 コ ー ス Nhật ngữ

 

3. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AOMORI

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Aomori Aomori University 青森大学 Đại học
2 Đại học Y tế và Phúc lợi Aomori Aomori University of Health and Welfare 青森県立保健大学 Đại học, Cao học
3 Đại học công lập Aomori Aomori Public University 青森公立大学  Đại học, Cao học
4 Học viện trung tâm Aomori Aomori Central Academy 青森中央アカデミー Học viện
5 Học viện Shibata Shibata Academy 柴田学園 Học viện
6 Học viện Y khoa Tohoku Tohoku Medical Academy 東北医科大学 Học viện
7 Học viện Phúc lợi Hirosaki Hirosaki Welfare Academy 弘前福祉アカデミー Học viện
8 Đại học Hirosaki Hirosaki University 弘前大学 Đại học, Cao học
9 Đại học Hirosaki Gakuin Hirosaki Gakuin University 弘前学院大学 Đại học, Cao học
10 Đại học Hachinohe Gakuin Hachinohe Gakuin University 八戸学院大学 Đại học
11 Đại học Aomori Chuo Gakuin Aomori Chuo Gakuin University 青森中央学院大学 Đại học, Cao học
12 Đại học Shibata Gakuen Shibata Gakuen University 柴田学園大学 Đại học
13 Học viện Công nghệ Hachinohe Hachinohe Institute of Technology 八戸工業大学 Đại học
14 Đại học Kitasato Kitasato University 北里大学  Cao học
15 Cao đẳng Aomori Chuo Junior Aomori Chuo Junior College 青森中央短期大学  Cao đẳng
16 Cao đẳng Hachinohe Gakuin Junior Hachinohe Gakuin Junior College 八戸学院大学短期大学部  Cao đẳng
17 Cao đẳng Aomori Akenohoshi Aomori Akenohoshi College 青森明星カレッジ Cao đẳng
18 Cao đẳng Aomori Chuo Aomori Chuo College 青森中央学院 Cao đẳng
19 Cao đẳng Hachinohe Gakuin Hachinohe Gakuin College 八戸学院カレッジ Cao đẳng
20 Trường chuyên môn cơ sở Đại học Shibata Gakuen Shibata Gakuen University Junior College 柴田学園大学短期大学 Cao đẳng
21 Cao đẳng Phúc lợi y tế Hirosaki Hirosaki Medical Welfare College 弘前医科大学 Cao đẳng
22 Trường chuyên môn nghệ thuật tóc tỉnh Aomori Aomori Prefectural Hair Art School 青森県立ヘアアートスクール Senmon
23 Trường chuyên môn Nha khoa Aomori Aomori School of Dentistry 青森歯学部 Senmon
24 Trường chuyên môn kế toán Aomori Chuo Aomori Chuo School of Accountancy 青森中央会計学部 Senmon
25 Trường chuyên môn văn hóa Aomori Chuo Aomori Chuo School of Professional Culture 青森中央専門文化学校 Senmon
26 Trường chuyên môn kinh doanh Aomori Aomori Business School 青森ビジネススクール Senmon
27 Trường chuyên môn thuộc Học viện Thông tin kinh doanh Alec Vocational School of the Alec . Institute of Business Information アレック専門学校。ビジネス情報研究所 Senmon
28 Trường chuyên môn thông tin kinh doanh S.K.K. S.K.K. School of Business Information S.K.K.ビジネススクール情報 Senmon
29 Trường thiết kế Sanmodo Sanmodo School of Design サンモドスクールオブデザイン Senmon
30 Học viện chuyên môn chăm sóc trẻ và phúc lợi xã hội Higashioku Higashioku Social Welfare and Child Care Professional Academy 東奥社会福祉・保育専門学校 Senmon
31 Trường chuyên môn điều dưỡng Hachinohe Hachinohe School of Nursing 八戸看護学校 Senmon
32 Trường chuyên môn thẩm mỹ Hachinohe Hachinohe Cosmetology School 八戸美容学校 Senmon
33 Trường chuyên môn y tế và thẩm mỹ Aoimori Aoimori College of Medical and Cosmetology 青い森医美容大学 Senmon
34 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe y tế Hachinohe Hachinohe Medical School of Health Care Professionals 八戸医療専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Hirosaki Hirosaki City Physicians Association College of Nursing 弘前市医師会看護学部 Senmon
36 Trường điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Hirosaki Hirosaki Hospital's Nursing School 弘前病院看護学校 Senmon
37 Trường Kinh doanh nông nghiệp Aomori Aomori Agribusiness School 青森アグリビジネススクール Senmon

4. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH CHIBA

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Y Tế Phúc Lợi Xã Hội Quốc Tế International University of Health Welfare 国際医療福祉大学 Đại học
2 Đại học Meikai Meikai University 明海大学 Đại học
3 Đại học Aikoku Aikoku University 愛国大学 Đại học
4 Đại học Edogawa Edogawa University 江戸川大学 Đại học
5 Đại học Nữ Sinh Kawamura Kawamura Women's University 川村女子大学 Đại học
6 Đại học Ngoại Ngữ Kanda Kanda University of Foreign Studies 神田外語大学 Đại học
7 Đại học Keiai Keiai University 敬愛大学 Đại học
8 Đại học quốc tế võ đạo International University of Martial Arts 国際武道大学 Đại học
9 Đại học Shumei Shumei University 秀明大学 Đại học
10 Đại học Shukutoku Shukutoku University 淑徳大学 Đại học
11 Đại học quốc tế Josai Josai International University 城西国際大学 Đại học
12 Đại học Nữ Sinh Shotoku Shotoku Women's University 聖徳太子女子大学 Đại học
13 Đại học Seiwa Seiwa University 清和大学 Đại học
14 Đại học Chiba University of Chiba 千葉大学 Đại học
15 Đại học Khoa học Chiba Chiba University of Science 千葉大学 Đại học
16 Đại học Kinh tế Chiba Chiba University of Economics 千葉大学経済学部 Đại học
17 Đại học Công Nghệ Chiba Chiba University of Technology 千葉工科大学 Đại học
18 Đại học Thương Mại Chiba Chiba University of Commerce 千葉商科大学 Đại học
19 Đại học Thiên Chúa Giáo Tokyo Tokyo Christian University 東京基督教大学 Đại học
20 Đại học Thông Tin Tokyo Tokyo University of Information 東京情報大学 Đại học
21 Đại học Quốc tế Kaichi Kaichi International University 開智国際大学 Đại học
22 Đại học Reitaku Reitaku University 麗澤大学 Đại học
23 Đại học Nữ Sinh Wayo Wayo Women's University 和洋女子大学 Đại học
24 Đại học Ryotokuji Ryotokuji University 了徳寺大学 Đại học
25 Đại học Uekusa Uekusa University 植草学園大学 Đại học
26 Đại học Saniku Gakuin Saniku Gakuin University 三育学院大学 Đại học
27 Đại học Y Kameda Kameda Medical University 亀田医科大学 Đại học
28 Đại học Khoa học Y tế Tỉnh Chiba Chiba Prefectural University of Health Sciences 千葉県立保健科学大学 Đại học
29 Đại học nông nghiệp tỉnh Chiba Chiba Prefectural Agricultural University 千葉県立農業大学 ĐH Chuyên môn
30 Cao đẳng Uekusa Gakuen Uekusa Gakuen College 植草学園大学 Cao đẳng
31 Cao đẳng Showagakuin Showagakuin College 昭和学院小学校 Cao đẳng
32 Đại học Seitoku hệ Cao đẳng nữ sinh Seitoku University Girls' College System 聖徳大学女子大学制度 Cao đẳng
33 Đại học Seiwa hệ Cao đẳng Seiwa University College 清和大学カレッジシステム Cao đẳng
 34 Cao đẳng Chiba Keiai Chiba Keiai College 千葉敬愛高 Cao đẳng
 35 Đại học Chiba Keizai hệ Cao đẳng Chiba Keizai University College 千葉経済大学 Cao đẳng
 36 Cao đẳng Chiba Meitoku Chiba Meitoku College 千葉明徳短期大学 Cao đẳng
 37 Cao đẳng Kinh doanh Tokyo Tokyo Business College 東京ビジネスカレッジ Cao đẳng
 38 Trường chuyên môn ngoại ngữ East West East West School of Foreign Languages イーストウェスト外国語学校 Cao đẳng
 39 Trường chuyên môn Luật Kinh doanh Ueno Ueno School of Business Law 上野商法学部 Cao đẳng
 40 Trường chuyên môn Otakanomori Edogawa Gakuen Otakanomori Edogawa Gakuen Special School 大高の森江戸川学園専門学校 Cao đẳng
 41 Trường chuyên môn pháp luật kế toán Ohara Kashiwako Ohara Kashiwako School of Law and Accounting 大原柏子法学部 Cao đẳng
 42 Trường chuyên môn Ohara Sổ sách kế toán công chức y tế, kinh doanh và thông tin Tsudanuma Ohara Professional School. Bookkeeping for medical, business and information civil servants Tsudanuma 大原専門学校医療・ビジネス・情報公務員津田沼の簿記 Cao đẳng
 43 Trường chuyên môn Công nghệ y tế Kameda Kameda College of Medical Technology 亀田医科大学 Cao đẳng
 44 Trường chuyên môn Châm cứu Kanto Kanto Specialized School of Acupuncture 関東鍼灸専門学校 Cao đẳng
 45 Trường chuyên ôn Vệ sinh răng miệng Kitahara Gakuin Kitahara Gakuin Dental Hygiene Special School 北原学院歯科衛生士専門学校 Cao đẳng
 46 Trường chuyên môn Điều dưỡng Tsutomui ban Tokatsu Tsutomui Ban Tokatsu School of Nursing ツトムイ番特撮看護学校 Cao đẳng
 47 Trường chuyên môn Điều dưỡng và phúc lợi xã hội Keiyo Keiyo School of Nursing and Social Welfare 慶應看護社会福祉学部 Cao đẳng
 48 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Quốc tế International School of Health Welfare インターナショナルスクールオブヘルスウェルフェア Cao đẳng
 49 Trường chuyên môn Du lịch, khách sạn quốc tế và tổ chức tiệc cưới Specialized School of Tourism, International Hotel and Wedding Organization 観光専門学校、国際ホテルおよび結婚式の組織 Cao đẳng
 50 Trường chuyên môn Quốc tế Khoa học Công nghệ thông tin và Thiết kế International School of Science, Information Technology and Design インターナショナルスクールオブサイエンス、インフォメーションテクノロジーアンドデザイン Cao đẳng
 51 Trường chuyên môn Điều dưỡng Sanno Sanno School of Nursing 三野看護学部 Cao đẳng
 52 Chiba và Viện Phục hồi chức năng Kashiwa Chiba and Kashiwa Rehabilitation Institute 千葉・柏リハビリテーション研究所 Cao đẳng
 53 Cao đẳng phúc lợi quốc tế mới New International Welfare College 新国際福祉大学 Cao đẳng
 54 Trường chuyên môn điều dưỡng Jikei Kashiwa Jikei Kashiwa School of Nursing 東京慈恵会医科大学看護学部 Cao đẳng
 55 Trường chuyên môn chế độ kinh doanh Chiba Chiba Business Mode Specialization School 千葉ビジネスモード専門学校 Cao đẳng
 56 Trường đào tạo chăn nuôi chó/hoa Gakuen Gakuen Flower/Dog Breeding School 学園花・犬繁殖学校 Cao đẳng
 57 Trường chuyên môn Y tế phúc lợi Chiba Chiba Special School of Health and Welfare 千葉厚生専門学校 Cao đẳng
 58 Trường chuyên môn, đại học Xe hơi Chiba Specialized School, Chiba Automobile University 千葉自動車大学専門学校 Cao đẳng
 59 Cơ sở Sodegaura của trường Cao đẳng ô tô Nihon Nihon Automobile College Sodegaura Campus 日本オートモービルカレッジ袖ケ浦キャンパス Cao đẳng
 60 Trường chuyên môn Thông tin quản lý Chiba Chiba School of Management Information 千葉経営情報学部 Cao đẳng
 61 Trường chuyên môn Nữ sinh Chiba Chiba Girls Specialty School 千葉女子専門学校 Cao đẳng
 62 Trường chuyên môn Ẩm thực Chiba Chiba Culinary Specialty School 千葉料理専門学校 Cao đẳng
 63 Học viện công nghệ niken chiba Chiba Nickel Institute of Technology 千葉ニッケル工科大学 Cao đẳng
 64 Trường chuyên môn Thẩm mỹ Chiba Chiba Cosmetology School 千葉美容学校 Cao đẳng
 65 Trường chuyên môn dược Chiba Chiba College of Pharmacy 千葉薬学部 Cao đẳng
 66 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động Chiba Chiba Occupational Accident Nursing Professional School 千葉労働災害看護専門学校 Cao đẳng
 67 Trường chuyên môn trung tâm chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội Professional school center for health care and social welfare ヘルスケアと社会福祉のための専門学校センター Cao đẳng
 68 Trường chuyên môn, Đại học Xe hơi Chuo Specialized School, Chuo Automobile University 中央自動車大学専門学校 Cao đẳng
 69 Trường chuyên môn Chăm sóc động vật Tokyo Tokyo Animal Care Specialized School 東京アニマルケア専門学校 Cao đẳng
 70 Trường chuyên môn Phẩu thuật thẩm mỹ Toyo Toyo . School of Plastic Surgery 東洋整形外科 Cao đẳng
 71 Trường chuyên môn Ẩm thực Narashino Narashino Culinary School 習志野料理学校 Cao đẳng
 72 Trường chuyên môn Kinh doanh sân bay Narita Narita . Airport Business School 成田空港ビジネススクール Cao đẳng
 73 Trường chuyên môn Phúc lợi quốc tế Narita Narita . International Welfare School 成田国際福祉学校 Cao đẳng
 74 Đại học Y Nippon, Trường chuyên môn điều dưỡng Nippon Medical University, School of Nursing 日本医科大学看護学部 Cao đẳng
 75 Trường Oto Nhật Bản Japan Oto School 日本音学校 Cao đẳng
 76 Đại học Nhật Bản, Trường chuyên môn Vệ sinh Nha khoa Matsudo Japanese University, Matsudo . Specialized School of Dental Hygiene 日本の大学、松戸。歯科衛生専門学校。 Cao đẳng
 77 Trường chuyên môn Thẩm mỹ tổng hợp Paris, cơ sở Chiba Paris General School of Cosmetology, Chiba campus パリ総合美容学校千葉キャンパス Cao đẳng
 78 Cao đẳng quốc tế IT Nihon Nihon IT International College 日本ITインターナショナルカレッジ Cao đẳng
 79 Trường chuyên môn Phục hồi chức năng Fuji Fuji Rehabilitation Specialist School 富士リハビリテーション専門学校 Cao đẳng
 80 Trường chuyên môn Điều dưỡng Futaba Futaba . School of Nursing 双葉。看護学部 Cao đẳng
 8182 Trường chuyên môn Kinh doanh và Công nghệ thông tin Funabashi Funabashi School of Business and Information Technology 船橋ビジネス情報技術大学院 Cao đẳng
 83 Trường chuyên môn phúc lợi Matsuyama Gakuen Matsuyama Matsuyama Gakuen Matsuyama Welfare Professional School 松山学園松山福祉専門学校 Cao đẳng
 84 Viện Điều khiển học Quốc tế Nhật Bản Japan International Institute of Cybernetics 日本国際サイバネティックス研究所 Cao đẳng
 85 Cao đẳng Universal Beaty Universal Beauty College ユニバーサルビューティーカレッジ Cao đẳng
 86 Trường chuyên môn làm đẹp Paris-Kashiwako Paris-Kashiwako Beauty School パリ-柏子ビューティースクール Cao đẳng
 87 Viện Phục hồi chức năng Yachiyo Yachiyo Rehabilitation Institute 八千代リハビリテーション研究所 Cao đẳng
 88 Trường chuyên môn dạy nấu ăn làm bánh Happy Specialized School of Cooking and Making Happy Cakes 料理とハッピーケーキ作りの専門学校 Cao đẳng
 89 Trường chuyên nghiệp luật kế toán CNTT Chiba Tokyo Chiba IT Accounting Law Professional School Tokyo 千葉工業大学IT会計法専門学校東京 Cao đẳng
 90 Trường chuyên môn trang điểm Jay Jay makeup school ジェイメイクスクール Cao đẳng
 91 Trường chuyên môn thiết kế Gakuin Chiba Gakuin Chiba Design School 学院千葉デザインスクール Cao đẳng
 92 Trường chuyên môn điều dưỡng Chiba Thành phố Aoba Chiba School of Nursing Aoba City 千葉看護学校青葉市 Cao đẳng
 93 Trường chuyên môn sổ sách kế toán dân sự Ohara Chiba Ohara Chiba Civil Accounting School 大原千葉公会計学校 Cao đẳng
 94 Trường Chuyên môn Phúc lợi Chăm sóc Trẻ em Y tế Ohara Trường Chiba Ohara Medical Welfare Specialist School Chiba . School 大原医療福祉スペシャリストスクール千葉。 Cao đẳng
 95 Cao đẳng Saniku Gakuen Saniku Gakuen College 三育学院大学 Cao đẳng
 96 Trường chuyên môn nhân viên y tế Chiba Chiba Medical Staff College 千葉医療スタッフ専門学校 Cao đẳng
 97 Trường chuyên môn thẩm mỹ và cô dâu Chiba Chiba Bridal and Cosmetology School 千葉ブライダル美容学校 Cao đẳng
 98 Trường chuyên môn Resort & Sports Chiba Chiba Resort & Sports Professional School 千葉リゾート&スポーツ専門学校 Cao đẳng
 99 Trường chuyên môn nữ hộ sinh Abiko Abiko specialized school of midwives 助産師のあびこ専門学校 Cao đẳng
 100 Trường chuyên môn Phúc lợi Awa Medical Awa Medical Welfare Professional School 阿波医療福祉専門学校 Cao đẳng
 101 Trường chuyên môn điều dưỡng Ichihara Ichihara . School of Nursing 市原看護学部 Cao đẳng
 102 Trường điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện đa khoa Trung ương Asahi Nursing School affiliated to Asahi Central General Hospital 朝日中央総合病院付属看護学校 Cao đẳng
 103 Trường chuyên môn điều dưỡng trung Chiba Chiba Middle School of Nursing 千葉看護中学校 Cao đẳng
 104 Trường chuyên môn Điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Kimitsu Chuo Nursing School of Kimitsu Chuo Hospital 君津中央病院看護学校 Cao đẳng
 105 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế thành phố Matsudo Matsudo City Medical Center School of Nursing 松戸市医療センター看護学部 Cao đẳng
 106 Trường Điều dưỡng Chiba thuộc Trung tâm Y tế Chiba Chiba School of Nursing under Chiba Medical Center 千葉医療センター傘下の千葉看護学校 Cao đẳng
 107 Trường chuyên môn điều dưỡng Tsurumai tỉnh Chiba Tsurumai School of Nursing in Chiba Prefecture 千葉県鶴舞看護学校 Cao đẳng
 108 Trường chuyên môn điều dưỡng Noda tỉnh Chiba Chiba Prefectural Noda School of Nursing 千葉県野田看護専門学校 Cao đẳng
 109 Trường chuyên môn điều dưỡng thành phố Funabashi Funabashi City School of Nursing 船橋市立看護学校 Cao đẳng
 110 Trường chuyên môn thẩm mỹ Ai Ai . Cosmetology School 愛。美容学校 Cao đẳng
 111 Trường chuyên môn trẻ em Chiba Chiba Children's Specialty School 千葉児童専門学校 Cao đẳng
 112 Trường chuyên môn răng hàm mặt Chiba Học viện Kitahara Chiba Dental Specialist School Kitahara Academy 千葉歯科専門学校北原学園 Cao đẳng
 113 Trường chuyên môn IT Towa Towa IT Professional School 東和ITプロフェッショナルスクール Cao đẳng
 114 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Trung tâm y tế Katori Omigawa Nursing School of Katori Omigawa Medical Center 香取近江医療センター看護学校 Cao đẳng
 115 Trường chuyên môn Đào tạo vật nuôi Sky Sky Pet Training Specialist School スカイペットトレーニングスペシャリストスクール  Cao đẳng
 116 Khóa học tiếng Nhật dành cho Du lịch quốc tế và khách sạn Japanese Courses for International Tourism and Hospitality 国際観光とホスピタリティのための日本語コース  Nhật ngữ
 117 Murayama Trường Gakuen Nhật Bản Murayama Gakuen School Japan 村山学園スクールジャパン  Nhật ngữ
 118 Trường chuyên môn Văn hóa Quốc tế Trung ương Central School of International Culture セントラルスクールオブインターナショナルカルチャー  Nhật ngữ
 119 Trường quốc tế Funabashi International School of Funabashi 船橋インターナショナルスクール  Nhật ngữ
 120 Trường Makuhari Nhật Bản Makuhari School Japan 幕張スクールジャパン  Nhật ngữ
 121 Trường Meiyuu Nhật Bản Meiyuu School Japan メイユウスクールジャパン  Nhật ngữ
 122 International School of Funabashi North school International School of Funabashi North school 船橋インターナショナルスクールノーススクール  Nhật ngữ
 123 Trường Ngôn ngữ Tokyo JLA Ngoại Tokyo Language School JLA Foreign 東京語学学校JLAフォーリン  Nhật ngữ
 124 Trường Quốc tế Asahi Asahi International School 朝日国際学院  Nhật ngữ
 125 Trường Ngôn ngữ Ichikawa Nhật Bản Ichikawa Language School Japan 市川語学学校ジャパン  Nhật ngữ
 126 Trường Đại học Kinh doanh Nhật Bản Khoa Luật Ueno Japan Business College Law Ueno Department 日本ビジネスカレッジ法上野学科  Nhật ngữ
 127 Trường Nhật ngữ KEN KEN . Japanese Language School KEN。日本語学校  Nhật ngữ
 128 Trường tiếng Nhật 3H Japanese Language School 3H 日本語学校3H  Nhật ngữ
 129 Trường chuyên môn Quốc tế Chiba Chiba International Vocational School 千葉国際専門学校  Nhật ngữ
 130 Trường Ngoại ngữ Narashino Narashino School of Foreign Languages 習志野外国語学校  Nhật ngữ
 131 Trường Nhật ngữ Narita Narita Japanese Language School 成田日本語学校  Nhật ngữ
 132 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Fubata Futaba . School of Foreign Languages 双葉外国語学校  Nhật ngữ
 133 Trường Quốc Tế Matsudo Matsudo International School 松戸国際学院  Nhật ngữ
 134 Trường Ngoại ngữ Mizuno Mizuno Foreign Language School ミズノ外国語学校  Nhật ngữ
 135 Trường chuyên môn Kinh doanh thông tin Akio, khoa tiếng Nhật Akio Information Business School, Japanese Department 日本学部アキオ情報ビジネススクール  Nhật ngữ
 136 Trường tiếng Nhật Only One Only One Japanese School オンリーワン日本語学校  Nhật ngữ
 137 Trương nhật ngữ AIT AIT . Japanese Language School AIT。日本語学校  Nhật ngữ

5. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH EHIME

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Ehime Ehime University 愛媛大学 Đại học
2 Đại học Kỹ thuật Y Công lập Ehime Ehime Public Medical Technical University 愛媛県立医療技術大学 Đại học
3 Đại học St. Catherine University of St. Catherine 聖カタリナ大学 Đại học
4 Đại học Matsuyama Matsuyama University 松山大学 Đại học
5 Đại học Nữ sinh Matsuyama Shinonome Matsuyama Shinonome Women's University 松山東雲女子大学 Đại học
6 Cao đẳng Imabari Akinori Imabari Akinori College 今治明徳短期大学 Cao đẳng
7 Cao đẳng của Đại học St. Catherine College of the University of St. Catherine 聖カタリナ大学短期大学部 Cao đẳng
8 Cao đẳng Matsuyama Matsuyama College 松山短期大学 Cao đẳng
9 Cao đẳng Matsuyamashinonome Matsuyamashinonome College 松山東雲短期大学 Cao đẳng
10 Trường chuyên môn thương mại Imabari Imabari . College of Commerce 今治商業専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn điều dưỡng uwajima Uwajima School of Nursing 宇和島看護専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Kawahara Kawahara Medical Welfare Professional School 河原医療福祉専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn kế toán công chức Ohara thuộc trường Ehime Ohara School of Public Accountants under Ehime . School 大原簿記公務員専門学校 愛媛校 Senmon
14 Trường chuyên môn làm đẹp Tỉnh Ehime Ehime Prefectural Beauty School 愛媛県美容専門学校 Senmon
15 Học viện Y tế Ehime Jyuzen Ehime Jyuzen Medical Academy 愛媛十全医療学院 Senmon
16 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn bánh kẹo Ehime Ehime Confectionery Culinary Technical School 愛媛調理製菓専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn kinh doanh điện tử Kawahara Kawahara Electronic Business School 河原電子ビジネス専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Y tế Kawahara Trường Niihama Kawahara Medical College Niihama School 河原医療大学校 新居浜校 Senmon
19 Trường chuyên môn Thiết kế Nghệ thuật Kawahara Kawahara College of Art Design 河原デザイン・アート専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn đồ đan ShimaIwa ShimaIwa Knitting Specialist School 島岩編物専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn điều dưỡng Jyuzen Jyuzen School of Nursing 十全看護専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn làm đẹp Toyo Toyo Beauty School 東予理容美容専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn thuộc Đại học ô tô Nissan Ehime Specialized School of Nissan Ehime University Automotive 専門学校日産愛媛自動車大学校 Senmon
24 Trường Cao đẳng Kinh doanh Sáng tạo Matsuyama Matsuyama College of Creative Business 専門学校松山ビジネスカレッジ クリエイティブ校 Senmon
25 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Matsuyama Matsuyama Dental Hygiene Specialist School 松山歯科衛生士専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn chăm sóc vật nuôi Kawahara Kawahara Pet Care School 河原アイペットワールド専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn truyền thông Ehime Bridal Ehime Bridal . School of Communication 愛媛コミュニケーションブライダル専門学校 Senmon
28 Trường chuyên công nghệ y tế Shikoku Shikoku School of Medical Technology 四国医療技術専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn điều dưỡng imabari Imabari . School of Nursing 今治看護専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn Kawahara Iryodai Kawahara Iryodai Professional School 河原医療大学校 Senmon
31 Trường chuyên môn làm đẹp Kawahara Kawahara Beauty School 河原ビューティモード専門学校 Senmon
32 Viện Phúc lợi y tế tổng hợp Shikoku Chuo Shikoku Chuo Comprehensive Medical Welfare Institute 四国中央医療福祉総合学院 Senmon
33 Trường chuyên môn du lịch và y tế Kawahara Pastry Kawahara Pastry Medical and Tourism Professional School 河原パティシエ・医療・観光専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng Dongcheng Dongcheng Professional School of Nursing 東城看護専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Matsuyama Matsuyama School of Nursing 松山看護専門学校 Senmon
36 Trường Điều dưỡng Trung tâm y tế Ehime Ehime Medical Center School of Nursing 愛媛医療センター附属看護学校 Senmon
37 Trường chuyên môn Nông nghiệp Ehime Ehime Agricultural College 愛媛県立農業大学校 Senmon
38 Trường chuyên môn Matsuyama Business College Trường Kinh doanh Matsuyama Business College School of Business 専門学校松山ビジネスカレッジ ビジネス校 Senmon
39 Tập đoàn Trường Kawahara Gakuen Kawahara e-Business Department Nhật Cao đẳng Kawahara Corporation Gakuen Kawahara e-Business Department Japan College 学校法人河原学園河原電子ビジネス専門学校日本語学科 Nhật ngữ

6. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH FUKUI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Renai Renais University 仁愛大学 Đại học
2 Đại học Fukui University of Fukui 福井大学 Đại học
3 Đại học Tỉnh Lập Fukui Fukui Prefectural University 福井県立大学 Đại học
4 Đại học Công nghệ Fukui Fukui University of Technology 福井工業大学 Đại học
5 Đại học Điều dưỡng Thị lập Tsuruga Tsuruga . Municipal University of Nursing 敦賀市立看護大学 Đại học
6 Đại học Y Fukui Fukui Medical University 福井医療大学 Đại học
7 Cao đẳng Nữ sinh Renai Renai . Girls' College 仁愛女子短期大学 Cao đẳng
8 Trường chuyên môn thú cưng quốc tế Fukui Fukui International Pet School 国際ペット専門学校 福井 Senmon
9 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi y tế trị liệu thể thao Ohara Ohara . Sports Therapy Medical Welfare Specialist School 大原スポーツ医療保育福祉専門学校 Senmon
10 Trường chuyên môn kỹ thuật thiết kế thời trang Ohara Ohara . Technical School of Fashion Design 福井情報ITクリエイター専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn khách sạn du lịch và thú cưng Fukui Fukui . Hotel, Tourism and Pet School 福井ホテルトラベル専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi trị liệu Wakasa Wakasa Welfare Care Specialist School 若狭医療福祉専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn nấu ăn và bán kẹo Amaya Amaya special school of cooking and selling sweets 天谷調理製菓専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn kế toán luật Fukui Ohara Fukui Ohara School of Law and Accounting 大原簿記法律専門学校福井校 Senmon
15 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi y tế Fukui Fukui Medical Welfare Care Specialist School 福井県医療福祉専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn điều dưỡng Takeo Takeo Special School of Nursing 武生看護専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Fuikui Fuikui School of Nursing Cosmetology 福井県理容美容専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn nha khoa Fukui Fukui School of Dentistry 福井歯科専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn thiết kế và phòng thí nghiệm School of Design and Laboratories 専門学校 デザイン・ラボ フクイ Senmon
20 Trường chuyên môn văn hoá thời trang Fukui Fukui . School of Culture and Fashion 専門学校福井文化服装学院 Senmon
21 Trường chuyên môn Ẩm thực Aoike Aoike Culinary Professional School 青池調理師専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn điều dưỡng Wakasa Wakasa School of Nursing Professionals 公立若狭高等看護学院 Senmon
23 Trường chuyên môn điều dưỡng Fukui Prefectural Fukui Prefectural School of Nursing 福井県立看護専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Fukui Medical Association Fukui . School of Nursing 福井市医師会看護専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn làm bánh Fukui Fukui Bakery Specialty School 福井製菓専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn y tế thể thao ohara childcare trường himeji Ohara childcare sports medical professional school himeji 福井公務員専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn Nghề nghiệp và Ngoại ngữ kinh doanh Ohara Ohara . School of Professional Studies and Business Foreign Languages 大原キャリアビジネス外語専門学校 Nhật ngữ

7. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH FUKUOKA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kitakyushu Kitakyushu University 北九州市立大学 Đại học
2 Đại học Kyushu Kyushu University 九州大学 Đại học
3 Đại học Dinh dưỡng Phúc Lợi Kyushu Kyushu University of Nutrition and Welfare 九州栄養福祉大学 Đại học
4 Đại học Kyushu Kyoritsu Kyushu Kyoritsu University 九州共立大学 Đại học
5 Đại học Công nghệ Kyushu Kyushu University of Technology 九州工業大学 Đại học
6 Đại học Quốc tế Kyushu Kyushu International University 九州国際大学 Đại học
7 Đại học Công nghiệp Kyushu Kyushu Industrial University 九州産業大学 Đại học
8 Đại học Nha khoa Kyushu Kyushu University of Dentistry 九州歯科大学 Đại học
9 Đại học Công nghệ thông tin Kyushu Kyushu University of Information Technology 九州情報大学 Đại học
10 Đại học Nữ sinh Kyushu Kyushu Women's University 九州女子大学 Đại học
11 Đại học Kurume Kurume University 久留米大学 Đại học
12 Đại học Công nghệ Kurume Kurume University of Technology 久留米工業大学 Đại học
13 Đại học Y tế và công nghiệp University of Health and Industry 産業医科大学 Đại học
14 Đại học Seinan Gakuin Seinan Gakuin University 西南学院大学 Đại học
15 Đại học Nữ sinh Seinan Seinan Women's University 西南女学院大学 Đại học
16 Đại học Kinh tế Nhật Bản Japan University of Economics 日本経済大学 Đại học
17 Đại học Dược Daiichi Daiichi University of Pharmacy 第一薬科大学 Đại học
18 Đại học Nữ sinh Chikushi Chikushi Women's University 筑紫女学園大学 Đại học
19 Đại học Nakamura Gakuen Nakamura Gakuen University 中村学園大学 Đại học
20 Đại học Công nghệ Nishinippon Nishinippon University of Technology 西日本工業大学 Đại học
21 Đại học Điều dưỡng Quốc tế Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Kyushu Kyushu Japan Red Cross International University of Nursing 日本赤十字九州国際看護大学 Đại học
22 Đại học Fukuoka Fukuoka University 福岡大学 Đại học
23 Đại học Giáo dục Fukuoka Fukuoka University of Education 福岡教育大学 Đại học
24 Đại học Fukuoka Prefectural Fukuoka Prefectural University 福岡県立大学 Đại học
25 Đại học Công nghệ Fukuoka Fukuoka University of Technology 福岡工業大学 Đại học
26 Đại học Nha khoa Fukuoka Fukuoka Dental University 福岡歯科大学 Đại học
27 Đại học Nữ sinh Fukuoka Gakuin Fukuoka Gakuin Women's University 福岡女学院大学 Đại học
28 Đại học Nữ sinh Fukuoka Fukuoka Women's University 福岡女子大学 Đại học
29 Đại học St. Mary University of St. Mary 聖マリア学院大学 Đại học
30 Đại học Cyber Cyber University サイバー大学 Đại học
31 Đại học Nữ sinh Fukuoka Fukuoka Women's University 福岡女学院看護大学 Đại học
32 Đại học Innocence Gakuen University of Innocence Gakuen 純真学園大学 Đại học
33 Đại học Phục hồi chức năng Chitose Hokkaido Hokkaido Chitose Rehabilitation University 福岡看護大学 Đại học
34 Đại học phúc lợi y tế quốc tế Fukuoka Fukuoka International Medical Welfare University 福岡国際医療福祉大学 Đại học
35 Cao đẳngOrio Aisin Orio Aisin College 折尾愛真短期大学 Cao đẳng
36 Cao đẳng Kyushu Otani Kyushu Otani College 九州大谷短期大学 Cao đẳng
37 Cao đẳng Nữ Sinh Kyushu Kyushu Girls' College 九州女子短期大学 Cao đẳng
38 Đại học công nghiệp Kyushu - trường cao đẳng tạo hình Kyushu Industrial University - shaping college 九州産業大学造形短期大学部 Cao đẳng
39 Cao đẳng Kyushu của Đại học Kinki Kinki . University Kyushu College 近畿大学九州短期大学 Cao đẳng
40 Cao đẳng Kurume Shin Ai Kurume Shin Ai College 久留米信愛短期大学 Cao đẳng
41 Cao đẳng Nữ sinh Koran Koran Girls' College 香蘭女子短期大学 Cao đẳng
42 Cao đẳng Innocence Innocence College 純真短期大学 Cao đẳng
43 Cao đẳng Nữ sinh Seika Seika Women's College 精華女子短期大学 Cao đẳng
44 Cao đẳng Southwest Jogakuin Southwest Jogakuin College 西南女学院大学短期大学部 Cao đẳng
45 Cao đẳng trẻ em Fukuoka Fukuoka Children's College 福岡こども短期大学 Cao đẳng
46 Cao đẳng Nakamura Gakuen Nakamura Gakuen College 中村学園大学短期大学部 Cao đẳng
47 Cao đẳng Nishi-Nippon Nishi-Nippon College 西日本短期大学 Cao đẳng
48 Cao đẳng Higashi Chikushi Higashi Chikushi College 東筑紫短期大学 Cao đẳng
49 Cao đẳng y tế Fukuoka Fukuoka Medical College 福岡医療短期大学 Cao đẳng
50 Cao đẳng Công nghệ Fukuoka Fukuoka Technology College 福岡工業大学短期大学部 Cao đẳng
51 Cao đẳng thuộc trường Nữ sinh Fukuoka Jo Fukuoka Jo . Girls' College College 福岡女学院大学短期大学部 Cao đẳng
52 Cao đẳng Nữ sinh Fukuoka Fukuoka Girls' College 福岡女子短期大学 Cao đẳng
53 Trường chuyên môn cống hiến quốc tế Professional School of International Dedication 専門学校 国際貢献専門大学校 Senmon
54 Trường Toán Anh kyushu Kyushu English School of Maths 九州英数学館 Senmon
55 Trường chuyên môn Wedding & Bridal Fukuoka Fukuoka Wedding & Bridal Professional School 福岡ウェディング&ブライダル専門学校 Senmon
56 Trường chuyên môn thuộc Đại học điều dưỡng Kitakyushu Specialized School of Kitakyushu University of Nursing 専門学校 北九州看護大学校 Senmon
57 Trường điều dưỡng Asakura Asakura School of Nursing あさくら看護学校 Senmon
58 Trường chuyên môn Đại học điều dưỡng Aso Aso College of Nursing 専門学校麻生看護大学校 Senmon
59 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Aso thuộc Trường Fukuoka Aso Medical Welfare School of Fukuoka School 麻生医療福祉専門学校 福岡校 Senmon
60 Trường chuyên môn Du lịch Ngoại ngữ & Kẹo Aso Aso School of Foreign Language Tourism & Sweets 麻生外語観光&製菓専門学校 Senmon
61 Trường chuyên môn Kiến trúc & Thiết kế Aso Aso School of Architecture & Design 麻生建築&デザイン専門学校 Senmon
62 Trường chuyên môn công chức Aso thuộc Trường Kitakyushu Aso Professional School of Civil Service under Kitakyushu . School 麻生公務員専門学校 北九州校 Senmon
63 Trường cao đẳng kinh doanh thông tin Aso - Fukuoka Aso Information Business College - Fukuoka 麻生情報ビジネス専門学校 福岡校 Senmon
64 Trường chuyên môn Thông tin kinh doanh Aso thuộc Trường Kitakyushu Aso School of Business Information at Kitakyushu Trường School 麻生情報ビジネス専門学校 北九州校 Senmon
65 Aso Beauty College Trường học Fukuoka Aso Beauty College Fukuoka School 麻生美容専門学校 福岡校 Senmon
66 Trường chuyên môn Đại học phục hồi chức năng Aso Specialized School of Aso Rehabilitation University 専門学校麻生リハビリテーション大学校 Senmon
67 Trường chuyên môn kinh doanh y tế Medical Business School 医療ビジネス専門学校 Senmon
68 Trường chuyên môn phúc lợi điều dưỡng Okawa Okawa School of Nursing Welfare 大川看護福祉専門学校 Senmon
69 Trường chuyên môn Công chức thể thao Ohara - Fukuoka Ohara Professional School of Sports Officials - Fukuoka 大原スポーツ公務員専門学校福岡校 Senmon
70 Trường chuyên môn kế toán dân sự Ohara thuộc trường Ogura Ohara School of Civil Accountancy under Ogura . School 大原簿記公務員専門学校小倉校 Senmon
71 Trường chuyên môn Thông tin kế toán Ohara - Fukuoka Ohara School of Accountancy - Fukuoka 大原簿記情報専門学校福岡校 Senmon
72 Trường chuyên môn thẩm mỹ thời trang Omura Omura Fashion Cosmetology School 大村美容ファッション専門学校 Senmon
73 Trường chuyên môn Đại học ô tô Kita Kyushu Kita Kyushu Automotive University Specialized School 専門学校 北九州自動車大学校 Senmon
74 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc trẻ Kitakyushu Kitakyushu Special School for Child Care Welfare 北九州保育福祉専門学校 Senmon
75 Học viện Phục hồi chức năng Kitakyushu Kitakyushu Rehabilitation Academy 北九州リハビリテーション学院 Senmon
76 Trường chuyên môn du lịch Kyushu Kyushu School of Tourism 九州観光専門学校 Senmon
77 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Kyushu Kyushu School of Foreign Languages 九州外語専門学校 Senmon
78 Trường chuyên môn kỹ thuật nha khoa Kyushu Kyushu School of Dental Technology 九州歯科技工専門学校 Senmon
79 Trường chuyên môn kinh doanh Kyushu Kyushu Business School 専門学校 九州スクール・オブ・ビジネス Senmon
80 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Kyushu Techno Vocational School of Kyushu Techno College 専門学校九州テクノカレッジ Senmon
81 Trường chuyên môn thuộc Học viện thiết kế Kyushu Specialized School of Kyushu Design Academy 専門学校 九州デザイナー学院 Senmon
82 Trường chuyên môn điện khí Kyushu Kyushu School of Electrical Engineering 九州電気専門学校 Senmon
83 Trường chuyên môn Nghệ thuật Thị giác Kyushu Kyushu School of Visual Arts 専門学校 九州ビジュアルアーツ Senmon
84 Trường chuyên môn kỹ thuật ô tô Kurume Kurume Automotive Technical Vocational School 専門学校 久留米自動車工科大学校 Senmon
85 Trường chuyên môn Nha khoa Vệ sinh Kurume Kurume School of Hygiene and Dentistry 久留米歯科衛生専門学校 Senmon
86 Trường chuyên môn kiểm tra lâm sàng trực thuộc Đại học Y Kurume School of Clinical Examination affiliated to Kurume Medical University 久留米大学医学部附属臨床検査専門学校 Senmon
87 Trường chuyên môn thuộc HỌc viện Phục hồi chức năng Kurume Special School of Kurume Rehabilitation Academy 専門学校久留米リハビリテーション学院 Senmon
88 Trường chuyên môn thông tin KCS Kitakyushu KCS Kitakyushu School of Information Technology KCS北九州情報専門学校 Senmon
89 Trường chuyên môn thông tin KCS Fukuoka KCS Fukuoka Information School KCS福岡情報専門学校 Senmon
90 Trường chuyên môn điều dưỡng KenKazu KenKazu School of Nursing 健和看護学院 Senmon
91 Trường chuyên môn kinh doanh dịch vụ dân sự Professional School of Civil Service Business 公務員ビジネス専門学校 Senmon
92 Trường chuyên môn Thiết kế thời trang Koran Professional School of Fashion Design Koran 香蘭ファッションデザイン専門学校 Senmon
93 Trường chuyên môn Thẩm mỹ quốc tế International School of Cosmetology 国際エステティック専門学校 Senmon
94 Trường chuyên môn điều dưỡng Kokuraminami Kokuraminami School of Nursing Professionals 小倉南看護専門学校 Senmon
95 Trường chuyên môn Học viện đào tạo máy tính Specialized School Computer Training Academy 専門学校コンピュータ教育学院 Senmon
96 Trường chuyên môn Giáo dục Máy tính Cao đẳng Kinh doanh Cao đẳng Kinh doanh Specialized School of Computer Education College of Business College of Business 専門学校コンピュータ教育学院ビジネスカレッジ Senmon
97 Trường chuyên môn điều dưỡng thép Memorial Yahata Memorial Yahata . Steel School of Nursing 製鉄記念八幡看護専門学校 Senmon
98 Trường chuyên môn phục hồi chức năng y tế Fukuoka Tenjin Fukuoka Tenjin Medical Rehabilitation Specialist School 福岡天神医療リハビリ専門学校 Senmon
99 Trường chuyên môn cơ khí ô tô số 1 School of Automotive Mechanic No. 1 専門学校 第一自動車大学校 Senmon
100 Trường chuyên môn khách sạn quốc tế Nakamura Nakamura International Hotel Professional School 中村国際ホテル専門学校 Senmon
101 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn bánh kẹo Nakamura Nakamura Confectionery Culinary Technical School 中村調理製菓専門学校 Senmon
102 Trường cao đẳng Kinh doanh Quốc tế Nishitetsu Nishitetsu . International Business College 専門学校 西鉄国際ビジネスカレッジ Senmon
103 Trường chuyên môn Bảo dưỡng xe Nishitetsu Nishitetsu Vehicle Maintenance Technical School 西鉄自動車整備専門学校 Senmon
104 Trường chuyên môn thuộc Học viện hàng không Nishi Nippon Specialized School of Nishi Nippon Aviation Academy 西日本アカデミー航空専門学校 Senmon
105 Trường chuyên môn điều dưỡng Nishi Nippon Nishi Nippon Nursing Professional School 西日本看護専門学校 Senmon
106 Trường chuyên môn thuộc HỌc viện thiết kế Nippon thuộc Đại học Kyushu Specialized School of Nippon Design Academy of Kyushu University 専門学校日本デザイナー学院 九州校 Senmon
107 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng license Professional School of License College 専門学校 ライセンスカレッジ Senmon
108 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Fukuoka Fukuoka Rehabilitation Specialist School 福岡リハビリテーション専門学校 Senmon
109 Trường chuyên môn Thế giới sắc đẹp Hollywood Professional School Hollywood Beauty World ハリウッドワールド美容専門学校 Senmon
110 Trường chuyên môn dinh dưỡng Hiraoka Hiraoka School of Nutrition 平岡栄養士専門学校 Senmon
111 Trường chuyên môn Phúc lợi chăm sóc Hiraoka Hiraoka Care Welfare Specialist School 平岡介護福祉専門学校 Senmon
112 Trường chuyên môn Nấu ăn & Kẹo Hiraoka Hiraoka Candy & Cooking School 平岡調理・製菓専門学校 Senmon
113 Trường chuyên môn Y tế Hakata Hakata Medical College 博多メディカル専門学校 Senmon
114 Trường chuyên môn thể thao y tế Fukuoka Fukuoka Medical Sports Specialized School 福岡医健・スポーツ専門学校 Senmon
115 Trường chuyên môn phúc lợi thư ký y khoa Fukuoka Fukuoka Medical Secretarial Welfare Professional School 福岡医療秘書福祉専門学校 Senmon
116 Trường Y tế và Phúc lợi ILP Ochanomizu Fukuoka ILP Ochanomizu Fukuoka School of Health and Welfare ILPお茶の水医療福祉専門学校 福岡 Senmon
117 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc Fukuoka Fukuoka Care Welfare School 福岡介護福祉専門学校 Senmon
118 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Kinh doanh Fukuoka Specialization School of Fukuoka Business College 専門学校福岡カレッジ・オブ・ビジネス Senmon
119 Trường chuyên môn điều dưỡng Fukuoka Fukuoka Nursing Professional School 福岡看護専門学校 Senmon
120 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Fukuoka Fukuoka Foreign Language School 福岡外語専門学校 Senmon
121 Trường xây dựng chuyên môn Fukuoka Fukuoka Professional Construction School 福岡建設専門学校 Senmon
122 Trường chuyên môn Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Xây dựng Fukuoka Fukuoka Land, Infrastructure and Construction School 福岡国土建設専門学校 Senmon
123 Trường chuyên môn công nghệ và thiết kế Fukuoka Fukuoka College of Technology and Design 福岡デザイン&テクノロジー専門学校 Senmon
124 Trường chuyên môn Nha khoa Vệ sinh Fukuoka Fukuoka Dental Hygiene Professional School 福岡歯科衛生専門学校 Senmon
125 Trường chuyên môn y tế Fukuoka Fukuoka Medical Professional School 福岡医療専門学校 Senmon
126 Trường chuyên môn Âm nhạc & Khiêu vũ Fukuoka Fukuoka Vocational School of Music & Dance 福岡スクールオブミュージック&ダンス専門学校 Senmon
127 Trường chuyên môn Ẩm thực Fukuoka Fukuoka Culinary School 福岡調理師専門学校 Senmon
128 Trường chuyên môn thiết kế Fukuoka Fukuoka Design School 福岡デザイン専門学校 Senmon
129 Trường chuyên môn Nghệ thuật Fukuoka Visionary Fukuoka Visionary School of the Arts 専門学校 福岡ビジョナリーアーツ Senmon
130 Trường chuyên môn nghệ thuật làm đẹp Fukuoka Fukuoka Beauty Art School 福岡ビューティーアート専門学校 Senmon
131 Trường chuyên môn làm đẹp Fukuoka Thuộc trường Kitakyushu Fukuoka Beauty School Under Kitakyushu 福岡美容専門学校 北九州 Senmon
132 Trường chuyên môn làm đẹp Fukuoka thuộc trường Fukuoka Fukuoka Beauty School of Fukuoka School 福岡美容専門学校 福岡校 Senmon
133 Trường chuyên môn làm đẹp Belle Epoque Fukuoka Belle Epoque Fukuoka Beauty School 福岡ベルエポック美容専門学校 Senmon
134 Trường chuyên môn làm đẹp Fukuoka Minami Fukuoka Minami Beauty School 福岡南美容専門学校 Senmon
135 Trường chuyên môn Resort & Sports Fukuoka Fukuoka Resort & Sports Professional School 福岡リゾート&スポーツ専門学校 Senmon
136 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế F · C Fuchigami F · C Fuchigami . School of Health Welfare F・Cフチガミ医療福祉専門学校 Senmon
137 Học viện vệ sinh sức khỏe Mihagino Mihagino Institute of Hygiene and Health 美萩野保健衛生学院 Senmon
138 Trường chuyên môn y khoa lâm sàng Mihagino Mihagino . School of Clinical Medicine 美萩野臨床医学専門学校 Senmon
139 Trường chuyên môn điều dưỡng Munakata Munakata School of Nursing 宗像看護専門学校 Senmon
140 Trường chuyên môn thuộc Học viện Phục hồi chức năng Yanagawa Specialized School of Yanagawa Rehabilitation Academy 専門学校柳川リハビリテーション学院 Senmon
141 Trường nghề động vật biển Fukuoka ECO Fukuoka ECO . Marine Animal Vocational School 福岡ECO動物海洋専門学校 Senmon
142 Viện Phục hồi chức năng Ogura Ogura Rehabilitation Institute 小倉リハビリテーション学院 Senmon
143 Trường chuyên môn viên chức Aso cơ sở Fukuoka Fukuoka Campus Aso Professional School for Officials 麻生公務員専門学校 福岡校 Senmon
144 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc trẻ Ohara - Fukuoka Ohara Special School for Child Care Welfare - Fukuoka 大原保育医療福祉専門学校福岡校 Senmon
145 Cao đẳng Công nghệ ô tô Ohara Ohara . College of Automotive Technology 専門学校大原自動車工科大学校 Senmon
146 Trường chuyên môn thể thao Kitakyushu Campus Kitakyushu Campus . Sports Specialty School 日本ウェルネススポーツ専門学校北九州校 Senmon
147 Viện Phục hồi chức năng Wajiro Fukuoka Wajiro Fukuoka Rehabilitation Institute 福岡和白リハビリテーション学院 Senmon
148 Trường chuyên môn điều dưỡng hộ sinh Fukuoka Mizumaki Fukuoka Mizumaki School of Nursing and Midwifery 福岡水巻看護助産学校 Senmon
149 Trường Trường chuyên môn Bách khoa Aso Aso . Polytechnic School 専門学校 麻生工科自動車大学校 Senmon
150 Trường chuyên môn nấu ăn & cà phê bánh kẹo Carinary Fukuoka Carinary Fukuoka Culinary & Coffee School 福岡キャリナリー製菓カフェ&調理専門学校 Senmon
151 Trường cao đẳng bánh kẹo phúc lợi y tế Ohara Ohara . Medical Welfare Confectionery College 大原医療福祉製菓専門学校小倉校 Senmon
152 Trường chuyên môn công chức Hội thảo Professional School of Civil Service Seminar 専門学校 公務員ゼミナール Senmon
153 Trường chuyên môn thể thao Y học Kyushu Kyushu Medical Sports Specialized School 九州医療スポーツ専門学校 Senmon
154 Trường chuyên môn điều dưỡng Tobata thành phố Kita Kyushu Kita Kyushu City Tobata School of Nursing 北九州市戸畑看護専門学校 Senmon
155 Trường chuyên môn điều dưỡng Hara Hara . School of Nursing 原看護専門学校 Senmon
156 Trường điều dưỡng Hiệp hội bệnh viện tư tỉnh Fukuoka Fukuoka Prefectural Private Hospital Association Nursing School 福岡県私設病院協会看護学校 Senmon
157 Trường chuyên môn điều dưỡng Omuta Omuta . School of Nursing 大牟田医師会看護専門学校 Senmon
158 Trường chuyên môn điều dưỡng trung ương Onga Onga . Central School of Nursing 遠賀中央看護助産学校 Senmon
159 Trường chuyên môn điều dưỡng Ogaru Kitakyushu Ogaru Kitakyushu School of Nursing 北九州小倉看護専門学校 Senmon
160 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ Kurume Kurume Doctor's Association School of Nursing 久留米医師会看護専門学校 Senmon
161 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Fukuoka Fukuoka City Physicians Association School of Nursing 福岡市医師会看護専門学校 Senmon
162 Trường chuyên môn Điều dưỡng Hiệp hội Y khoa Yawata Yawata Medical Association School of Nursing 八幡医師会看護専門学院 Senmon
163 Trường chuyên môn điều dưỡng Yame Chikugo Yame Chikugo School of Nursing 八女筑後看護専門学校 Senmon
164 Trung tâm Phục hồi chức năng quốc gia cho người khuyết tật trạm hỗ trợ độc lập Fukuoka National Rehabilitation Center for the Disabled Fukuoka Independent Support Station 国立障害者リハビリテーションセンター自立支援局福岡視力障害センター Senmon
165 Trường chuyên môn điều dưỡng Kitakyushu Kitakyushu School of Nursing 北九州市立看護専門学校 Senmon
166 Trường chuyên môn điều dưỡng Takao Takao School of Nursing Professionals 髙尾看護専門学校 Senmon
167 Học viện điều dưỡng quốc tế Koga Koga . International Nursing Academy 古賀国際看護学院 Senmon
168 ESP College of Entertainment Fukuoka ESP College of Entertainment Fukuoka 専門学校ESPエンタテインメント福岡 Senmon
169 Trường chuyên môn Văn hoá pop ASO ASO . Pop Culture Vocational School ASOポップカルチャー専門学校 Senmon
170 Trường chuyên môn thẩm mỹ vật lý trị liệu Fukuoka Fukuoka Physical Therapy Cosmetology School 福岡理容美容専門学校 Senmon
171 Kinh doanh Đại học Tokyo International College Fukuoka Business University Tokyo International College Fukuoka 専門学校東京国際ビジネスカレッジ 福岡校 Senmon
172 Trường Điều dưỡng Obase Obase School of Nursing おばせ看護学院 Senmon
173 Trường chuyên môn anime quốc tế International Anime School 国際アニメーション専門学校 Senmon
174 Fukuoka học trẻ nghề Fukuoka learns young jobs 福岡こども専門学校 Senmon
175 Trường Nhật Đông Á East Asia Japanese School 東アジア日本語学校 Senmon
176 Trường chuyên môn khách sạn & đám cưới fukuoka Fukuoka wedding & hotel specialty school 福岡ウェディング&ホテル・IR専門学校 Senmon
177 Trường giao lưu quốc tế Kurume Kurume International Exchange School くるめ国際交流学院 Nhật ngữ
178 Trường Ngoại Ngữ Sakura Nhật Bản Sakura Japanese Language School さくら日本語学院 Nhật ngữ
179 Trường chuyên môn Quốc tế Fuji Fuji International Professional School 富士インターナショナルアカデミー Nhật ngữ
180 Trường Mizuho Ngoại ngữ Mizuho School of Foreign Languages みずほ外語学院 Nhật ngữ
181 Viện Giáo dục Ngôn ngữ Kyushu Kyushu Language Education Institute 九州言語教育学院 Nhật ngữ
182 Viện Giáo dục Quốc tế Nhật Bản Japan Institute of International Education JAPAN国際教育学院 Nhật ngữ
183 Trường Trường chuyên môn Bách khoa Aso Aso . Polytechnic School 専門学校麻生工科自動車大学校 Nhật ngữ
184 Khoa tiếng Nhật trường chuyên môn phúc lợi ・Khách sạn quốc tế YMCA Fukuoka Japanese Language Department, Welfare School ・YMCA International Hotel Fukuoka 福岡YMCA国際ホテル・福祉専門学校 日本語科 Nhật ngữ
185 Trường chuyên môn Thông tin kinh doanh Aso Aso . School of Business Information 麻生情報ビジネス専門学校 Nhật ngữ
186 Trường chuyên môn Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Xây dựng Fukuoka Fukuoka Land, Infrastructure and Construction School 福岡国土建設専門学校 Nhật ngữ
187 Học viện Ngôn ngữ Aiwa Aiwa Language Academy 愛和外語学院 Nhật ngữ
188 Học viện Nhật ngữ Châu Á Asian Japanese Language Institute アジア日本語学院 Nhật ngữ
189 Học viện Giáo dục Quốc tế Kyushu Kyushu Institute of International Education 九州国際教育学院 Nhật ngữ
190 Trường chuyên môn thuộc Trường Khoa học và Kỹ thuật Nhật YMCA Kitakyushu Specialized School of the Japanese School of Science and Technology YMCA Kitakyushu 専門学校北九州YMCA学院理工系日本語科 Nhật ngữ
191 Trường Nhật Ngữ YMCA Kitakyushu YMCA Kitakyushu Japanese Language School 北九州YMCA日本語学校 Nhật ngữ
192 Học viện anh toán và ngôn ngữ quốc tế Kyushu Kyushu International Language and Math Institute 九州英数学舘国際言語学院 Nhật ngữ
193 Học viện Ngoại ngữ Kyushu Kyushu Foreign Language Institute 九州外国語学院 Nhật ngữ
194 Trường Chuyên môn Kurume Seminar khoa tiếng Nhật Kurume Special School Seminar Japanese Language Department 専修学校久留米ゼミナール日本語学科 Nhật ngữ
195 Học viện quốc tế HaruAkira HaruAkira International Academy 春暉国際学院 Nhật ngữ
196 Trường Chuyên môn kỹ thuật ô tô Subaru Ohara Subaru Ohara Automotive Technical School 専門学校昴大原自動車大学校 Nhật ngữ
197 Học viện giáo dục quốc tế Tây Nhật Bản West Japan Institute of International Education 西日本国際教育学院 Nhật ngữ
198 Viện Hàn Lâm Nhật Ngữ Japanese Language Academy 日本語アカデミー Nhật ngữ
199 Học viện ngôn ngữ văn hóa Nhật Bản Japanese Language and Culture Academy 日本文化語学院 Nhật ngữ
200 NILS NILS Nils Nhật ngữ
201 Học viện quốc tế Fukuoka Fukuoka International Academy 福岡国際学院 Nhật ngữ
202 Trường Nhật ngữ Fukuoka Fukuoka Japanese Language School 福岡日本語学校 Nhật ngữ
203 Trường Nhật ngữ YMCA Fukuoka YMCA Fukuoka Japanese Language School 福岡YMCA日本語学校 Nhật ngữ
204 Nhật ngữ Nishinihon Nishinihon International Education Institute 西日本国際教育学院 Nhật ngữ


8. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH FUKUSHIMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Aizu Aizu University 会津大学 Đại học
2 Đại học Giáo dục Y khoa University of Medical Education 医療創生大学 Đại học
3 Đại học Ou University of Ou 奥羽大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Koriyama Koriyama Women's University 郡山女子大学 Đại học
5 Đại học Quốc Tế Đông Nhật Bản East Japan International University 東日本国際大学 Đại học
6 Đại học Fukushima Fukushima University 福島大学 Đại học
7 Học viện Fukushima Fukushima Academy 福島学院大学 Đại học
8 Đại học Y Tỉnh lập Fukushima Fukushima Prefectural Medical University 福島県立医科大学 Đại học
9 Đại học Aizu hệ Cao đẳng Aizu University College 会津大学短期大学部 Cao đẳng
10 Cao đẳng Iwaki Iwaki College いわき短期大学 Cao đẳng
11 Đại học Nữ sinh Koriyama hệ Cao đẳng Koriyama Women's University College 郡山女子大学短期大学部 Cao đẳng
12 Cao đẳng Sakura no Seibo Sakura no Seibo . College 桜の聖母短期大学 Cao đẳng
13 Đại học Fukushima Gakuin hệ Cao đẳng Fukushima Gakuin University College 福島学院大学短期大学部 Cao đẳng
14 Trường chuyên môn nghề nghiệp phúc lợi y tế Medical Welfare Vocational School iキャリア医療福祉専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Nữ sinh Imaizumi Imaizumi Girls' Specialty School 今泉女子専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Nghệ thuật Iwaki Iwaki College of the Arts 磐城学芸専門学校 Senmon
17 Trường nghệ thuật cao Iwaki học toàn diện Thương mại Iwaki High School of the Arts Comprehensive School of Commerce 磐城高等芸術商科総合学園 Senmon
18 Trường chuyên môn Thời trang Iwaki Bunka Iwaki Bunka Fashion College いわき文化服飾専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn điều dưỡng Ota Ota School of Nursing 太田看護専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn điều dưỡng Ohara Ohara . School of Nursing 大原看護専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn Thời trang Kakeda Kakeda Fashion College 掛田服装専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn Công vụ kinh doanh Kei Sen Kei Sen School of Business and Public Affairs ケイセンビジネス公務員カレッジ Senmon
23 Trường chuyên môn Koriyama Health Sciences Koriyama Health Sciences 郡山健康科学専門学校 Senmon
24 Trường Đại học Công chức kinh doanh Quốc tế University of International Business Civil Service 国際ビジネス公務員大学校 Senmon
25 Trường Đại học Công chức kinh doanh Quốc tế University of International Business Civil Service 国際アート&デザイン大学校 Senmon
26 Trường chuyên môn làm tóc Koriyama Koriyama Barber School 郡山ヘアメイクカレッジ Senmon
27 Trường cao đẳng công nghệ ô tô & thông tin quốc tế International College of Automotive Technology & Information WiZ 国際情報工科自動車大学校 Senmon
28 Cao đăng thực phẩm & làm đẹp quốc tế International Food & Beauty Award 国際ビューティ&フード大学校 Senmon
29 Đại học Phúc lợi Y tế Quốc tế International Medical Welfare University 国際医療看護福祉大学校 Senmon
30 Trường chuyên môn Dressmaker-gakuin Dressmaker-gakuin Vocational School シークドレスメーカー専門学校 Senmon
31 Học viện điều dưỡng trình độ cao trực thuộc bện viện đa khoa Shirakawa Advanced Nursing Academy affiliated to Shirakawa General Hospital 白河厚生総合病院付属高等看護学院 Senmon
32 Trường chuyên môn điều dưỡng và phúc lợi Renai Renai . School of Nursing and Welfare 仁愛看護福祉専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn điều dưỡng Takeda Takeda School of Nursing 竹田看護専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn Nha khoa Tohoku Tohoku School of Dentistry 東北歯科専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn Nấu ăn Nhật Bản Specialized Japanese Culinary School 日本調理技術専門学校 Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng và phúc lợi Fukushima Fukushima School of Nursing and Welfare 福島介護福祉専門学校 Senmon
37 Trường chuyên môn Công nghiệp tỉnh Fukushima Fukushima Prefectural Industrial School 福島県理工専門学校 Senmon
38 Trường chuyên môn Y Fukushima Fukushima Medical School 福島医療専門学校 Senmon
39 Trường chuyên môn điều dưỡng và chăm sóc sức khoẻ Polaris Polaris . School of Nursing and Health Care ポラリス保健看護学院 Senmon
40 Trường chuyên môn điều dưỡng Matsumura Matsumura School of Nursing 松村看護専門学校 Senmon
41 Trường chuyên môn điều dưỡng Fukushima Fukushima Nursing Professional School 福島看護専門学校 Senmon
42 Trường chuyên môn điều dưỡng Koriyama Koriyama School of Nursing 郡山看護専門学校 Senmon
43 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế thành phố Iwaki Iwaki City Medical Center School of Nursing いわき市医療センター看護専門学校 Senmon
44 Trường chuyên môn điều dưỡng bệnh viện Iwase Iwase . Hospital School of Nursing 公立岩瀬病院附属高等看護学院 Senmon
45 Trường chuyên môn điều dưỡng Soma Soma School of Nursing 相馬看護専門学校 Senmon
46 Trường chuyên môn phúc lợi điều dưỡng Shirakawa Shirakawa School of Nursing Welfare しらかわ介護福祉専門学校 Senmon
47 Trung tâm Nghiên cứu nông nghiệp Nogyotankidaigakko Fukushima Nogyotankidaigakko Fukushima Agricultural Research Center 福島県農業総合センター農業短期大学校 Senmon
48 Trường Fukushima Nhật Bản Fukushima School Japan 福島日本語学院 Nhật ngữ

9. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH GIFU

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Asahi Asahi University 朝日大学 Đại học
2 Đại học Gifu Gifu University 岐阜大学 Đại học
3 Đại học hợp tác Gifi Gifi . Collaborative University 岐阜協立大学 Đại học
4 Đại học Điều Dưỡng Tỉnh Gifu Gifu . Prefectural University of Nursing 岐阜県立看護大学 Đại học
5 Đại học Gifu Shotoku Gakuen Gifu Shotoku Gakuen University 岐阜聖徳学園大学 Đại học
6 Đại học Nữ Sinh Gifu Gifu Nữ Women's University 岐阜女子大学 Đại học
7 Đại học Gifu Gifu University 岐阜薬科大学 Đại học
8 Đại học Chukyo Gakuin Chukyo Gakuin University 中京学院大学 Đại học
9 Đại học Chubu Gakuin Chubu Gakuin University 中部学院大学 Đại học
10 Đại học Tokai Gakuin Tokai Gakuin University 東海学院大学 Đại học
11 Đại học Khoa học y tế Gifu Gifu University of Medical Sciences 岐阜医療科学大学 Đại học
12 Đại học sức khỏe Gifu Gifu Health University 岐阜保健大学 Đại học
13 Cao đẳng Nữ sinh Ogaki Ogaki Girls' College 大垣女子短期大学 Cao đẳng
14 Cao đẳng Nữ sinh Tỉnh lập Gifu Gifu Prefectural Girls' College 岐阜市立女子短期大学 Cao đẳng
15 Đại học Gifu Shotoku Gakuen hệ Cao đẳng Gifu Shotoku Gakuen University College System 岐阜聖徳学園大学短期大学部 Cao đẳng
16 Cao đẳng Shogen Shogen . College 正眼短期大学 Cao đẳng
17 Cao đẳng Công nghệ ô tô Takayama Takayama Automotive Technology College 高山自動車短期大学 Cao đẳng
18 Hệ cao đẳng trường đại học Chukyo Gakuin Chukyo Gakuin University College System 中京学院大学短期大学部 Cao đẳng
19 Đại học Chubu Gakuin hệ Cao đẳng Chubu Gakuin University College 中部学院大学短期大学部 Cao đẳng
20 Đại học Tokai Gakuin hệ Cao đẳng Tokai Gakuin University College 東海学院大学短期大学部 Cao đẳng
21 Cao đẳng Công nghệ ô tô Nakanihon Nakanihon College of Automotive Technology 中日本自動車短期大学 Cao đẳng
22 Cao đẳng Y tế Heisei Heisei . Medical College 平成医療短期大学 Cao đẳng
23 Trường chuyên môn sổ sách kế toán học nghề du lịch y tế Ohara thuộc trường Gifu Ohara Medical Tourism Vocational Accounting and Bookkeeping School of Gifu . School 大原簿記医療観光専門学校 岐阜校 Senmon
24 Trường chuyên môn dịch vụ dân sự Luật Ohara thuộc trường Gifu Ohara Law School of Civil Service at Gifu . School 大原法律公務員専門学校 岐阜校 Senmon
25 Trường chuyên môn nha khoa trị liệu Asahi Asahi School of Therapeutic Dentistry 朝日大学歯科衛生士専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi điều dưỡng Ajisai Ajisai Nursing Welfare Professional School あじさい看護福祉専門学校 Senmon
27 Cao đẳng thời trang Fashion College アン ファッションカレッジ Senmon
28  Trường chuyên môn thời trang Ihara Ihara Fashion College 飯原服装専門学校 Senmon
 29 Trường chuyên môn ToBuCo ToBuCo . Vocational School ToBuCo専門学校 Senmon
 30 Trường chuyên môn thiết kế thông tin Vision Nest Vision Nest Information Design School ヴィジョンネクスト情報デザイン専門学校 Senmon
 31 Trường chuyên môn nấu ăn Gifu Gifu Culinary School 岐阜調理専門学校 Senmon
 32 Trường chuyên môn thẩm mỹ Gifu Gifu Cosmetology School 岐阜美容専門学校 Senmon
 33 Trường chuyên môn thời trang Columbia Columbia Fashion College コロムビア・ファッション・カレッジ Senmon
 34 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi điều dưỡng quốc tế Sun Village Sun Village International School of Nursing Welfare Care サンビレッジ国際医療福祉専門学校 Senmon
 35 Trường chuyên môn điều dưỡng JA Gifu Kouseiren JA Gifu Kouseiren School of Nursing JA岐阜厚生連看護専門学校 Senmon
 36 Trường chuyên môn y tế trường đại học y tế Medical College of Medical College 岐阜保健大学医療専門学校 Senmon
 37 Trường chuyên môn ô tô quốc tế Cao đẳng dạy nghề Chubu International Automotive School Chubu . Vocational College 専修学校中部国際自動車大学校 Senmon
 38 Trường chuyên môn hàng không dân dung Naka Nippon Naka Nippon Civil Aviation Professional School 中日本航空専門学校 Senmon
 39 Trường chuyên môn thể thao chuyên nghiệp Nhật bản Japan Professional Sports School 日本プロスポーツ専門学校 Senmon
 40 Trường chuyên môn kinh doanh tổng hợp Nhật bản Japan General Business School 日本総合ビジネス専門学校 Senmon
 41 Trường chuyên môn thẩm mỹ tổng hợp Belfort Belfort College of Cosmetology 総合美容専門学校 ベルフォート アカデミー オブ ビューティ Senmon
 42 Trường chuyên môn y tế tỉnh Gifu Gifu Prefectural Medical School 岐阜県立衛生専門学校 Senmon
 43 Trường chuyên môn điều dưỡng Gifu tỉnh Gero Gifu Professional School of Nursing in Gero 岐阜県立下呂看護専門学校 Senmon
 44 Trường chuyên môn điều dưỡng Gifu tỉnh Tajimi Gifu School of Nursing in Tajimi Province 岐阜県立多治見看護専門学校 Senmon
 45 Trường chuyên môn điều dưỡng Gifu Thành phố Gifu City Nursing Professional School 岐阜市立看護専門学校 Senmon
 46 Vườn Quốc tế tỉnh Gifu Academy Gifu Academy Prefectural International Garden 岐阜県立国際園芸アカデミー Senmon
 47 Viện Hàn lâm Khoa học và Văn hóa rừng Gifu Gifu . Forest Science and Culture Academy 岐阜県立森林文化アカデミー Senmon
 48 Trường Điều dưỡng Hiệp hội Y tế Thành phố Gifu Gifu . City Medical Association School of Nursing 岐阜市医師会看護学校 Senmon
 49 Công đoàn các vấn đề hành chính, Trường chuyên môn điều dưỡng Tono Union for Administrative Affairs, Tono . School of Nursing 東濃西部広域行政事務組合立東濃看護専門学校 Senmon
 50 Trường chuyên môn ToBuCo ToBuCo . Vocational School ToBuCo 専門学校  Nhật ngữ
 51 Trường Quốc tế Hotsuma Hotsuma International School ホツマインターナショナルスクール  Nhật ngữ
 52 Viện Nghiên cứu Quốc tế Chukyo Chukyo Institute of International Studies 中京国際研究所  Nhật ngữ
 53 Học viện Subaru Subaru Academy スバル学院  Nhật ngữ
 54 Trường Quốc tế Liberty Liberty International School リバティインターナショナルスクール  Nhật ngữ

10. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH GUNMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Học viện Kanto Kanto Academy 関東学園大学 Đại học
2 Đại học Quốc Tế Kyoai Gakuen Maebashi Kyoai Gakuen Maebashi International University 共愛学園前橋国際大学 Đại học
3 Đại học Gunma University of Gunma 群馬大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Gunma Gunma Women's University 群馬県立女子大学 Đại học
5 Đại học Y Tế Phúc Lợi Xã Hội Gunma Gunma University of Health and Social Welfare 群馬医療福祉大学 Đại học
6 Đại học Jobu Jobu University 上武大学 Đại học
7 Đại học Kinh Tế Takasaki Takasaki University of Economics 高経済大学崎 Đại học
8 Đại học Sức Khoẻ và Phúc Lợi Takasaki Takasaki University of Health and Welfare 高崎健康福祉大学 Đại học
9 Đại học Thương Mại Takasaki Takasaki University of Commerce 高崎商科大学 Đại học
10 Đại học Khoa Học Maebashi Maebashi University of Science 前橋工科大学 Đại học
11 Đại học Khoa học và sức khỏe cộng đồng Tỉnh lập Gunma Gunma Prefectural University of Science and Public Health 群馬県立県民健康科学大学 Đại học
12 Đại học Gumma Paz Gumma Paz University 群馬パース大学 Đại học
13 Đại học Kiryu Kiryu University 桐生大学 Đại học
14 Cao đẳng Ikuei Ikuei College 育英短期大学 Cao đẳng
15 Cao đẳng Kiryu Kiryu College 桐生大学短期大学部 Cao đẳng
16 Đại học Phúc lợi xã hội Gunma hệ Cao đẳng Gunma College of Social Welfare University 群馬医療福祉大学短期大学部 Đại học
17 Đại học Thương mại Takasaki hệ Cao đẳng Takasaki University of Commerce College 高崎商科大学短期大学部 Đại học
18 Cao đẳng Niijima Gakuen Niijima Gakuen College 新島学園短期大学 Cao đẳng
19 Cao đẳng quốc tế maebashi đại học ngắn hạn maebashi international college short term university 前橋国際大学短期大学部 Cao đẳng
20 Cao đẳng Phúc lợi Xã hội Tokyo Tokyo Social Welfare College 東京福祉大学短期大学部 Cao đẳng
21 Trường chuyên môn y tế trung ương Takasaki Takasaki Central Medical School 中央医療歯科専門学校 高崎校 Senmon
22 trường chuyên môn tổng hợp gunma cao đẳng công nghệ công nghiệp quốc tế gunma general professional school international industrial technology college 学校法人 群馬総合カレッジ国際産業技術専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn điều dưỡng maebashi Hiệp hội y khoa Maebashi Maebashi Medical College Maebashi Medical Association 前橋市医師会立前橋高等看護学院 Senmon
24 Trường chuyên môn Khách sạn Nippon Trường tokyo Duarer Nippon Hotel Professional School Tokyo Duarer . School NIPPONおもてなし専門学校東京デュアラー校
Senmon
25 Trường thể thao chuyên nghiệp dịch vụ dân sự Takasaki Ohara Takasaki Ohara Civil Service Professional Sports School 大原スポーツ公務員専門学校高崎校 Senmon
26 Trường chuyên nghiệp thông tin doanh nghiệp kế toán y tế Phúc Lợi Ohara Ohara Welfare Professional School of Business Information, Health Accounting 大原簿記情報ビジネス医療福祉保育専門学校 Senmon
27 Học viện điều dưỡng Takayoshi Isezaki thuộc Hiệp hội bác sỹ Isezaki Saiwa Takayoshi Isezaki Nursing Academy of Isezaki Saiwa Doctors Association 一般社団法人伊勢崎佐波医師会立伊勢崎敬愛看護学院 Đại học
28  Trường chuyên môn thẩm mỹ Isesaki Isesaki Cosmetology School 伊勢崎美容専門学校  Senmon
 29 trường dạy nghề phúc lợi chăm sóc trẻ Oizumi Oizumi Child Care Welfare Vocational School 大泉保育福祉専門学校  Senmon
 30 trường chuyên công nghệ y tế Ota Ota College of Medical Technology 太田医療技術専門学校  Senmon
 31 Học viện điều dưỡng trình độ cao Ota Ota Advanced Nursing Academy 太田高等看護学院 Đại học
 32 thông tin Ota Thương mại Cao đẳng Information Ota Commerce College 太田情報商科専門学校  Cao đẳng 
 33 trường dạy nghề chăn nuôi Ota Ota livestock training school 太田動物専門学校  Senmon
 34 Gunma Prefecture cao nha khoa trường vệ sinh Gunma Prefecture high school dental hygiene 群馬県高等歯科衛生士学院  Senmon
 35 Trường chuyên môn thẩm mỹ tỉnh Gunma Gunma Prefectural Cosmetology School 群馬県美容専門学校  Senmon
 36 Gunma Prefecture Barber Cao đẳng Gunma Prefecture Barber College 群馬県理容専門学校  Cao đẳng 
 37 Gunma học Xã hội Social Studies Gunma 群馬社会福祉専門学校  Senmon
 38 trường đặc Gunma trường lớn xe Gunma special school big school car 専門学校 群馬自動車大学校  Senmon
 39 Học viện Ẩm thực Gunma Gunma Culinary Academy 群馬調理師専門学校  Đại học 
 40 Gunma Nikken Bách khoa Cao đẳng Gunma Nikken Polytechnic College 群馬日建工科専門学校  Cao đẳng 
 41 Trường chuyên môn Luật kinh doanh Gunma Gunma School of Business Law 群馬法科ビジネス専門学校  Senmon
 42 Takasaki trường chuyên nghiệp vệ sinh răng miệng Takasaki Professional School of Oral Hygiene 高崎歯科衛生専門学校  Senmon
 43 trường dạy nghề chăn nuôi Takasaki Takasaki Livestock Vocational School 高崎動物専門学校  Senmon
 44 Takasaki Chế độ đẹp Cao đẳng Takasaki Beauty Mode College 高崎ビューティモード専門学校  Cao đẳng 
 45 Trường chuyên môn Nha sĩ trung ương Ota Ota Central School of Dentistry 中央医療歯科専門学校 太田校  Senmon
 46 Đại học thông tin Trung Ương Central Information University 中央情報大学校  Đại học
 47 Trường chuyên môn thông tin kinh tế trung ương Central School of Economic Information 中央情報経理専門学校  Senmon
 48 Trường chuyên môn thông tin kinh tế trung ương Central School of Economic Information 中央情報経理専門学校  Senmon
 49 học điều dưỡng Đông Gunma East Gunma nursing school 東群馬看護専門学校  Senmon
 50 Trường kỹ thuật Đông Bánh kẹo East Confectionery Technical School 東日本製菓技術専門学校  Senmon
 51 Viện Đông Ẩm thực Eastern Culinary Institute 東日本調理師専門学校  Senmon
 52 dinh dưỡng Đông học chuyên nghiệp dược phẩm Oriental nutrition, professional pharmacy 東日本栄養医薬専門学校  Senmon
 53 Trường chuyên môn Bridal/khách sạn/Du lịch Đông Nhật Bản Bridal Professional School/Hotel/East Japan Tourism 東日本ブライダル・ホテル・トラベル専門学校  Senmon
 54 Trường chuyên môn và kiến trúc Felica Felica Trường School of Professionalism and Architecture フェリカ建築&デザイン専門学校  Senmon
 55 Trường chuyên môn phúc lợi của Đại học Gumma Perth Gumma University Perth's School of Welfare 群馬パース大学福祉専門学校  Senmon
 56 Maebashi Medical College Phúc lợi Maebashi Medical College Welfare 前橋医療福祉専門学校  Cao đẳng 
 57 Maebashi Oriental Cao đẳng Y học Maebashi Oriental College of Medicine 前橋東洋医学専門学校  Cao đẳng 
 58 học điều dưỡng đông Maebashi East Maebashi Nursing School 前橋東看護学校  Senmon
 59 Maebashi Bunka Fashion Cao đẳng Maebashi Bunka Fashion College 前橋文化服装専門学校  Cao đẳng 
 60 Trường chuyên môn điều dưỡng động vật trung ương Central School of Animal Nursing 中央動物看護専門学校  Senmon
 61 Trường chuyên môn Ota trường lớn xe Ota specialized school, big car school 専門学校 太田自動車大学校  Senmon
 62 Trường Thiết kế & trường máy tính chuyên nghiệp Design School & Professional Computer School 東日本デザイン&コンピュータ専門学校  Senmon
 63 trường dạy nghề chăn nuôi Gunma Gunma Livestock Vocational School 群馬動物専門学校  Senmon
 64 Đại học Medical Y Medical University 育英メディカル専門学校 Đại học
65 Trường chuyên môn Takasaki phúc lợi y tế đại học Takasaki Specialized School Medical Welfare University 専門学校高崎福祉医療カレッジ Senmon
66 Học viện điều dưỡng Kiryu thuộc Hiệp hội bác sĩ tỉnh Kiryu Kiryu Nursing Academy of Kiryu Prefectural Physicians Association 桐生市医師会立桐生高等看護学院 Đại học
67 Trường chuyên môn điều dưỡng Shibukawa Shibukawa Professional School of Nursing 渋川看護専門学校 Senmon
68 Đại học Nông nghiệp Trung ương Central Agricultural University 中央農業大学校 Đại học
69 Trường chuyên môn du lịch-khách sạn- cưới hỏi Specialized School of Tourism-Hotel-Wedding ウェディング・ホテル&ツーリズム専門学校 Senmon
70 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Takazaki Takazaki City Medical Association School of Nursing 高崎市医師会看護専門学校 Senmon
71 trường điều dưỡng trực thuộc Trung tâm Y tế tổng hợp Takasaki nursing school affiliated to Takasaki General Medical Center 高崎総合医療センター附属高崎看護学校 Senmon
72 Học viện điều dưỡng đại học công lập Tatebayashi Tatebayashi Public University Nursing Academy 公立館林高等看護学院 Đại học
73 Học viện Nightingale Takasaki Nightingale Academy Takasaki たかさき・ナイチンゲール学院 Đại học
74 Đại học Ikuei University of Ikuei 育英大学 Đại học
75 Trường chuyên môn nghệ thuật âm thanh hình ảnh Vocational School of Sound and Visual Arts アーツ サウンド ビジュアル専門学校 Senmon
76 Đại học Nông Lâm Gunma Gunma University of Agriculture and Forestry 群馬県立農林大学校 Đại học
77 Trường chuyên môn điều dưỡng Tomioka Tomioka School of Nursing Professionals 富岡看護専門学校 Senmon
78 trường chuyên nghiệp khách sạn NIPPON NIPPON hotel professional school NIPPONおもてなし専門学校 Senmon
79 Trường Fuji Ngôn ngữ Fuji Language School 富士語学学校 Nhật ngữ
80 Trường thông tin trung ương Central Information School 中央情報経理専門学校高崎校 日本語学科 Senmon
81 Viện Ngôn ngữ NIPPON Language Institute NIPPON NIPPON語学院 Nhật ngữ

11. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH HIROSHIMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Âm nhạc Elisabeth Elisabeth . College of Music エリザベト音楽大学 Đại học
2 Đại học Công lập Onomichi Onomichi Public University 尾道市立大学 Đại học
3 Đại học Văn hóa Hiroshima Gakuen Hiroshima Gakuen University of Culture 広島文化学園大学 Đại học
4 Đại học Điều dưỡng Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Hiroshima Hiroshima Japan Red Cross College of Nursing 日本赤十字広島看護大学 Đại học
5 Đại học Hijiyama Hijiyama University 比治山大学 Đại học
6 Đại học Hiroshima Hiroshima University 広島大学 Đại học
7 Đại học công lập Hiroshima Hiroshima Public University 広島市立大学 Cao đẳng
8 Đại học Kinh tế Hiroshima Hiroshima University of Economics 広島経済大学 Senmon
9 Viện Công nghệ Hiroshima Hiroshima Institute of Technology 広島工業大学 Senmon
10 Đại học Quốc tế Hiroshima Hiroshima International University 広島国際大学 Đại học
11 Đại học Hiroshima Shudo Hiroshima Shudo University 広島修道大学 Đại học
12 Đại học Nữ sinh Hiroshima Gakuin Hiroshima Gakuin Women's University 広島女学院大学 Đại học
13 Đại học Bunkyo Hiroshima Bunkyo University of Hiroshima 広島文教大学 Đại học
14 Đại học Fukuyama University of Fukuyama 福山大学 Đại học
15 Đại học Fukuyama Heisei Fukuyama Heisei University 福山平成大学 Đại học
16 Đại học Nữ sinh Yasuda Yasuda Women's University 安田女子大学 Đại học
17 Đại học Tỉnh lập Hiroshima Hiroshima Prefectural University 県立広島大学 Đại học
18 Đại học Hiroshima Gakuen Hiroshima Gakuen University 広島都市学園大学 Đại học
19 Cao đẳng Nữ sinh Sanyo Sanyo Nữ Girls' College 山陽女子短期大学 Cao đẳng
20 Đại học Hijiyama hệ Cao đẳng Hijiyama University College System 比治山大学短期大学部 Đại học
21 Cao đẳng văn hóa thuộc Đại học Hiroshima Cultural College of Hiroshima University 広島文化学園短期大学 Cao đẳng
22 Đại học Thị lập Fukuyama Fukuyama City University 福山市立大学 Đại học
23 Cao đẳng Yasudajoshi Yasudajoshi College 安田女子短期大学 Cao đẳng
24 Trường chuyên môn thuộc Học viện ngoại ngữ quốc tế Fukuyama Specialized School of Fukuyama International Language Institute 専門学校福山国際外語学院 Nhật ngữ
25 Trường chuyên môn ngoại ngữ Kyobun Kyobun Foreign Language School 教文外語専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn Y tế phúc lợi IGL IGL School of Health and Welfare IGL医療福祉専門学校 Senmon
27 Trường dạy nghề Phúc lợi Y tế Quốc tế Hiroshima Hiroshima International Medical Welfare vocational school 広島国際医療福祉専門学校 Senmon
 28 Trường chuyên môn Anabuki International Mirai Anabuki International Mirai Professional School 穴吹国際みらい専門学校  Senmon
 29 Trường chuyên môn kinh doanh Anabuki Anabuki Business School 穴吹ビジネス専門学校  Senmon
 0 Trường chuyên môn Thiết kế Anabuki Anabuki Design School 穴吹デザイン専門学校  Senmon
 31 Trường chuyên môn Y tế điều dưỡng Association Onomichi Association Onomichi  Association of Medical and Nursing 尾道市医師会看護専門学校  Senmon
 32 Trường chuyên môn phúc lợi Onomichi Onomichi Welfare School 尾道福祉専門学校  Senmon
 33 Trường chuyên môn Thời trang và làm đẹp Koide Koide Fashion and Beauty College 小井手ファッションビューティ専門学校  Senmon
 34 Cao đẳng Trinity, trường chuyên môn Phúc lợi y tế Hiroshima Trinity College, Hiroshima Medical Welfare School トリニティカレッジ広島医療福祉専門学校  Cao đẳng
 35 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Mutsu Kure Nursing School of Mutsu Kure Hospital 呉共済病院看護専門学校  Senmon
 36 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Mutsu Kure Nursing School of Mutsu Kure Hospital 福山医療専門学校  Senmon
 37 Trường chuyên môn Nấu ăn và làm bánh kẹo Anabuki Anabuki Specialty School of Cooking and Confectionery 穴吹調理製菓専門学校  Senmon
 38 Trường chuyên môn chăm sóc trẻ tổng hợp Hiroshima Hiroshima General Child Care Specialist School 広島総合教育専門学校  Senmon
 39 Trường chuyên môn Thời trang Hikari Hikari Fashion School ひかり服装専門学校  Senmon
 40 Trường chuyên môn Phúc lợi nhân sinh Hiroshima Hiroshima School of Human Welfare ヒューマンウェルフェア広島専門学校  Senmon
 41 Trường chuyên môn Care Hiroshima Care Hiroshima Professional School 広島アニマルケア専門学校  Senmon
 42 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe Hiroshima Hiroshima Health Care Professional School 広島医療保健専門学校  Senmon
 43 Học viện Kế toán Hiroshima Cơ sở Học viện Kế toán chuyên môn Kinh doanh Hiroshima Academy of Accountancy Campus Business Professional Academy of Accountancy 広島会計学院ビジネス専門学校  Senmon
 44 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Hiroshima Hiroshima School of Foreign Languages 広島外語専門学校  Senmon
 45 Trường chuyên môn Law & Business Hiroshima Law & Business School Hiroshima 広島Law&Business専門学校  Senmon
 46 Trường chuyên môn điều dưỡng Koseiren Onomichi tỉnh Hirosima Koseiren Onomichi School of Nursing in Hirosima Prefecture 広島県厚生連尾道看護専門学校  Senmon
 47 Trường chuyên môn Cao đẳng tài nguyên phúc lợi Hiroshima Specialized School Hiroshima Welfare Resource College 専門学校 福祉リソースカレッジ広島  Senmon
 48 Trường chuyên môn Thẩm mỹ Đông đô Hiroshima Hiroshima East Capital Cosmetology School 広島県東部美容専門学校  Senmon
 49 Trường chuyên môn Đại học công nghệ Hiroshima Hiroshima University of Technology Specialization School 専門学校 広島工学院大学校  Senmon
 50 Trường chuyên môn thuộc Đại học công nghiệp Hiroshima Specialized School of Industrial University of Hiroshima 広島工業大学専門学校  Senmon
 51 Trường chuyên môn Vệ sinh nha khoa cao cấp Hiroshima Hiroshima Advanced Dental Hygiene Specialist School 広島高等歯科衛生士専門学校  Senmon
 52 Trường chuyên môn Computer Hiroshima Hiroshima Computer Specialized School 広島コンピュータ専門学校  Senmon
 53 Trường chuyên môn công nghệ nha khoa Hiroshima Hiroshima School of Dental Technology 広島歯科技術専門学校  Senmon
 54 Trường chuyên môn Đại học công nghệ Hiroshima Hiroshima University of Technology Specialization School 専門学校 広島自動車大学校  Senmon
 55 Cao đẳng thông tin Hiroshima Hiroshima Information College 広島情報専門学校  Cao đẳng
 56 Trường chuyên môn Thông tin kinh doanh Hiroshima Hiroshima Business Information Professional School 広島情報ビジネス専門学校  Senmon
 57 Trường chuyên môn Nấu ăn và làm bánh kéo Hiroshima Suisin Hiroshima Suisin Specialty School of Culinary and Pancakes 広島酔心調理製菓専門学校  Senmon
 58 Trường chuyên môn Làm bánh kẹo Hiroshima Hiroshima Confectionery School 広島製菓専門学校  Senmon
 59 Trường chuyên môn phúc lợi sinh hoạt Hiroshima Hiroshima Welfare Professional School 広島生活福祉専門学校  Senmon
 60 Trường chuyên môn phuúc lợi sinh hoạt Hiroshima Hiroshima Welfare Professional School 広島生活福祉専門学校  Senmon
 61 Học viện Kế toán Hiroshima Cơ sở Kinh doanh chuyên môn Kinh doanh Hiroshima Institute of Accountancy Business Specialization Business School 広島会計学院ビジネス専門学校 ビジネスキャンパス Senmon
 62 Hiroshima College of Beauty Hiroshima College of Beauty 広島美容専門学校  Senmon
 63 Trường chuyên môn Phúc lợi Hiroshima Hiroshima Welfare Professional School 広島福祉専門学校  Senmon
 64 Trường chuyên môn Hiroshima YMCA Hiroshima YMCA Specialty School 広島YMCA専門学校  Senmon
 65 Trường Cao đẳng kinh doanh thời trang Học viện Fukuyama Fukuyama Academy Fashion Business College 専門学校ファッションビジネス・アカデミー福山  Senmon
 66 Trường chuyên môn thuộc Trường vệ sinh răng miệng Fukuyama Specialized School of the Fukuyama School of Oral Hygiene 専門学校福山歯科衛生士学校  Senmon
 67 Trường cao đẳng thẩm mỹ /tâm lý College of Cosmetology/Psychology 専門学校 マインド.ビューティーカレッジ  Senmon
 68 Trường chuyên môn nha khoa Hiroshima Hiroshima Dental Professional School 広島デンタルアカデミー専門学校  Senmon
 69 Trường chuyên môn y tế asahi asahi medical professional school 朝日医療専門学校広島校  Senmon
 70 Trường chuyên môn y tế MSH MSH Medical School MSH医療専門学校  Senmon
 71 Trường chuyên môn dịch vụ dân sự Hiroshima Hiroshima Civil Service Professional School 広島公務員専門学校  Senmon
 72 Trường chuyên môn y tế trẻ em Hiroshima Hiroshima Children's Medical Professional School 広島医療秘書こども専門学校  Senmon
 73 Trường chuyên môn Resort & Sports Hiroshima Resort & Sports Specialized School Hiroshima 広島リゾート&スポーツ専門学校  Senmon
74 Trường chuyên môn thẩm mỹ và cô dâu Chiba Chiba Cosmetology and Bridal School 広島ビューティー&ブライダル専門学校  Senmon
75 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Kure Kure City Physicians Association School of Nursing 呉市医師会看護専門学校  Senmon
76 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Hiroshima Hiroshima City Physicians Association School of Nursing 広島市医師会看護専門学校  Senmon
77 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Fukuyama thành phố Medical Association School of Nursing, Fukuyama City 福山市医師会看護専門学校  Senmon
78 Trường Điều dưỡng Kure thuộc Trung tâm Y tế Kure Kure School of Nursing at Kure Medical Center 呉医療センター附属呉看護学校  
79 Tỉnh Hiroshima trường đại Trường chuyên môn điều dưỡng Hiroshima Prefecture University of Nursing Professional School 広島県立三次看護専門学校  Senmon
80 Trường chuyên môn điều dưỡng thành phố Hiroshima Hiroshima City Nursing Professional School 広島市立看護専門学校  Senmon
81 Trường chuyên môn công chức kinh tế ohara trường hiroshima ohara school of economic civil servants, hiroshima school 大原ビジネス公務員専門学校広島校  Senmon
82 Trường lập trình công nghệ thông tin hiroshima hiroshima Information Technology Programming School 広島情報ITクリエイター専門学校  Senmon
83 Trường chuyên môn học viện quốc tế Hiroshima Hiroshima International Academy Specialized School 広島国際学院専門学校  Nhật ngữ
84 Trường chuyên môn công nghệ nông nghiệp Hiroshima Hiroshima School of Agricultural Technology 広島県立農業技術大学校  Senmon
85 Trường Ngôn ngữ Quốc tế Fukuyama Fukuyama International Language School 福山国際外語学院  Nhật ngữ
86 Phòng Nhân Phúc lợi Hiroshima Trường chuyên môn của Nhật Bản Hiroshima Department of Human Welfare Japanese Professional School ヒューマンウェルフェア広島専門学校日本語学科  Senmon
87 Trường chuyên môn Hiroshima Hiroshima Specialized School 広島アカデミー  Senmon
88 Khóa học tiếng Nhật chuyên ngành Y tế và Phúc lợi IGL IGL  Medical and Welfare Japanese Course IGL健康福祉専門学校日本語学科  Nhật ngữ
89 Trường chuyên môn Hiroshima Trường chuyên môn Kinh doanh quốc tế Hiroshima Professional School International Business School 専門学校広島国際ビジネスカレッジ  Senmon
90 Trường chuyên môn Hiroshima YMCA Hiroshima YMCA Specialty School 広島YMCA専門学校  Senmon
91 Trường chuyên môn Kinh doanh quốc tế YMCA Fukuyama YMCA Fukuyama International Business School 福山YMCA国際ビジネス専門学校  Senmon
92 Trường Nhật Ngữ thuộc Học viện Văn hóa Quốc tế Sato no Miroku Sato no Miroku International Culture Academy Japanese Language School 弥勒の里 国際文化学院日本語学校  Nhật ngữ
93 Tập đoàn Trường Yamanakagakuen Language School Nhật Trường Quốc tế Mihara Yamanakagakuen Language School Corporation Japan Mihara International School 学校法人山中学園 三原国際外語学院日本語科  Nhật ngữ

12. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH HOKKAIDO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Yu Language Academy Sapporo

Yu Language Academy Sapporo 友ランゲージアカデミー札幌校 Nhật ngữ
2 Đại học Sapporo Sapporo University 札幌大学 Đại học
3 Đại học Y Sapporo Sapporo Medical University 札幌医科大学 Đại học
4 Đại học Hokusho Hokusho University 北翔大学 Đại học
5 Đại học Y Tế Hokkaido Hokkaido Medical University 北海道医療大学 Đại học
6 Cao đẳng Obihiro Otani Obihiro Otani College 帯広大谷短期大学 Cao đẳng
7 Cao đẳng Kushiro Kushiro College 釧路短期大学 Cao đẳng
8 Trường chuyên môn bánh kẹo Du lịch Sapporo Bridal Sapporo Bridal Tourism and Confectionery School 札幌観光ブライダル・製菓専門学校 Senmon
9 Trường chuyên môn vệ sinh nha khoa Hakodate Hakodate Dental Hygiene Specialist School 函館歯科衛生士専門学校 Senmon
10 Trường chuyên môn vệ sinh nha khoa học chuyên nghiệp Otaru Otaru School of Professional Dental Hygiene 小樽歯科衛生士専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn CORE Obihiro CORE Obihiro Vocational School 帯広コア専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn Khoa học và Công nghệ Sapporo Sapporo Specialized School of Science and Technology 札幌科学技術専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn Bách khoa Sapporo Sapporo Polytechnic School 札幌工科専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn Tiếng Anh YMCA · Truyền thông Sapporo YMCA English Language School · Sapporo Media 札幌YMCA英語・コミュニケーション専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Đầu bếp Shugakuin Sapporo Shugakuin Sapporo Professional Chef School 修学院札幌調理師専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Y Dược Hokkaido Hokkaido Medical School 北海道医薬専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn làm đẹp Hokkaido Hokkaido Beauty Professional School 北海道美容専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Y khoa Yoshida Gakuen Yoshida Gakuen College of Medicine 吉田学園医療歯科専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ Kitami Kitami . Association of Physicians Professional School of Nursing 北見医師会看護専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn điều dưỡng Hokkaido Esashi Hokkaido Esashi School of Nursing Professionals 北海道立江差高等看護学院 Senmon
21 Đại học Asahikawa Asahikawa University 旭川大学 Đại học
22 Đại học y Asahikawa Asahikawa Medical University 旭川医科大学 Đại học
23 Đại học Công lập Hakodate Mirai Hakodate Mirai . Public University 公立はこだて未来大学 Đại học
24 Đại học Nữ Sinh Fuji (Đại học Fujijoshi) Fuji Women's University (Fujijoshi University) 藤女子大学 Đại học
25 Đại học Thị lập Sapporo Sapporo City University 札幌市立大学 Đại học
26 Đại học Sapporo Otani Sapporo Otani University 札幌大谷大学 Đại học
27 Cao đẳng Hokusei Gakuen Hokusei Gakuen College 北星学園大学短期大学部 Cao đẳng
28 Trường chuyên môn điều dưỡng Urakawa Chữ thập đỏ Urakawa Red Cross Nursing School 浦河赤十字看護専門学校  Senmon
29 Trường chuyên môn Nghệ thuật âm nhạc phát sóng Keisen Keisen School of Broadcast Music Arts 経専音楽放送芸術専門学校  Senmon
30 Trường chuyên môn y tế phục hồi chức năng Sapporo Sapporo Medical Rehabilitation Specialist School 札幌医療リハビリ専門学校  Senmon
31 Trường chuyên môn làm đẹp tóc hakodate Hakodate hair beauty school 函館理容美容専門学校  Senmon
32 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn Hokkaido Chuo Hokkaido Chuo Culinary Technical School 北海道中央調理技術専門学校  Senmon
33 Trường chuyên môn thuộc Đại học Phục hồi chức năng nghề Hokkaido Special School of Hokkaido Vocational Rehabilitation University 専門学校北海道リハビリテーション大学校  Senmon
34 Trường chuyên môn Châm cứu Sapporo Aoba YawaraSei Sapporo Aoba YawaraSei . Specialty School of Acupuncture 札幌青葉鍼灸柔整専門学校  Senmon
35 Trường chuyên môn du lịch Hokkaido Hokkaido Tourism Professional School 経専北海道観光専門学校  Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng Otaru Otaru . School of Nursing 小樽看護専門学校  Senmon
37 Bệnh viện Hakodate, Trường chuyên môn điều dưỡng Hakodate Hospital, School of Nursing 市立函館病院高等看護学院  Senmon
38 Trường chuyên môn Điều dưỡng Muroran Muroran School of Nursing 市立室蘭看護専門学院  Senmon
39 Học viện Quốc tế International Academy インターナショナルアカデミー  Nhật ngữ
40 Viện quốc tế Sapporo của Nhật ngữ Sapporo International Institute of Japanese Language 札幌国際日本語学院  Nhật ngữ
41 Đại học Thương Mại Otaru Otaru . University of Commerce 小樽商科大学  Đại học
42 Đại học Hokusei Gakuen Hokusei Gakuen University 北星学園大学  Đại học
43 Đại học Y tế Sapporo Sapporo Medical University 札幌保健医療大学  Đại học 
44 Cao đẳng Hokusho Hokusho . College 北翔大学短期大学部  Cao đẳng
45 Cao đẳng Nữ sinh Hokkaido Musashi Hokkaido Musashi Girls College 北海道武蔵女子短期大学  Cao đẳng
C46 Trường chuyên môn Engaru dress Engaru Dress Specialty School 遠軽服装専門学校  Senmon
47 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện đa khoa Hoàng tử Specialized Nursing School affiliated to Prince General Hospital 王子総合病院附属看護専門学校  Senmon
48 Trường chuyên môn nấu bánh keọ Keisen Keisen Confectionery School 経専調理製菓専門学校  Senmon
49 Trường chuyên môn nấu bánh kẹo Hikari shio gakuen Hikari Shio Gakuen Confectionery School 光塩学園調理製菓専門学校  Senmon
50 Trường chuyên môn nghệ thuật hình ảnh Sapporo Sapporo Visual Arts Specialty School 専門学校 札幌ビジュアルアーツ  Senmon
51 Trường chuyên môn chăn nuôi Keisen Hokkaido Keisen Hokkaido Technical School of Livestock 経専北海道どうぶつ専門学校  Senmon
52 Trường chuyên môn phúc lợi lâm sàng Hakodate Hakodate . School of Clinical Welfare 函館臨床福祉専門学校  Senmon
53 Trường nghề Viễn Đông Nga Hakodate Hakodate . Russian Far Eastern Vocational School 専修学校ロシア極東大函館校  Senmon
54 Trường chuyên môn đầu bếp Miyajima Gakuen Hokkaido Miyajima Gakuen Hokkaido Professional Chef School 宮島学園北海道調理師専門学校  Senmon
55 Trường chuyên môn điều dường động vật Yoshida Gakuen Yoshida Gakuen Animal Control School 吉田学園動物看護専門学校  Senmon
56 Trường chuyên môn điều dưỡng Kushiro Takahito Ban Kushiro Takahito Ban School of Nursing Professionals 釧路孝仁会看護校専門学  Senmon
57 Trường chuyên môn Thể thao & Y tế Sapporo Sapporo Medical & Sports Specialized School 札幌スポーツ&メディカル専門学校  Senmon
58 Trường chuyên môn điều dưỡng Kotoni Kotoni School of Nursing 琴似看護専門学校  Senmon
59 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện thành phố sunagawa Specialized Nursing School affiliated to Sunagawa City Hospital 砂川市立病院附属看護専門学校  Senmon
60 Trung tâm ngôn ngữ Sapporo Khóa học tiếng Nhật Sapporo Language Center Japanese Course 札幌ランゲージセンター日本語科  Nhật ngữ
61 Đại học Chăn Nuôi Obihiro Obihiro Livestock University 帯広畜産大学  Đại học
62 Đại học Công Nghiệp Kitami Kitami . Industrial University 北見工業大学  Đại học
63 Đại học Hokkai Gakuen Hokkai Gakuen University 北海学園大学  Đại học
64 Đại học Thương Mại Hokkai Hokkai University of Commerce 北海商科大学  Đại học
65 Đại học Y Nippon Nippon Medical University 日本医療大学  Đại học
66 Đại học Phục hồi chức năng Chitose Hokkaido Hokkaido Chitose Rehabilitation University 北海道千歳リハビリテーション大学  Đại học
67 Đại học Luật dịch vụ công công yoshida gakuen yoshida gakuen university of public service law 吉田学園公務員法科専門学校  Đại học
68 Trường chuyên môn nghệ thuật phát thanh- âm nhạc và múa Sapporo Special School of Radio Arts, Music and Dance Sapporo 札幌ミュージック&ダンス・放送専門学校  Senmon
69 Trường chuyên môn y tế phúc lợi Ohara Ohara . School of Health and Welfare 大原医療福祉専門学校  Senmon
70 Trường chuyên môn Điều dưỡng Komazawa Komazawa Specialized School of Nursing 駒沢看護専門学校  Senmon
71 Trường chuyên môn nghệ thuật làm đẹp Sapporo Sapporo Beauty Art School 札幌ビューティーアート専門学校  Senmon
72 Trường chuyên môn thời trang Miyajima Gakuen Hokkaido Miyajima Gakuen Hokkaido Fashion School 宮島学園北海道ファッション専門学校  Senmon
73 Trường chuyên môn Thiết kế Thời trang Sapporo DOREME Sapporo DOREME Specialized School of Fashion Design 札幌ファッションデザイン専門学校DOREME  Senmon
74 Trường chuyên môn nấu ăn tiệc cưới kỷ nguyên Sapporo Bell Sapporo Bell Era Wedding Culinary School 札幌ベルエポック製菓調理ウェディング専門学校  Senmon
75 Trường chuyên môn Điều dưỡng Bệnh viện Memorial Nakamura Memorial Nakamura Hospital School of Nursing 中村記念病院附属看護学校  Senmon
76 Trường Kế toán, Thông tin Dịch vụ Dân sự, Y tế Hakodate Ohara . School of Accountancy, Civil Service Information, Health 大原簿記公務員情報医療専門学校函館校  Senmon
77 Trường chuyên môn Điều dưỡng Takigawa Takigawa School of Nursing 滝川市立高等看護学院  Senmon
78 Trường chuyên môn Điều dưỡng thành phố Fukagawa Fukagawa City School of Nursing 深川市立高等看護学院  Senmon
79 trường đào tạo y tá Soken Soken nurse training school 創研学園看予備日本語科  Senmon
80 Yoshida Gakuen Đại học Kinh doanh và Công nghệ thông tin, Khoa tiếng Nhật Yoshida Gakuen University of Business and Information Technology, Department of Japanese 吉田学園情報ビジネス専門学校日本語学科  Nhật ngữ
81 Đại học Quốc Tế Sapporo Sapporo International University 札幌国際大学  Đại học
82 Đại học Khoa Học Hokkaido Hokkaido University of Science 北海道科学大学  Đại học 
83 Đại học Kokugakuin Hokkaido hệ Cao đẳng Kokugakuin Hokkaido University College 國學院大學北海道短期大学部  Đại học
84 Trường chuyên môn Nha khoa Asahikawa Asahikawa Professional School of Dentistry 旭川歯科学院専門学校  Senmon
85 Trường chuyên môn đầu bếp Obihiro Obihiro Professional Chef School 帯広調理師専門学校  Senmon
 86 Trường chuyên môn xã hội Okhotsk Okhotsk School of Social Specialization オホーツク社会福祉専門学校  Senmon
 87 Trường chuyên môn thuộc Học viện Nha khoa Sapporo Special School of Sapporo Dental Academy 札幌歯科学院専門学校  Senmon
 88 Trường chuyên môn phúc lợi trẻ em Seitoku Nursing Seitoku Nursing Professional School for Child Welfare せいとく介護こども福祉専門学校  Senmon
 89 Trường chuyên môn điều dưỡng Ngày Chữ thập đỏ Red Cross Day Nursing School 伊達赤十字看護専門学校  Senmon
 90 Trường chuyên môn thẩm mỹ làm đẹp Kushiro Kushiro School of Cosmetology and Beauty 釧路理容美容専門学校  Senmon
 91 Trường chuyên môn sinh thái động vật Hokkaido Hokkaido Specialized School of Animal Ecology 北海道エコ・動物自然専門学校  Senmon
 92 Trường chuyên môn Nghệ thuật và Thiết kế Hokkaido Hokkaido College of Art and Design 北海道芸術デザイン専門学校  Senmon
 93 Trường chuyên môn văn hóa thời trang Hokkaido Hokkaido Fashion and Culture Specialized School 北海道文化服装専門学校  Senmon
 94 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe trẻ em Keisen Hokkaido Keisen Hokkaido Special Children's School 経専北海道保育専門学校  Senmon
 95 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Hokkaido Hokkaido Dental Hygiene Specialist School 北海道歯科衛生士専門学校  Senmon
 96 Trường chuyên môn điều dưỡng Tomakomai Tomakomai School of Nursing 苫小牧看護専門学校  Senmon
 97 Trung tâm Phục hồi chức năng quốc gia cho người khuyết tật trạm hỗ trợ độc lập Hakodate National Rehabilitation Center for the Disabled Hakodate Independent Support Station 国立障害者リハビリテーションセンター自立支援局函館視力障害センター  Senmon
 98 Trường chuyên môn Điều dưỡng Iwamizawa Gakuin Iwamizawa Gakuin School of Nursing 岩見沢市立高等看護学院  Senmon
 99 Trường chuyên môn Y tế Điều dưỡng Sapporo Sapporo Medical and Nursing Professional School 札幌看護医療専門学校  Senmon
100 Trường chuyên môn Nông nghiệp Hokkaido Hokkaido Agricultural Technical School 北海道立農業大学校  Senmon
101 Đại học Hakodate Hakodate University 函館大学  Đại học 
102 Đại học Thị lập Nayoro Nayoro City University 名寄市立大学  Đại học
103 Cao đẳng Hakodate Otani Hakodate Otani College 函館大谷短期大学  Cao đẳng
104 Trường chuyên môn thẩm mỹ Asahikawa Asahikawa Cosmetology School 旭川理容美容専門学校  Senmon
105 Trường chuyên môn văn hóa Abashiri Abashiri . School of Culture 網走文化専門学校  Nhật ngữ
106 Trường chuyên môn kushiro kushiro specialized school くしろせんもん学校  Nhật ngữ
107 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn Kushiro Kushiro Accident Nursing Specialty School 釧路労災看護専門学校  Senmon
108 Trường chuyên môn Global Academy thuộc Học viện Ikegami Global Academy of Ikegami Academy 池上学院グローバルアカデミー専門学校  Nhật ngữ
109 Trường chuyên môn thuộc Đại Học thiết kế Sapporo Special School of Sapporo Design University 専門学校 札幌デザイナー学院  Senmon
110 Trường chuyên môn điều dưỡng Viện Phúc lợi Hakodate Hakodate Welfare Institute School of Nursing 函館厚生院看護専門学校  Senmon
111 Trường chuyên môn nấu bánh kẹo thuộc cao đẳng Hakodate Hakodate College Confectionery School 函館短期大学付設調理製菓専門学校  Senmon
112 Trường chuyên môn Thông tin Hokkaido Hokkaido Information Specialist School 北海道情報専門学校  Senmon
113 Trường chuyên môn bánh kẹo Miyajima Gakuen Hokkaido Miyajima Gakuen Hokkaido Confectionery School 宮島学園北海道製菓専門学校  Senmon
114 Trường chuyên môn kinh doanh thông tin Yoshida Gakuen Yoshida Gakuen Information Business School 吉田学園情報ビジネス専門学校  Senmon
115 Trường chuyên môn thuộc Đại học Phục hồi chức năng nghề Hokkaido Special School of Hokkaido Vocational Rehabilitation University 専門学校北海道リハビリテーション大学校  Senmon
116 Trường chuyên môn kỹ thuật công nghiệp thuốc văn phòng y tế Technical School of Medicine Industry, Medical Office 経専医療事務薬業専門学校  Senmon
117 Trường chuyên môn du lịch Hokkaido Hokkaido Tourism Professional School 経専北海道観光専門学校  Senmon
118 Cao đẳng Điều dưỡng thành phố Otaru Otaru . City College of Nursing 小樽市立高等看護学院  Cao đẳng
119 Bệnh viện Hakodate, Trường chuyên môn điều dưỡng Hakodate Hospital, School of Nursing 市立函館病院高等看護学院  Senmon
110 Học viện Quốc tế International Academy インターナショナルアカデミー  Nhật ngữ
120 Đại học Bắc Dương Beiyang University 北洋大学  Đại học
121 Đại học Hoshigatorōjo Hoshigatorōjo University 星槎道都大学  Đại học
122 Đại học Công Nghiệp Muoran Muoran Industrial University 室蘭工業大学  Đại học
123 Đại học Rakuno Gakuen Rakuno Gakuen University 酪農学園大学  Đại học
124 Đại học Nữ sinh Sapporo hệ Cao đẳng Sapporo Women's University College 札幌大学女子短期大学部  Đại học
125 Đại học Takushoku Hokkaido hệ Cao đẳng Takushoku Hokkaido University College 拓殖大学北海道短期大学  Đại học 
126 TRường chuyên môn đầu bếp Asahikawa Asahikawa Professional Chef School 旭川調理師専門学校  Senmon
127 Trường chuyên môn phúc lợi Asahikawa Asahikawa Welfare Professional School 旭川福祉専門学校  Senmon
128 Trường chuyên môn làm đẹp Kitami Kitami Beauty Professional School 北見美容専門学校  Senmon
129 Trường chuyên môn y tế/động vật Hokkaido Hokkaido Medical/Animal Professional School 北海道どうぶつ・医療専門学校  Senmon
130 Đại học hàng không Nhật Bản Hokkaido Hokkaido Japan Aviation University 日本航空大学校北海道  Đại học
131 Trường chuyên môn Châm cứu Hokkaido Hokkaido Specialized School of Acupuncture 北海道鍼灸専門学校  Senmon
132 Trường chuyên môn thể thao Hokkaido Hokkaido Sports Specialty School 北海道スポーツ専門学校  Senmon
133 Trường chuyên môn thuộc Đại học bảo dường xe Hokkaido Specialized School of Hokkaido University of Vehicle Maintenance 専門学校北海道自動車整備大学校  Senmon
134 Trường chuyên môn nấu ăn Hokuto Bunka Gakuen International Hokuto Bunka Gakuen International Culinary School 北斗文化学園インターナショナル調理技術専門学校  Senmon
135 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Kushiro Medical Association Kushiro School of Nursing 釧路市医師会看護専門学校  Senmon
136 Trường chuyên môn Điều dưỡng Kushiro Kushiro School of Nursing Specialization 釧路市立高等看護学院  Senmon
137 Trường Điều dưỡng Sapporo trực thuộc trung tâm y tế Hokkaido Sapporo Nursing School affiliated to Hokkaido Medical Center 北海道医療センター附属札幌看護学校  Senmon
138 Trường chuyên môn thể thao y tế Hokkaido Hokkaido Medical Sports Specialized School 北海道メディカル・スポーツ専門学校  Senmon
139 Đại học Thương Mại Otaru Otaru . University of Commerce 小樽商科大学  Đại học
140 Đại học Chăn Nuôi Obihiro Obihiro Livestock University 帯広畜産大学  Đại học
141 Đại học Hokusei Gakuen Hokusei Gakuen University 北星学園大学  Đại học
142 Đại học Y tế Sapporo Sapporo Medical University 札幌保健医療大学  Đại học
143 Cao đẳng Nữ sinh Hokkaido Musashi Hokkaido Musashi Girls College 北海道武蔵女子短期大学  Senmon
144 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện đa khoa Hoàng tử Specialized Nursing School affiliated to Prince General Hospital 王子総合病院附属看護専門学校  Senmon
145 Trường chuyên môn nấu bánh kẹo Hikari shio gakuen Hikari Shio Gakuen Confectionery School 光塩学園調理製菓専門学校  Senmon
146 Trường chuyên môn chăn nuôi Keisen Hokkaido Keisen Hokkaido Technical School of Livestock 経専北海道どうぶつ専門学校  Senmon
147 Trường chuyên môn phúc lợi lâm sàng Hakodate Hakodate . School of Clinical Welfare 函館臨床福祉専門学校  Senmon
148 Trường nghề Viễn Đông Nga Hakodate Hakodate . Russian Far Eastern Vocational School 専修学校ロシア極東大函館校  Senmon
149 Trường chuyên môn đầu bếp Miyajima Gakuen Hokkaido Miyajima Gakuen Hokkaido Professional Chef School 宮島学園北海道調理師専門学校  Senmon
150 Trường chuyên môn điều dường động vật Yoshida Gakuen Yoshida Gakuen Animal Control School 吉田学園動物看護専門学校  Senmon
151 Trường chuyên môn điều dưỡng Kushiro Takahito Ban Kushiro Takahito Ban School of Nursing Professionals 釧路孝仁会看護専門学校  Senmon
152 Trường chuyên môn Thể thao & Y tế Sapporo Sapporo Medical & Sports Specialized School 札幌スポーツ&メディカル専門学校  Senmon
153 Trường chuyên môn điều dưỡng Kotoni Kotoni . School of Nursing 琴似看護専門学校  Senmon
154 Trường chuyên môn Điều dưỡng Bệnh viện Memorial Nakamura Memorial Nakamura Hospital School of Nursing 中村記念病院附属看護学校  Senmon
155 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện thành phố sunagawa Specialized Nursing School affiliated to Sunagawa City Hospital 砂川市立病院附属看護専門学校  Senmon
156 Trường chuyên môn Điều dưỡng Takigawa Takigawa School of Nursing 滝川市立高等看護学院  Senmon
157 Trung tâm ngôn ngữ Sapporo Khóa học tiếng Nhật Sapporo Language Center Japanese Course 札幌ランゲージセンター日本語科  Nhật ngữ
158 trường đào tạo y tá Soken Soken nurse training school 創研学園看予備日本語科  Senmon
159 Đại học Asahikawa Asahikawa University 旭川大学  Đại học 
160 Đại học Công lập Hakodate Mirai Hakodate Mirai . Public University 公立はこだて未来大学  Đại học 
161 Đại học Thị lập Nayoro Nayoro City University 名寄市立大学  Đại học 
162 Cao đẳng Hakodate Otani Hakodate Otani College 函館大谷短期大学  Cao đẳng
163 Cao đẳng Hokusei Gakuen Hokusei Gakuen College 北星学園大学短期大学部  Cao đẳng
164 Trường chuyên môn văn hóa Abashiri Abashiri . School of Culture 網走文化専門学校  Senmon
165 Trường chuyên môn điều dưỡng Urakawa Chữ thập đỏ Urakawa Red Cross Nursing School 浦河赤十字看護専門学校  Senmon
166 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn Kushiro Kushiro Accident Nursing Specialty School 釧路労災看護専門学校  Senmon
167 Trường chuyên môn Nghệ thuật âm nhạc phát sóng Keisen Keisen Broadcasting Music Arts Specialized School 経専音楽放送芸術専門学校  Senmon
168 Trường chuyên môn y tế phục hồi chức năng Sapporo Sapporo Medical Rehabilitation Professional School 札幌医療リハビリ専門学校  Senmon
169 Trường chuyên môn nấu bánh kẹo thuộc cao đẳng Hakodate Hakodate College Confectionery School 函館短期大学付設調理製菓専門学校  Senmon
170 Trường chuyên môn làm đẹp tóc hakodate Hakodate hair beauty school 函館理容美容専門学校  Senmon
171 Trường chuyên môn bánh kẹo Miyajima Gakuen Hokkaido Miyajima Gakuen Hokkaido Confectionery School 宮島学園北海道製菓専門学校  Senmon
172 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn Hokkaido Chuo Hokkaido Chuo Culinary Technical School 北海道中央調理技術専門学校  Senmon
173 Trường chuyên môn thuộc Đại học Phục hồi chức năng nghề Hokkaido Special School of Hokkaido Vocational Rehabilitation University 専門学校北海道リハビリテーション大学校  Senmon
174 Trường chuyên môn thuộc Đại học Phục hồi chức năng nghề Hokkaido Special School of Hokkaido Vocational Rehabilitation University 専門学校北海道リハビリテーション大学校  Senmon
175 Trường chuyên môn du lịch Hokkaido Hokkaido Tourism Professional School 経専北海道観光専門学校  Senmon
176 Bệnh viện Hakodate, Trường chuyên môn điều dưỡng Hakodate Hospital, School of Nursing 市立函館病院高等看護学院  Senmon
177 Học viện Quốc tế International Academy インターナショナルアカデミー  Nhật ngữ
178 Đại học Công Lập Kushiro Kushiro State University 釧路公立大学  Đại học 
179 Đại học Hokkaido Hokkaido University 北海道大学  Đại học 
180 Đại học Asahikawa hệ cao đẳng Asahikawa University College System 旭川大学短期大学部  Senmon
181 Trường chuyên môn điện ảnh- Anime Sapporo Special School of Film- Anime Sapporo 札幌デザイン&テクノロジー専門学校  Senmon
182 Trường chuyên môn thư ký y tế phúc lợi Sapporo Sapporo Medical Welfare Secretarial School 札幌医療秘書福祉専門学校  Senmon
183 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Sapporo Sapporo Rehabilitation Specialist School 札幌リハビリテーション専門学校  Senmon
184 Trường chuyên môn Công nghệ y học Hokkaido Hokkaido Medical Technology Specialized School 北海道医学技術専門学校  Senmon
185 Trường chuyên môn nông nghiệp Hokkaido Hokkaido Agricultural Technical School 北海道農業専門学校  Senmon
186 Trường chuyên môn công nghệ cao Hokkaido Hokkaido High-Tech Specialization School 北海道ハイテクノロジー専門学校  Senmon
187 Trường chuyên môn làm đẹp Sapporo Belle Epoque Sapporo Belle Epoque Beauty School 札幌ベルエポック美容専門学校  Senmon
188 Trường chuyên môn động vật Sapporo Sapporo Animal Specialty School 札幌どうぶつ専門学校  Senmon
189 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc sức khoẻ Hokkaido Hokkaido Health Care Specialization School 北海道介護福祉学校  Senmon
190 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội Y Asahikawa Asahikawa Medical Association School of Nursing 旭川市医師会看護専門学校  Senmon
191 Trường chuyên môn điều dưỡng Furano Furano School of Nursing 富良野看護専門学校  Senmon
192 Trường chuyên môn điều dưỡng Hokkaido Asahikawa Hokkaido Asahikawa Nursing Professional School 北海道立旭川高等看護学院  Senmon
193 Trường chuyên môn công nghệ cao Hokkaido Hokkaido High-Tech Specialization School 北海道ハイテクノロジー専門学校  Nhật ngữ
194 Yoshida Gakuen Đại học Kinh doanh và Công nghệ thông tin, Khoa tiếng Nhật Yoshida Gakuen University of Business and Information Technology, Department of Japanese 吉田学園情報ビジネス専門学校日本語学科  Nhật ngữ

13. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH HYOGO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Ashiya Ashiya University 芦屋大学 Đại học
2 Đại học Otemae University of Otemae 大手前大学 Đại học
3 Đại học Quốc tếKansai Kansai International University 関西国際大学 Đại học
4 Đại học Phúc lợi Kansai Kansai Welfare University 関西福祉大学 Đại học
5 Đại học Kansai Gakuin Kansai Gakuin University 関西学院大学 Đại học
6 Đại học Y tế phúc lợi Kobe Kobe University of Health and Welfare 神戸医療福祉大学 Đại học
7 Đại học Koshien Koshien University 甲子園大学 Đại học
8 Đại học Konan Konan University 甲南大学 Đại học
9 Đại học Nữ sinh Konan Konan Women's University 甲南女子大学 Đại học
10 Đại học Kobe Kobe University 神戸大学 Đại học
11 Đại học Nữ sinh Kobe Kaisei Kobe Kaisei Women's University 神戸海星女子学院大学 Đại học
12 Đại học Nghệ thuật khoa học Kobe Kobe University of Arts and Sciences 神戸芸術工科大学 Đại học
13 Đại học quốc tế Kobe Kobe International University 神戸国際大学 Đại học
14 Đại học Điều dưỡng Kobe Kobe University of Nursing 神戸市看護大学 Đại học
15 Đại học Ngoại ngữ Kobe Kobe University of Foreign Studies 神戸市外国語大学 Đại học
16 Đại học Nữ sinh Kobe Shoin Kobe Shoin Women's University 神戸松蔭女子学院大学 Đại học
17 Đại học Nữ sinh Kobe Shinwa Kobe Shinwa Women's University 神戸親和女子大学 Đại học
18 Đại học Nữ sinh Kobe Gakuin Kobe Gakuin Women's University 神戸女学院大学 Đại học
19 Đại học Nữ sinh Kobe Kobe Women's University 神戸女子大学 Đại học
20 Đại học Nữ sinh Sonoda Gakuen Sonoda Gakuen Women's University 園田学園女子大学  Đại học
21 Đại học Takarazuka Takarazuka University 宝塚大学 Đại học
22 Đại học Himeji Dokkyo Himeji-Dokkyo University 姫路獨協大学 Đại học
23 Đại học Hyogo Hyogo University 兵庫大学 Đại học
24 Đại học Y Hyogo Hyogo Medical University 兵庫医科大学 Đại học
25 Đại học Giáo dục Hyogo Hyogo University of Education 兵庫教育大学 Đại học
26 Đại học Hyogo Hyogo University 兵庫県立大学 Đại học
27 Đại học Nữ sinh Mukogawa Mukogawa Women's University 武庫川女子大学 Đại học
28 Đại học Khoa học Ryutsu Ryutsu University of Science 流通科学大学 Đại học
29 Đại học Điều dưỡng và Y tế Kansai Kansai University of Nursing and Health 関西看護医療大学 Đại học
30 Đại học Y Hyogo Hyogo Medical University 兵庫医療大学 Đại học
31 Đại học Himeji Himeji University 姫路大学 Đại học
32 Đại học Kobe Tokiwa Kobe University Tokiwa 神戸常盤大学 Đại học
33 Đại học Khoa học Y tế Takarazuka Takarazuka University of Health Sciences 宝塚医療大学 Đại học
34 Đại học Nghệ thuật Osaka, hệ Cao đẳng Osaka University of the Arts, College System 大阪芸術大学短期大学部 Đại học
35 Cao đẳng Otemae Otemae College 大手前短期大学 Cao đẳng 
36 Cao đẳng Toyooka Junior Toyooka Junior College 豊岡短期大学 Cao đẳng
37 Cao đẳng Koshien Cao đẳng Koshien 甲子園短期大学 Cao đẳng
38 Cao đẳng Nữ sinh Kobe Kobe Women's College 神戸女子短期大学 Cao đẳng
39 Đại học Kobe Tokiwa, hệ Cao đẳng Kobe Tokiwa University, College system 神戸常盤大学短期大学部 Đại học
40 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp College of Industrial Engineering 産業技術短期大学 Cao đẳng
41 Cao đẳng giáo dục Kobe Kobe College of Education 神戸教育短期大学 Cao đẳng
42 Cao đẳng Shoei Shoei . College 頌栄短期大学 Cao đẳng
43 Cao đẳng Seiwa Seiwa College 聖和短期大学  Cao đẳng
44 Đại học Nữ sinh Sonoda, hệ Cao đẳng Sonoda Women's University, College system 園田学園女子大学短期大学部  Đại học 
45 Cao đẳng Công nghệ Thực phẩmToyo Toyo College of Food Technology 東洋食品工業短期大学  Cao đẳng
C46 Cao đẳng Himeji Hinomoto Himeji Hinomoto College 姫路日ノ本短期大学  Cao đẳng
47 Đại học Hyogo, hệ Cao đẳng Hyogo University, College system 兵庫大学短期大学部  Đại học 
48 Cao đẳng Minatogawa Minatogawa College 湊川短期大学  Cao đẳng
49 Đại học Nữ sinh Mukogawa hệ Cao đẳng Mukogawa Women's University College 武庫川女子大学短期大学部  Đại học
50 Trường chuyên môn ICT ICT Professional School ICT専門学校  Senmon
51 Trường chuyên môn y tế Hakuhou cơ sở Akaishi Hakuhou Medical Professional School Akaishi Campus はくほう会医療専門学校明石校  Senmon
52 Trường cao đẳng nghệ thuật Kobe Kobe Art College 専門学校アートカレッジ神戸  Cao đẳng
53 Trường chuyên môn Aiko Aiko . Vocational School 愛甲学院専門学校  Senmon
54 Trường chuyên môn điều dưỡng Trung tâm y tế Akashi Akashi Medical Center School of Nursing 明石医療センター附属看護専門学校  Senmon
55 Trường chuyên môn điều dưỡng Quỹ chăm sóc sức khoẻ Amagasaki Amagasaki Health Care Foundation School of Nursing 尼崎健康医療財団看護専門学校  Senmon
56 Học viện đào tạo ẩm thực Culinary Training Academy 育成調理師専門学校  Senmon
57 Trường chuyên môn kế toán Ohara Đại học Kobe Ohara School of Accountancy Kobe University 大原簿記専門学校神戸校  Senmon
58 Trường chuyên môn sức khoẻ y tế Kansai Kansai Medical School of Health Professions 関西健康科学専門学校  Senmon
59 Trường chuyên môn phục hồi chức năng tổng hợp Kansai Kansai General Rehabilitation Specialist School 関西総合リハビリテーション専門学校  Senmon
60 Trường chuyên môn hộ lý phúc lợi Kansai Kansai Welfare Nursing Professional School 関西保育福祉専門学校  Senmon
61 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động Kansai Kansai Occupational Accident Nursing Specialist School 関西労災看護専門学校  Senmon
62 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Kobe Mita Kobe Mita Medical Welfare Professional School 神戸医療福祉専門学校三田校  Senmon
63 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Kobe Chuo Kobe Chuo Medical Welfare Professional School 神戸医療福祉専門学校中央校  Senmon
64 Trường chuyên môn công nghệ thực phẩm quốc tế Kobe Kobe International School of Food Technology 神戸国際調理製菓専門学校  Senmon
65 Trường chuyên môn điều dưỡng Kobe Kobe School of Nursing 神戸市医師会看護専門学校  Senmon
66 Trường chuyên môn thời trang nữ Kobe Kobe Women's Fashion Specialty School 神戸女子洋裁専門学校  Senmon
67 Học viện ẩm thực Kobe Kobe Culinary Academy 神戸製菓専門学校  Senmon
68 Trường chuyên môn y tế tông hợp Kobe Kobe Comprehensive Medical Professional School 神戸総合医療専門学校  Senmon
69 Trường chuyên môn điện tử Kobe Kobe Electric School 神戸電子専門学校  Senmon
70 Trường chuyên môn môi trường động thực vật Kobe Kobe School of Fauna and Flora 神戸動植物環境専門学校  Senmon
71 Trường chuyên môn thời trang Kobe Kobe Fashion School 神戸ファッション専門学校  Senmon
72 Trường chuyên môn văn hoá thời trang Kobe Kobe Fashion and Culture School 専門学校神戸文化服装学院  Senmon
73 Trường chuyên môn thẩm mỹ BerueBeru Kobe BerueBeru Kobe School of Cosmetology 神戸ベルェベル美容専門学校  Senmon
74 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Kobe Kobe School of Nursing Cosmetology 神戸理容美容専門学校  Senmon
75 Trường chuyên môn YMCA Kobe YMCA Kobe Specialized School 神戸YMCA学院専門学校  Senmon
76 Trường chuyên môn Koryugakurin Koryugakurin Professional School 興隆学林専門学校  Senmon
77 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bện viên trung ương Kobe School of Nursing, affiliated to Kobe Central Hospital 神戸中央病院附属看護専門学校  Senmon
78 Trường chuyên môn kế toán KobeEkimae KobeEkimae School of Accountancy 東亜経理専門学校神戸駅前校  Senmon
79 Trường chuyên môn xe hơi Toyota Kobe Toyota Kobe specialized car school トヨタ神戸自動車大学校  Senmon
80 Trường chuyên môn điều dưỡng Seishin Seishin Trường School of Nursing 西神看護専門学校  Senmon
81 Trường chuyên môn điều dưỡng y tế Nishinomiya Nishinomiya Medical School of Nursing 西宮市医師会看護専門学校  Senmon
82 Trường chuyên môn thực phẩm dinh dưỡng Nhật bản Japanese specialized school of food and nutrition 日本栄養専門学校  Senmon
83 Trường chuyên môn thẩm mỹ cao cấp Beauty Arts Kobe Beauty Arts Kobe High School of Cosmetology BEAUTY ARTS KOBE 日本高等美容専門学校  Senmon
84 Trường chuyên môn công nghệ thực phẩm Nhật Bản Japanese specialized school of food technology 日本調理製菓専門学校  Senmon
85 Trường chuyên môn y tế kinh tế Himeji Himeji School of Health and Economics 姫路経営医療専門学校  Senmon
 86 Trường chuyên môn công nghệ Nhật Bản Japan Technical School 専門学校日本工科大学校  Senmon
 87 Trường chuyên môn hệ thông thông tin Himeji Himeji School of Information Systems 姫路情報システム専門学校  Senmon
 88 Trường chuyên môn điều dưỡng chữ thập đỏ Himeji Himeji Red Cross School of Nursing 姫路赤十字看護専門学校  Senmon
 89 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi Himeji Himeji Welfare Professional School 姫路福祉保育専門学校  Senmon
 90 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Himeji Himeji School of Nursing Cosmetology 姫路理容美容専門学校  Senmon
 91 Trường chuyên môn hàng không đường sắt tự xe hơi Hanshin Trường chuyên môn hàng không đường sắt tự xe hơi Hanshin 阪神自動車航空鉄道専門学校  Senmon
 92 Học viện Nha khoa Hyogo Prefecture trực thuộc Viện Hygienist Nha khoa Hyogo Hyogo Prefecture Dental Academy is affiliated with Hyogo Dental Hygienist Institute 兵庫県歯科医師会附属兵庫歯科衛生士学院  Senmon
 93 Học viện ẩm thực Hirata Hirata Culinary Academy 平田調理専門学校  Senmon
 94 Trường chuyên môn làm đẹp Amagasaki Amagasaki Beauty Professional School 尼崎理容美容専門学校  Senmon
 95 Trường chuyên môn văn hóa Yamazaki Yamazaki Cultural Specialization School 山崎文化専門学校  Senmon
 96 Trường chuyên môn Châm cứu Hyogo Hyogo Specialty School of Acupuncture 兵庫鍼灸専門学校  Senmon
 97 Trường chuyên môn điều dưỡng Kobe Kobe School of Nursing 神戸看護専門学校  Senmon
 98 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Himeji Medical Association Himeji School of Nursing 姫路市医師会看護専門学校  Senmon
 99 Trường Cao đẳng Y tế Ako - Hiệp hội Hakuho Ako Medical College - Hakuho Association はくほう会医療専門学校赤穂校  Cao đẳng
100 Alpha Nhật Bản College of Beauty Alpha Japan College of Beauty アルファジャパン美容専門学校  Senmon
101 Trường chuyên môn phúc lợi phục hồi chức năng Kobe Kobe School of Welfare and Rehabilitation 神戸リハビリテーション福祉専門学校  Senmon
102 Trường chuyên môn Phục hồi chức năng Heisei Heisei . Specialized School of Rehabilitation 平成リハビリテーション専門学校  Senmon
103 Himeji trường chuyên nghiệp vệ sinh răng miệng Himeji Professional School of Oral Hygiene 姫路歯科衛生専門学校  Senmon
104 Trường chuyên môn phúc lợi ý tế Himeji Harvest Himeji Harvest Medical Welfare School 姫路ハーベスト医療福祉専門学校  Senmon
105 Viện chuyên nghiệp trẻ em toàn diện Kobe Kobe Comprehensive Children Professional Institute 神戸こども総合専門学院  Senmon
106 Viện y tế tỉnh Hyogo Hyogo Prefectural Institute of Health 兵庫県立総合衛生学院 Senmon
107 Trung tâm Phục hồi chức năng quốc gia cho người khuyết tật trạm hỗ trợ độc lập Fukuoka National Rehabilitation Center for the Disabled Fukuoka Independent Support Station 国立障害者リハビリテーションセンター自立支援局神戸視力障害センター Senmon
108 Trường chuyên môn trẻ em Motomachi Kobe Motomachi Kobe Specialty School for Children 神戸元町こども専門学校 Senmon
109 Trường chuyên môn thư ký y khoa Kobe Kobe College of Medical Secretaries 神戸元町医療秘書専門学校 Senmon
110 Trường chuyên môn điều dưỡng Aioi Aioi School of Nursing Professionals 相生市看護専門学校 Senmon
111 Trường chuyên môn điều dưỡng Koritsuyokabyoin Koritsuyokabyoin School of Nursing Professionals 公立八鹿病院看護専門学校 Senmon
112 Trường điều dưỡng thuộc Trung tâm Y tế Himeji Himeji Medical Center School of Nursing 姫路医療センター附属看護学校 Senmon
113 Trường chuyên môn điều dưỡng, thành phố Takarazuka School of Nursing, Takarazuka City 宝塚市立看護専門学校 Senmon
114 Trường chuyên môn điều dưỡng Harima Harima . School of Nursing 播磨看護専門学校 Senmon
115 Trường Cao đẳng Điều dưỡng Heisei Awaji Heisei Awaji College of Nursing 平成淡路看護専門学校 Cao đẳng
116 Cao đẳng Điều dưỡng Tamba Tamba . College of Nursing 丹波市立看護専門学校 Cao đẳng
117 Trường chuyên môn y tế Himeji Himeji Medical College 姫路医療専門学校 Senmon
118 Trường chuyên môn khách sạn quốc tế kansai Kansai International Hotel Professional School 関西国際旅行・ホテル専門学校 Senmon
119 Trường chuyên môn Nông nghiệp Hyogo Hyogo College of Agriculture 兵庫県立農業大学校 Senmon
110 Trường chuyên môn khiêu vũ và âm nhạc Koyo- Kobe Koyo-Kobe Special School of Dance and Music 神戸・甲陽音楽&ダンス専門学校 Senmon
120 Trường chuyên môn thú Kobe Bremen Kobe Bremen Animal Specialist School 神戸ブレーメン動物専門学校 Senmon
121 Trường Nhật ngữ ECC học Kobe ECC Japanese Language School Kobe ECC日本語学院 神戸校 Nhật ngữ
122 Trường chuyên môn y tế thể thao ohara childcare trường himeji ohara childcare sports medical professional school himeji 大原保育スポーツ医療専門学校姫路校 Senmon
123 Trường ngoại ngữ Kobe Kobe Language School 神戸外語教育学院 Nhật ngữ
124 Trường Ngoại Ngữ Kobe Nhật Bản Kobe Foreign Language School Japan 神戸日本語学院 Nhật ngữ
125 Viện Ngôn ngữ Kij Kij Language Institute KIJ語学院 Nhật ngữ
126 Học viện ngôn ngữ quốc tế Kobe Kobe International Language Institute 神戸国際語言学院 Nhật ngữ
127 Trường Nhật ngữ Quốc tế Amagasaki Amagasaki International Japanese Language School 尼崎国際日本語学校 Nhật ngữ
128 Học viện Ngoại ngữ Aristo Aristo Academy of Foreign Languages アリスト外語学院 Nhật ngữ
129 Học viện Nhật ngữ Kasuga Kasuga Japanese Language Academy 春日日本語学院 Nhật ngữ
130 Học viện ngoại ngữ Clark Clark Academy of Foreign Languages クラーク外語学院 Nhật ngữ
131 Trường chuyên môn Quốc tế Clark, khóa học tiếng Nhật dự bị đại học Clark International School for Professional Studies, a Japanese language course for college preparatory studies クラーク国際専門学校日本語進学予備課程 Nhật ngữ
132 Khoa Tiếng Nhật trường chuyên môn điện tử Kobe Japanese Language Department, Kobe Electronic College 神戸電子専門学校日本語学科 Nhật ngữ
133 Học viện Nhật ngữ Toyo Kobe Toyo Kobe Japanese Language Institute 神戸東洋日本語学院 Nhật ngữ
134 Học viện quốc tế Higashi Kobe Higashi Kobe International Academy 神戸東国際学院 Nhật ngữ
135 Học viện thế giới Kobe Kobe World Academy 神戸ワールド学院 Nhật ngữ
136 Khoa tiếng Nhật trường chuyên môn thuộc học viện YMCA Kobe Japanese language department of YMCA Kobe Academy 神戸YMCA学院専門学校 日本語学科 Nhật ngữ
137 Học viện Quốc tế Ngữ International Language Institute 国際語学学院 Nhật ngữ
138 Học viện Communica Communica Academy コミュニカ学院 Nhật ngữ
139 Học viện Quốc tế Hideaki Kobe Hideaki International Academy Kobe 秀明神戸国際学院 Nhật ngữ
140 Học viện Seiko Seiko Academy セイコー学院 Nhật ngữ
141 Seminar dự bị đại học, khóa học dự bị đặc biệt cho người nước ngoài University preparatory seminar, special preparatory course for foreigners 大学準備セミナー、外国人のための特別準備コース Nhật ngữ

14. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH IBARAKI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Ibaraki University of Ibaraki 茨城大学 Đại học
2 Đại học Thiên Chúa Giáo Ibaraki Catholic University of Ibaraki 茨城キリスト教大学 Đại học
3 Đại học Y Tế Tỉnh lập Ibaraki Ibaraki Prefectural Medical University 茨城県立医療大学 Đại học
4 Đại học Tsukuba University of Tsukuba 筑波大学 Đại học
5 Đại học Quốc Tế Tsukuba Tsukuba International University つくば国際大学 Đại học
6 Học viện Tsukuba Tsukuba Academy 筑波学院大学 Đại học
7 Đại học Tokiwa University of Tokiwa 常磐大学 Đại học
8 Đại học Kinh Tế Ryutsu Ryutsu University of Economics 流通経済大学 Đại học
9 Đại học Kỹ thuật Tsukuba Tsukuba Technical University 筑波技術大学 Đại học
10 Đại học Thể thao Wellness Nhật Bản Japan Wellness Sports University 日本ウェルネススポーツ大学 Đại học
11 Cao đẳng Nữ sinh Ibaraki Ibaraki Girls' College 茨城女子短期大学 Cao đẳng
12 Cao đẳng Quốc tế Tsukuba Cao đẳng Quốc tế Tsukuba つくば国際短期大学 Cao đẳng
13 Cao đẳng Tokiwa Tokyo College 常磐短期大学 Cao đẳng
14 Trường chuyên môn Kinh doanh Toàn cầu Nhật Bản Japan Global Business School 日本グローバルビジネス専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn làm đẹp EIKA EIKA Beauty School EIKA美容専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn học điều dưỡng bokisei Ibaraki Ibaraki bokisei specialized school of nursing 茨城北西看護専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn Y tế phúc lợi Earl Earl . School of Health and Welfare アール医療福祉専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Âm nhạc Ibaraki Ibaraki Vocational School of Music 茨城音楽専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn điều dưỡng Kinu tỉnh Ibaraki Ibaraki Prefectural Kinu School of Nursing 茨城県きぬ看護専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn điều dưỡng Yuki tỉnh Ibaraki Ibaraki Prefectural Yuki School of Nursing 茨城県結城看護専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn Nha khoa Ibaraki Ibaraki School of Dentistry 茨城歯科専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn phúc lợi trung ương Ibaraki Ibaraki Central Welfare Professional School いばらき中央福祉専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn Thẩm mỹ mỹ thuật Ibaraki Ibaraki Academy of Fine Arts 茨城理容美容専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn dinh dưỡng nông nghiệp Koibuchi Gakuen Koibuchi Gakuen Agricultural Nutrition School 鯉淵学園農業栄養専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn Điều dưỡng Dinh dưỡng Koyo Koyo School of Nursing and Nutrition 晃陽看護栄養専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn Kinh doanh và công nghệ Furukawa Furukawa School of Business and Technology 古河テクノビジネス専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn Dressmaker Sirato Dressmaker Sirato Vocational School 白土ドレスメーカー専門学校 Nhật ngữ
28 Trường chuyên môn nghề thịt Takegi Takegi . Meat Vocational School 竹岸食肉専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn Khoa học Tsukuba Tsukuba College of Science 筑波研究学園専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn phúc lợi nha khoa Tsukuba Tsukuba Dental Welfare Professional School つくば歯科福祉専門学校 Senmon
31 Trường chuyên môn bánh kẹo dinh dưỡng y tế Medical School of Confectionery and Nutrition つくば栄養医療調理製菓専門学校 Senmon
32 Trường cao đẳng nghề Kinh doanhTsukuba Tsukuba Vocational College of Business つくばビジネスカレッジ専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Tsuchiura Kyodo Specialized Nursing School affiliated to Tsuchiura Kyodo Hospital 土浦協同病院附属看護専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Tsuchiura Kyodo Specialized Nursing School affiliated to Tsuchiura Kyodo Hospital 土浦協同病院附属看護専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn kế toán & chăm sóc trẻ tsukuba tsukuba . School of Accountancy & Childcare 筑波保育経理専門学校 Senmon
36 Học viện Tokai, trường chuyên môn Văn hoá giáo dục Tokai Academy, School of Specialization in Culture and Education 東海学院文化教養専門学校 Senmon
37 Đại học Y Tokyo, trường chuyên môn điều dưỡng Kasumigaura Tokyo Medical University, Kasumigaura School of Nursing 東京医科大学霞ヶ浦看護専門学校 Senmon
38 Trường chuyên môn Kỹ thuật nấu ăn Nakagawa Gakuen Nakagawa Gakuen Culinary Technical School 中川学園調理技術専門学校 Senmon
39 Trường kỹ thuật hàng không Narita Tsukuba Narita Tsukuba School of Aeronautical Engineering 成田つくば航空専門学校 Senmon
40 Trường thực hành nông nghiệp Nhật Bản Japanese Agricultural Practice School 日本農業実践学園 Senmon
41 Trường chuyên môn điều dưỡng Hakukan Hakukan School of Nursing 白十字看護専門学校 Senmon
42 Trường chuyên môn Nghệ thuật Hitachi Hitachi Art School 日立高等技芸専門学校 Senmon
43 Trường chuyên môn thiết kế văn hóa Specialized School of Cultural Design 専門学校 文化デザイナー学院 Senmon
44 Trường chuyên môn Kế toán Mito Mito . School of Accountancy 水戸経理専門学校 Senmon
45 Trường nghề Ô tô Mito Mito Automotive Vocational School 水戸自動車大学校 Senmon
46 Trường chuyên môn điện tử Mito Mito Electronics Professional School 水戸電子専門学校 Senmon
47 Trường chuyên môn Công nghiệp Mito Nikken Mito Nikken Industrial Vocational School 水戸日建工科専門学校 Senmon
48 Trường chuyên môn Làm đẹp Mito Mito Beauty School 専門学校 水戸ビューティカレッジ Senmon
49 Trường chuyên môn điều dưỡng Miyamoto Miyamoto Nursing Professional School 宮本看護専門学校 Senmon
50 Trường chuyên môn trẻ em &thể thao Specialty School for Children & Sports リリーこども&スポーツ専門学校 Senmon
51 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Tsukuba Tsukuba Medical Welfare Specialized School 筑波医療福祉専門学校 Senmon
52 Trường chuyên môn điều dưỡng Tsukuba Gakuen Tsukuba Gakuen School of Nursing 筑波学園看護専門学校 Senmon
53 trường đặc Tsukuba International vật nuôi Special School Tsukuba International Pets つくば国際ペット専門学校 Senmon
54 Trường cao đẳng ô tô Tsukuba Tsukuba Automotive College 専門学校つくば自動車大学校 Senmon
55 Trường chuyên môn Động vật châu Á Asian School of Animals アジア動物専門学校 Senmon
56 Trường chuyên môn Xử lý vệ sinh nha khoa Specialized School of Dental Hygiene 取手歯科衛生専門学校 Senmon
57 Trường chuyên môn phúc lợi dưỡng Mito Mito . Nursing Welfare School 水戸看護福祉専門学校 Senmon
58 Trường chuyên môn y tế Medical College Mito Medical College Mito 医療専門学校 水戸メディカルカレッジ Senmon
59 Trường chuyên môn công nghiệp Hitachi Hitachi Industrial Vocational School 日立工業専修学校 Senmon
60 Trường chuyên môn điều dưỡng Tsuchiura Tsuchiura Professional School of Nursing 土浦看護専門学校 Senmon
61 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế Hitachi Hitachi Medical Center Nursing School 日立メディカルセンター看護専門学校 Senmon
62 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Mito Mito . City Doctor's Association School of Nursing 水戸市医師会看護専門学院 Senmon
63 Trường chuyên môn trung tâm điều dưỡng Ibaraki Prefectural Ibaraki Prefectural Nursing Center Professional School 茨城県立中央看護専門学校 Senmon
64 Trường chuyên môn phúc lợi Châu Á Tsukuba Tsukuba Asian Welfare College つくばアジア福祉専門学校 Senmon
65 Trường chuyên môn Kinh doanh Y tế Quốc tế Sunyu Sunyu International Medical Business School 駿優国際医療ビジネス専門学校 Senmon
66 Trường chuyên môn Nông nghiệp Ibaraki Ibaraki Agricultural Vocational School 茨城県立農業大学校 Senmon
67 Phúc lợi Trường Mito Trường chuyên môn Y tế Ohara Welfare Mito School Ohara . School of Health Professions 大原医療福祉専門学校水戸校 Senmon
68 Phúc lợi Trường Mito Trường chuyên môn Y tế Ohara Welfare Mito School Ohara . School of Health Professions 大原医療福祉専門学校水戸校 Senmon
69 Trường Mito Ohara thông tin kế toán dịch vụ dân sự học chuyên nghiệp Mito Ohara School civil service accounting information professional school 大原簿記情報公務員専門学校水戸校 Senmon
70 trường học Nhật Bản Tsukuba Nụ cười Japanese school Tsukuba Smile 日本語学校つくばスマイル Nhật ngữ
71 Trường chuyên môn Viện Ngôn ngữ Quốc tế Nhật Bản xử lý học Specialized School of International Language Institute of Japan 国際アカデミー日本語学院取手校 Nhật ngữ
72 Học viện Tokai, trường chuyên môn Văn hoá giáo dục Tokai Academy, School of Education and Culture 東海学院文化教養専門学校 Nhật ngữ
73 Viện quốc tế Ibaraki Ibaraki International Institute 茨城国際学院 Nhật ngữ
74 Trường Hitachi Hitachi School 常陸学院 Nhật ngữ
75 Học viện ngôn ngữ Keisyu - Mito Keisyu Language Academy - Mito 京進ランゲージアカデミー水戸校 Nhật ngữ
76 Trường chuyên môn quốc tế EIKA EIKA International School of Professional Studies 専門学校 EIKA International College Senmon

15. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH ISHIKAWA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Điều Dưỡng Tỉnh Lập Ishikawa Ishikawa Prefectural Nursing University 石川県立看護大学 Đại học
2 Đại học Kanazawa Kanazawa University 金沢大学 Đại học
3 Đại học Y Kanazawa Kanazawa Medical University 金沢医科大学 Đại học
4 Đại học Kanazawa Gakuin Kanazawa Gakuin University 金沢学院大学 Đại học
5 Đại học Công Nghệ Kanazawa Kanazawa University of Technology 金沢工業大学 Đại học
6 Đại học Kanazawa Seiryo Kanazawa Seiryo University 金沢星稜大学 Đại học
7 Đại học Kinjo Kinjo University 金城大学 Cao đẳng
8 Đại học Hokuriku Hokuriku University 北陸大学 Đại học
9 Đại học Tỉnh lập Ishikawa Ishikawa Prefectural University 石川県立大学 Đại học
10 Đại học Hokuriku Gakuin Hokuriku Gakuin University 北陸学院大学 Đại học
11 Cao đẳng Kanazawa Gakuin Kanazawa Gakuin College 金沢学院短期大学 Cao đẳng
12 Đại học Kinjo hệ Cao đẳng Kinjo University College 金城大学短期大学部 Đại học
13 Đại học Komatsu Công lập Komatsu Public University 公立小松大学 Đại học
14 Đại học Seiryo Cao đẳng Nữ sinh Seiryo University Girls' College 金沢星稜大学女子短期大学部 Đại học
15 Đại học Hokuriku Gakuin hệ Cao đẳng Hokuriku Gakuin University College System 北陸学院大学短期大学部 Đại học
16 Trường chuyên môn Wedding & Beauty Kanazawa Wedding & Beauty Professional School Kanazawa 金沢ウエディング・ビューティー専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn y tế Kanazawa Kanazawa Medical Professional School 金沢医療事務専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Alice Alice Specialty School 専門学校アリス学園 Senmon
19 Trường chuyên môn kỹ thuật trị liệu Kanazawa Kanazawa Technical School of Therapeutics 金沢医療技術専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn nha khoa trị liệu Hiệp hội nha khoa Ishikawa Ishikawa Dental Association Specialized School of Therapeutic Dentistry 石川県歯科医師会立歯科医療専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn ẩm thực Ishikawa Ishikawa Culinary School 石川県調理師専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dương Ishikawa Ishikawa Cosmetology School 石川県理容美容専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn Bunko Kanazawa Bunko Kanazawa Specialized School 専門学校 金沢美専 Senmon
24 Trường chuyên môn nấu ăn và bánh kẹo Kanazawa Kanazawa Confectionery and Cooking School 金沢製菓調理専門学校 Senmon
25 Đại học khoa học kĩ thuật Kanazawa Kanazawa University of Science and Technology 金沢科学技術大学校 Đại học
26 Trường chuyên môn điều dưỡng Kanazawa Kanazawa Specialized School of Nursing 金沢看護専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn du lịch kế toán pháp luật Ohara cơ sở Kanazawa Ohara School of Tourism, Accounting, Law, Kanazawa Campus 大原簿記法律観光専門学校 金沢校 Senmon
28 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi Kanazawa Kanazawa Welfare Care Specialist School 金沢福祉専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn văn hoá thời trang Kanazawa Kanazawa Fashion and Culture School 専門学校金沢文化服装学院 Senmon
30 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Kanazawa Kanazawa Rehabilitation Specialist School 専門学校 金沢リハビリテーションアカデミー Senmon
31 Trường chuyên môn IT Creator Thông tin Kanazawa Professional School IT Creator Information Kanazawa 金沢情報ITクリエイター専門学校 Senmon
32 Trường chuyên môn điều dưỡng Nanao Nanao School of Nursing Professionals 七尾看護専門学校 Senmon
33 Đại học Hàng không Nhật Bản Japan Aviation University 日本航空大学校 Đại học
34 Trường dậy nghề cấp tốc Kanazawa Kanazawa Express Vocational School 専門学校ファースト学園金沢校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Hokushinetsu Hokushinetsu School of Nursing 北信越柔整専門学校 Senmon
36 Trường chuyên môn thời trang Hokuriku Hokuriku Fashion School 北陸デザイナー専門学校 Senmon
37 Trường chuyên môn bánh kẹo Super Suites Super Suites Confectionery School スーパースイーツ製菓専門学校 Senmon
38 Trường chuyên môn thú cưng quốc tế Kanazawa Kanazawa International Pet School 国際ペット専門学校 金沢 Senmon
39 Trường chuyên môn phúc lợi y tế quốc tế Nanao Nanao International School of Health Welfare 国際医療福祉専門学校 七尾校 Senmon
40 Trường chuyên môn Bridal &hotel quốc tế International Bridal & Hotel Professional School 国際ホテル&ブライダル専門学校 Senmon
41 Trường chuyên môn chuyên nghiệp chăm sóc trẻ Ishikawa Ishikawa Child Care Professional School 石川県立保育専門学園 Senmon
42 Trường chuyên môn điều dưỡng Ishikawa Ishikawa School of Nursing 石川県立総合看護専門学校 Senmon
43 Trường điều dưỡng Kanazawa thuộc Trung tâm Y tế Kanazawa Kanazawa Nursing School of Kanazawa Medical Center 金沢医療センター附属金沢看護学校 Senmon
44 Trường chuyên môn điều dưỡng Kaga Kaga . School of Nursing 加賀看護学校 Senmon
45 Trường chuyên môn nấu ăn quốc tế International School of Culinary Arts 国際調理専門学校 Senmon
46 Trường chuyên môn Ohara phúc lợi y tế, bánh kẹo & Thể thao Ohara Specialized School Medical Welfare, Confectionery & Sports 大原医療福祉・製菓&スポーツ専門学校 Senmon
47 Trường chuyên môn Alice Alice Specialty School 専門学校アリス学園 Nhật ngữ

16. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH IWATE

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Iwate University of Iwate 岩手大学 Đại học
2 Đại học Y Iwate Iwate Medical University 岩手医科大学 Đại học
3 Đại học Tỉnh Lập Iwate Iwate Provincial University 岩手県立大学 Đại học
4 Đại học Fuji Fuji University 富士大学 Đại học
5 Đại học Morioka Morioka University 盛岡大学 Đại học
6 Đại học y tế Iwate Iwate Medical University 岩手保健医療大学 Đại học
7 Cao đẳng Miyako Miyako College 岩手県立大学宮古短期大学部 Cao đẳng
8 Cao đẳng Morioka Morioka College 岩手県立大学盛岡短期大学部 Cao đẳng
9 Cao đẳng Shuko Cao đẳng Shuko 修紅短期大学 Cao đẳng
10 Cao đẳng Morioka Morioka College 盛岡大学短期大学部 Cao đẳng
11 Đại học y tế điều dưỡng Morioka Morioka Medical School of Nursing 盛岡看護医療大学校 Senmon
12 Trường học phúc lợi y tế International College Ichinoseki International College Ichinoseki . Medical Welfare School 国際医療福祉専門学校 一関校 Senmon
13 Trường chuyên môn điều dưỡng Iwate Iwate School of Nursing 岩手看護専門学校 Senmon
14 Học viện Phục hồi chức năng Iwate Iwate . Rehabilitation Academy 岩手リハビリテーション学院 Senmon
15 Trường chuyên môn thẩm mỹ Iwate Iwate Cosmetology School 岩手理容美容専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Kinh doanh luật Ueno Ueno . School of Business and Law 上野法律ビジネス専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn nấu ăn kỹ thuật ca Phía bắc Nhật Bản Northern Japan Technical Culinary School 専門学校 北日本ハイテクニカルクッキングカレッジ Senmon
18 Trường dạy nghề Hair / Stylist miền bắc Nhật bản Northern Japan Hair / Stylist Vocational School 専門学校 北日本ヘア・スタイリストカレッジ Senmon
19 Trường chuyên môn đầu bếp và làm vườn Professional School of Chefs and Horticulture 菜園調理師専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn Giáo dục phúc lợi Senshu Đại học Kitakami Kitakami University Senshu School of Welfare Education 専修大学北上福祉教育専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn tạo mẫu tóc Tohoku Tohoku Hair Styling School 東北ヘアーモード学院 Senmon
22 Trường chuyên môn điều dưỡng cao Hanamaki Hanamaki High School of Nursing 花巻高等看護専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn thể thao & phúc lợi y tế Morioka Morioka College of Sports & Medical Welfare 盛岡医療福祉スポーツ専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn cô dâu &ngoại ngữ du lịch Bride & Tourism Foreign Language School 盛岡外語観光&ブライダル専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn thiết kế , thông tin kinh tế Morioka Morioka School of Design and Economic Information 盛岡情報ビジネス&デザイン専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn Hội thảo trung tâm Morioka Morioka Central Seminar Specialty School 専修学校盛岡中央ゼミナール Senmon
27 Trường chuyên môn tóc và trang điểm Morioka Morioka Hair and Makeup School 盛岡ヘアメイク専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn Y tế Đại học Y Iwate Iwate Medical College School of Medicine 岩手医科大学医療専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn Phúc lợi Bắc Nhật Bản Medical Northern Japan Medical Welfare School 北日本医療福祉専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn vật nuôi Pet Morioka Pet Morioka Pet School 盛岡ペットワールド専門学校 Senmon
31 Trường chuyên môn luật dân sự Morioka Morioka Civil Law School 盛岡公務員法律専門学校 Senmon
32 Trường chuyên môn điều dưỡng Mizusawa Gakuen Mizusawa Gakuen School of Nursing Professionals 水沢学苑看護専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn điều dưỡng Ichinoseki thuộc Hiệp hội bác sĩ Ichinoseki Ichinoseki Nursing Professional School of the Ichinoseki Doctors Association 一関市医師会附属一関看護専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng Ichinoseki Iwate Ichinoseki Iwate Specialized School of Nursing 岩手県立一関高等看護学院 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Ninohe Iwate Ninohe Iwate School of Nursing 岩手県立二戸高等看護学院 Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng Iwate Miyako Iwate Miyako Nursing Professional School 岩手宮古看護専門学校 Senmon
37 Trường chuyên môn Nông nghiệp Iwate Iwate Agricultural College 岩手県立農業大学校 Senmon
38 Trường chuyên môn kinh doanh/y tế/công chức Iwate Iwate . School of Business/Medical/Civil Service いわて公務員・医療・ビジネス専門学校 Senmon
39 Trường chuyên môn y tế thể thao ohara childcare trường himeji ohara childcare sports medical professional school himeji 大原スポーツ公務員専門学校盛岡校 Senmon
40 Trường chuyên môn y tế thể thao ohara childcare trường himeji ohara childcare sports medical professional school himeji 大原簿記情報ビジネス医療福祉専門学校盛岡校 Senmon
41 Trường chuyên môn thông tin kinh doanh Morioka Morioka School of Business Information 盛岡情報ビジネス専門学校 Nhật ngữ

17. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KAGAWA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kagawa Kagawa University 香川大学 Đại học
2 Đại học Y tế sức khỏe Công lập Kagawa Kagawa Public Health University 香川県立保健医療大学 Đại học
3 Đại học Shikoku Gakuin Shikoku Gakuin University 四国学院大学 Đại học
4 Đại học Takamatsu Takamatsu University 高松大学 Đại học
5 Cao đẳng Kagawa Kagawa College 香川短期大学 Cao đẳng
6 Cao đẳng Takamatsu Junior College Takamatsu Junior College 高松短期大学 Cao đẳng
7 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Bách khoa Anabuki Specialized School of Anabuki Polytechnic College 専門学校穴吹工科カレッジ Senmon
8 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng máy tính Anabuki Specialization School of Anabuki Computer College 専門学校穴吹コンピュータカレッジ Senmon
9 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng thiết kế Anabuki Specialization School of Anabuki . College of Design 専門学校穴吹デザインカレッジ Senmon
10 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng kinh doanh Anabuki Professional School of Anabuki Business College 専門学校穴吹ビジネスカレッジ Senmon
11 Trường chuyên môn thuộc cao đẳng phục hồi chức năng Anabuki Specialization School of Anabuki Rehabilitation College 専門学校穴吹リハビリテーションカレッジ Senmon
12 Trường chuyên môn nha khoa y tế Kagawa Kagawa Medical Dental Specialization School 香川県歯科医療専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn Kiss Kiss . Culinary Technical School キッス調理技術専門学校 Senmon
14 trường chuyên môn phúc lợi Sanuki Sanuki Welfare Professional School さぬき福祉専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Y tế Shikoku Shikoku Medical College 四国医療専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn kinh doanh tổng hợp Shikoku Shikoku General Business School 四国総合ビジネス専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Shikoku Shikoku Medical Welfare Specialized School 四国医療福祉専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn thợ may SHARM SHARM tailor school シャルムドレスメーカー専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn Shikoku thuộc học viện Shikoku Shikoku Specialized School of Shikoku Academy 四国学院大学専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn thời trang Ai Yoshida Ai Yoshida Fashion College 吉田愛服飾専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn phúc lợi pastry Anabuki Anabuki . Pastry Welfare Professional School 専門学校穴吹パティシエ福祉カレッジ Senmon
22 Trường chuyên môn điều dưỡng động vật Anabuki Anabuki . School of Animal Nursing 専門学校穴吹動物看護カレッジ Senmon
23 Trường chuyên môn Anabuki Iryodai Anabuki Iryodai Professional School 穴吹医療大学校 Senmon
24 Trường chuyên môn trường sắc đẹp Kagawa Kagawa Beauty School Specialty School 専修学校香川県美容学校 Senmon
25 Trường chuyên môn phúc lợi điều dưỡng Mamorusatokai Mamorusatokai School of Nursing Welfare 守里会看護福祉専門学校 Senmon
26 Trường Điều dưỡng Zentsuji thuộc Trung tâm Y tế của trẻ em và Người lớn Shikoku Zentsuji School of Nursing at Shikoku Children and Adults Medical Center 四国こどもとおとなの医療センター附属善通寺看護学校 Senmon
27 Trường chuyên môn điều dưỡng Kagawa Kagawa School of Nursing Professionals 香川看護専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn Nông nghiệp Kagawa Kagawa College of Agriculture 香川県立農業大学校 Senmon
29 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng kinh doanh Anabuki Professional School of Anabuki Business College 専門学校穴吹ビジネスカレッジ Nhật ngữ

18. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KAGOSHIMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kagoshima Kagoshima University 鹿児島大学 Đại học
2 Đại học Quốc tế Kagoshima Kagoshima International University 鹿児島国際大学 Đại học
3 Đại học Nữ sinh Kagoshima Junkokoro Kagoshima Women's University Junkokoro 鹿児島純心女子大学 Đại học
4 Đại học Giáo dục thể chất Kagoshima (NIFS) Kagoshima University of Physical Education (NIFS) 鹿屋体育大学 Đại học
5 Đại học Shigakukan Shigakukan University 志學館大学 Đại học
6 Đại học Công nghệ Daiichi Daiichi University of Technology 第一工業大学 Đại học
7 Cao đẳng tỉnh Kagoshima Kagoshima Prefectural College 鹿児島県立短期大学 Cao đẳng
8 Cao đẳng Nữ sinh Immaculate Heart Kagoshima Immaculate Heart Kagoshima Girls' College 鹿児島純心女子短期大学 Cao đẳng
9 Cao đẳng nữ sinh Kagoshima Kagoshima Girls' College 鹿児島女子短期大学 Cao đẳng
10 Cao đẳng Giáo dục Daiichiyoji Daiichiyoji College of Education 第一幼児教育短期大学 Cao đẳng
11 Trường chuyên môn y tế kĩ thuật Kagoshima Kagoshima Technical Medical School 鹿児島医療工学専門学校 Senmon
12 Trường điều dưỡng Akane thuộc Trung tâm y tế khu vực của Hiệp hội bác sĩ Izumi Akane School of Nursing is part of the Regional Medical Center of the Izumi Doctors Association 出水郡医師会広域医療センター附属阿久根看護学校 Senmon
13 Trường chuyên môn điều dưỡng Akatsuka gakuen Akatsuka Gakuen School of Nursing 赤塚学園看護専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn thiết kế và làm đẹp Akatsuka Gakuen Akatsuka Gakuen Beauty and Design School 赤塚学園美容・デザイン専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn phúc lợi điều dưỡng Amami Amami . School of Nursing Welfare 奄美看護福祉専門学校 Senmon
16 Trường License Academy Imamura Gakuen License Academy Imamura Gakuen 今村学園ライセンスアカデミー Senmon
17 Trường chuyên môn Kỹ thuật y tế Kagoshima Kagoshima Medical Technical College 鹿児島医療技術専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Y tế phúc lợi Kagoshima Kagoshima School of Health and Welfare 鹿児島医療福祉専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Kagoshima Kagoshima Foreign Language School 鹿児島外語学院 Senmon
20 Trường chuyên môn Thẩm mỹ Kagoshima Kagoshima Cosmetology School 鹿児島県美容専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn điều dưỡng Kagoshima Kagoshima School of Nursing 鹿児島看護専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn Công chức viên Kagoshima Kagoshima Civil Service Professional School 鹿児島公務員専修学校 Senmon
23 Hiệp hội nha khoa Kagoshima Trường chuyên môn nha khoa Kagoshima Kagoshima Dental Association Kagoshima Dental Professional School 公益社団法人 鹿児島県歯科医師会立鹿児島歯科学院専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn Châm cứu Kagoshima Kagoshima Acupuncture Specialist School 鹿児島鍼灸専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn Công chức kinh doanh thông tin Kagoshima Kagoshima Information Business Professional School 鹿児島情報ビジネス公務員専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn điều dưỡng Kagoshima Chuo Kagoshima Chuo Special School of Nursing 鹿児島中央看護専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn Thiết kế Kagoshima Kagoshima Design School 鹿児島キャリアデザイン専門学校 Senmon
28 Cao đẳng Kagoshima Ladies Kagoshima Ladies College 鹿児島レディスカレッジ Senmon
29 Trường chuyên môn Điều dưỡng Kajiki Kajiki . School of Nursing 加治木看護専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn Kamimuragakuen Kamimuragakuen Specialized School 神村学園専修学校 Senmon
31 Trường chuyên môn điều dưỡng Hisashi Kida Gakuen Hisashi Kida Gakuen School of Nursing 久木田学園看護専門学校 Senmon
32 Trường chuyên môn thông tin KCS Kagoshima KCS Kagoshima Information School KCS鹿児島情報専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn Công Nghệ Cao đẳng Kagoshima Kagoshima College College of Technology 鹿児島工学院専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng Jinsin Jinsin Nursing Professional School 仁心看護専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn Y tế phục hồi chức năng Kagoshima số 1 Kagoshima Rehabilitation Medical School No. 1 鹿児島第一医療リハビリ専門学校 Senmon
36 Trường chuyên môn Thời trang Nomura Nomura Fashion College 野村服飾専門学校 Senmon
37 Văn phòng y tế Minamikyushu Minamikyushu Medical Office 南九州医療事務医療秘書専門学校 Senmon
38 Trường thông tin chuyên nghiệp Amami Amami . Professional Information School 奄美情報処理専門学校 Senmon
39 Trường chuyên môn làm đẹp Kagoshima Prefecture Barber Kagoshima Prefecture Barber Beauty School 鹿児島県理容美容専門学校 Senmon
40 Trường chuyên môn y tế Tachibana Tachibana Medical School たちばな医療専門学校 Senmon
41 Trường chuyên môn thông tin môi trường Kagoshima Kagoshima School of Environmental Information 鹿児島環境・情報専門学校 Senmon
42 Trường chuyên môn điều dưỡng công lập tachikawa hiệp hội y khoa tỉnh kawauchi Tachikawa Public School of Nursing, kawauchi prefectural medical association 川内市医師会立川内看護専門学校 Senmon
43 Hội Tập đoàn Y khoa Trường chuyên môn điều dưỡng Kagoshima Prefecture Medical Corporation Association Kagoshima Prefecture Nursing School 鹿児島県医療法人協会立看護専門学校 Senmon
44 Trường Điều dưỡng Trung tâm y tế Kagoshima Kagoshima Medical Center School of Nursing 鹿児島医療センター附属鹿児島看護学校 Senmon
45 Trường chuyên môn điều dưỡng kanoya kanoya nursing school 鹿屋市立鹿屋看護専門学校 Senmon
46 Trường chuyên môn Nông nghiệp Kagoshima Kagoshima Agricultural Professional School 鹿児島県立農業大学校 Senmon
47 Trường chuyên môn Kamimuragakuen Kamimuragakuen Specialized School 神村学園専修学校 Nhật ngữ
48 Trường Nhật ngữ Kyushu Kyushu Japanese Language School 九州日本語学校 Nhật ngữ

19. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KANAGAWA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Seisa Seisa . University 星槎大学 Đại học
2 Đại học Bunkyo Bunkyo University 文教大学 Đại học
3 Đại học Kitasato Kitasato University 北里大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Mỹ Thuật Women's College of Fine Arts 女子美術大学 Đại học
5 Đại học Giáo Dục Thể Chất Nippon Nippon Physical Education University 日本体育大学 Đại học
6 Đại học Azabu Azabu University 麻布大学 Đại học
7 Đại học Kanagawa Kanagawa University 神奈川大学 Đại học
8 Đại học Dịch vụ Nhân sinh Kanagawa Kanagawa University of Human Services 神奈川県立保健福祉大学 Đại học
9 Đại học Công Nghệ Kanagawa Kanagawa University of Technology 神奈川工科大学 Đại học
10 Đại học Nha khoa Kanagawa Kanagawa Dental University 神奈川歯科大学 Đại học
11 Đại học Nữ Sinh Kamakura Kamakura Women's University 鎌倉女子大学 Đại học
12 Đại Kanto Gakuin Great Kanto Gakuin 関東学院大学 Đại học
13 Đại học Nữ Sinh Sagami Sagami Women's University 相模女子大学 Đại học
14 Đại học Shoin Shoin University 松蔭大学 Đại học
15 Đại học Công Nghệ Shonan Shonan University of Technology 湘南工科大学 Đại học
16 Đại học Âm nhạc Showa Showa College of Music 昭和音楽大学 Đại học
17 Đại học Y St. Marianna Medical University of St. 聖マリアンナ医科大学 Đại học
18 Đại học Âm Nhạc Senzoku Gakuen Senzoku Gakuen University of Music 洗足学園音楽大学 Đại học
19 Đại học Tsurumi Tsurumi . University 鶴見大学 Đại học
20 Đại học Chofu Den-en Chofu University Den-en 田園調布学園大学 Đại học
21 Đại học Toin Yokohama Toin University Yokohama 桐蔭横浜大学 Đại học
22 Đại học Tokai Tokai University 東海大学 Đại học
23 Đại học Nữ Sinh Toyo Eiwa Toyo Eiwa Nữ Women's University 東洋英和女学院大学 Đại học
24 Đại học Nữ Sinh Ferris Ferris Women's University フェリス女学院大学 Đại học
25 Đại học Yashima Gakuen Yashima Gakuen University 八洲学園大学 Đại học
26 Đại học Yokohama Yokohama University 横浜市立大学 Đại học
27 Đại học Quốc Lập Yokohama Yokohama National University 横浜国立大学 Đại học
28 Đại học Thương Mại Yokohama Yokohama University of Commerce 横浜商科大学  Đại học
29 Đại học Dược Yokohama Yokohama University of Pharmacy 横浜薬科大学 Đại học
30 Đại học Y Shonan Shonan Medical University 湘南医療大学 Đại học
31 Đại học Y khoa shonan Kamakura Shonan University of Medicine Kamakura 湘南鎌倉医療大学 Đại học
32 Cao đẳng Izumi Izumi College 和泉短期大学 Cao đẳng
33 Cao đẳng Odawara Odawara College 小田原短期大学 Cao đẳng
34 Đại học Nữ sinh Kamakura hệ Cao đẳng Kamakura Women's University College 鎌倉女子大学短期大学部 Cao đẳng
35 Cao đẳng Nữ sinh Điều dưỡng Thị lập Kawasaki Kawasaki City Nursing Girls College 川崎市立看護短期大学 Cao đẳng
36 Đại học Nữ sinh Sagami hệ Cao đẳng Sagami Women's University College System 相模女子大学短期大学部 Cao đẳng
37 Đại học Shonan hệ Cao đẳng Shonan University College 神奈川歯科大学短期大学部 Cao đẳng 
38 Cao đẳng Shohoku Shohoku College 湘北短期大学 Cao đẳng
39 Đại học Âm nhạc Showa hệ Cao đẳng Showa College of Music College 昭和音楽大学短期大学部 Cao đẳng
40 Cao đẳng Sophia Sophia College 上智大学短期大学部 Cao đẳng
41 Cao đẳng Trẻ em Maundy Children's College Maundy 洗足こども短期大学 Cao đẳng
42 Đại học Tsurumi hệ Cao đẳng Tsurumi University College 鶴見大学短期大学部 Cao đẳng
43 Cao đẳng Nữ sinh Yokohama Yokohama Girls' College 横浜女子短期大学 Cao đẳng
44 Đại học Yokohama SoEi Yokohama SoEi . University 横浜創英大学 Đại học
45 Đại học Mỹ thuật Yokohama Yokohama University of Fine Arts 横浜美術大学 Đại học
46 Trường chuyên môn công nghiệp Azuma Azuma . Industrial Vocational School あずま工科専門学校 Senmon
47 Trường chuyên môn Suites & Café Yokohama Suites & Café Yokohama 横浜スイーツ&カフェ専門学校 Senmon
48 Trường chuyên môn thẩm mỹ Shonan Aimu Shonan Aimu Cosmetology School アイム湘南理容美容専門学校 Senmon
49 Trường chuyên môn Kỹ thuật Asano Asano . Technical College 浅野工学専門学校 Senmon
50 Trường chuyên môn điều dưỡng Atsugi Atsugi . School of Nursing 厚木看護専門学校 Senmon
51 Trường chuyên môn thuộc Đại học Bách khoa Kanagawa Specialization School of Kanagawa Polytechnic University 専門学校神奈川総合大学校 Senmon
52 Trường chuyên môn văn hóa Atsugi Atsugi . Cultural Specialization School 厚木文化専門学校 Senmon
53 Trường chuyên môn điều dưỡng quốc tế Yims Yokohama Yims International School of Nursing, Yokohama イムス横浜国際看護専門学校 Senmon
54 Trường chuyên môn phúc lợi nhân viên y tế Ohara Ohara . Medical Staff Welfare Professional School 大原医療秘書福祉保育専門学校横浜校 Senmon
55 Trường chuyên môn công chức Luật Ohara thuộc trường Yokohama Ohara Law School of Law Officials of Yokohama School 大原法律公務員専門学校横浜校 Senmon
56 Trường chuyên môn kinh doanh thông tin kế toán Ohara Thuộc trường Yokohama Ohara School of Business, Information and Accounting Under Yokohama School 大原簿記情報ビジネス専門学校横浜校 Senmon
57 Học viện điều dưỡng cao Ozawa Ozawa High School of Nursing 小澤高等看護学院 Senmon
58 Trường chuyên môn Điều dưỡng Noda Noda . School of Nursing おだわら看護専門学校 Senmon
59 trường chuyên môn doanh nhân Kashiwagi Kashiwagi Business School 柏木実業専門学校 Senmon
60 Trường chuyên môn sức khỏe Gakuen Kanagawa Gakuen Kanagawa Health Professional School 神奈川衛生学園専門学校 Senmon
61 Trường chuyên môn kinh tế Kanagawa Kanagawa School of Economics 神奈川経済専門学校 Senmon
62 Trường chuyên môn phúc lợi xã hội Kanagawa Kanagawa School of Social Welfare Specialization 神奈川社会福祉専門学校 Senmon
63 Trường chuyên môn kỹ thuật tự động Yokohama Techno Yokohama Techno auto technical school 横浜テクノオート専門学校 Senmon
64 Trường chuyên môn Châm cứu Kanagawa Yoshiyuki Kanagawa Yoshiyuki Acupuncture Specialist School 神奈川柔整鍼灸専門学校 Senmon
65 Cao đẳng Nghệ thuật Yokohama Yokohama College of the Arts アーツカレッジヨコハマ Senmon
66 Trường chuyên môn tổng hợp Atsugi Atsugi . General Vocational School 厚木総合専門学校 Senmon
67 Trường chuyên môn vẻ đẹp Kanto Kanto Beauty School 関東美容専門学校 Senmon
68 Trường chuyên môn ngôn ngữ kinh doanh School of Business Languages 外語ビジネス専門学校 Senmon
69 Trường chuyên môn vệ sinh / kỹ thuật viên nha khoa Shin-Yokohama Shin-Yokohama School of Dental Hygienists / Technicians 新横浜歯科衛生士・歯科技工士専門学校 Senmon
70 Trường chuyên môn Kuretake Châm cứu YawaraSei Kuretake Professional School of Acupuncture YawaraSei 呉竹鍼灸柔整専門学校 Senmon
71 Trường chuyên môn Greg Ngoại ngữ thuộc Trường Yokohama The Greg School of Foreign Languages under the Yokohama School グレッグ外語専門学校横浜校 Senmon
72 trường chuyên môn sức khỏe toàn diện quốc tế International School of Comprehensive Health 国際総合健康専門学校 Senmon
73 Trường chuyên môn thực phẩm Kẹo quốc tế International School of Food and Candy 国際フード製菓専門学校 Senmon
74 Trường chuyên môn Ẩm thực Sagamihara Sagamihara Culinary School 相模原調理師専門学校 Senmon
75 Trường chuyên môn Ẩm thực Sakimura Sakimura Culinary School 崎村調理師専門学校 Senmon
76 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Yokohama Medical School of Nursing affiliated to Yokohama Hospital 横浜中央病院附属看護専門学校 Senmon
77 Trường chuyên môn Công nghệ y tế Sho-oh Sho-oh . College of Medical Technology 湘央医学技術専門学校 Senmon
78 Trường chuyên môn khoa học và công nghệ cuộc sống Sho-oh Sho-oh . School of Life Science and Technology 湘央生命科学技術専門学校 Senmon
79 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Shonan Shonan . School of Health Welfare 湘南医療福祉専門学校 Senmon
80 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Shonan Shonan School of Dental Hygiene 湘南歯科衛生士専門学校 Senmon
81 Trường chuyên môn điều dưỡng Shonan Hiratsuka Shonan Hiratsuka School of Nursing 湘南平塚看護専門学校 Senmon
82 Trường chuyên môn thông tin y tế Yokohama Yokohama Medical Information College 横浜医療情報専門学校 Senmon
83 Trường chuyên môn Thông tin Khoa học Specialized School of Information Science 情報科学専門学校 Senmon
84 Trường chuyên môn điều dưỡng Đại học Y học Thánh Marianna School of Nursing Profession of Saint Marianna Medical University 聖マリアンナ医科大学看護専門学校 Senmon
85 Trường chuyên môn điều dưỡng Sekizenkai Sekizenkai School of Nursing 積善会看護専門学校 Senmon
 86 Trường chuyên môn phúc lợi kinh doanh du lịch y tế Specialized School of Welfare, Medical Tourism Business 医療ビジネス観光福祉専門学校 Senmon
 87 Trường chuyên môn điều dưỡng Chigasaki Chigasaki School of Nursing Professionals 茅ヶ崎看護専門学校 Senmon
 88 Trường chuyên môn Phục hồi chức năng Chigasaki Chigasaki Rehabilitation Specialist School 茅ヶ崎リハビリテーション専門学校 Senmon
 89 trường chuyên môn luật kế toán CNTT Tokyo thuộc trường Yokohama Tokyo School of Law and Accounting, Yokohama School of Law 東京IT会計法律専門学校横浜校 Senmon
 90 Trường chuyên môn Sogo ảnh Tokyo Sogo Specialty School Tokyo Photo 東京綜合写真専門学校 Senmon
 91 Trường chuyên môn thuộc Đại học oto Nissan Yokohama Specialization School of Nissan Yokohama University of Automotive 専門学校 日産横浜自動車大学校 Senmon
 92 Đại học phim Nhật Bản Japan Film University 日本映画大学 Đại học
 93 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Âm nhạc Yokohama Specialized School of Yokohama College of Music 専門学校 横浜ミュージックスクール Senmon
 94 Trường chuyên mônThiết kế vườn Nhật Bản Specialized School of Japanese Garden Design 日本ガーデンデザイン専門学校 Senmon
 95 Trường chuyên môn Human ceremony Nhật Bản Human ceremony specialized school Japan 日本ヒューマンセレモニー専門学校 Senmon
 96 TRường chuyên môn xây dựng hàn Nhật Bản Japanese specialized welding construction school 日本溶接構造専門学校 Senmon
 97 Trường chuyên môn Nghệ thuật Làm đẹp Kamakura Hayami Kamakura Hayami College of Beauty Arts 鎌倉早見美容芸術専門学校 Senmon
 98 Trường chuyên môn phúc lợi giáo dục Kiyoshikeoka Kiyoshikeoka Special Education Welfare School 聖ヶ丘教育福祉専門学校 Senmon
 99 trường chuyên môn hành chính luật Yokosuka Yokosuka Law School 横須賀法律行政専門学校 Senmon
100 Trường chuyên môn bánh kẹo Yokosuka Yokosuka Confectionery School ヨコスカ調理製菓専門学校 Senmon
101 Trường chuyên môn thư ký y tá nha khoa Yokohama Yokohama Dental Nurse Secretarial Professional School 横浜医療秘書歯科助手専門学校 Senmon
102 trường chuyên môn dinh dưỡng Yokohama Yokohama School of Nutrition 横浜栄養専門学校 Senmon
103 Cao đẳng Yokohama Yokohama College 横浜fカレッジ Senmon
104 TRường chuyên môn kế toán Yokohama Yokohama School of Accountancy 横浜経理専門学校 Senmon
105 Trường chuyên môn Giáo dục Đại học Yokohama Yokohama Specialized School of Higher Education 横浜高等教育専門学校 Senmon
106 Trường chuyên môn Nha khoa Yokohama Yokohama Dental Professional School 横浜歯科医療専門学校 Senmon
107 trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội Bệnh viện Yokohama Yokohama Hospital Association School of Nursing 横浜市病院協会看護専門学校 Senmon
108 TRường chuyên môn Ẩm thực Yokohama Yokohama Culinary School 横浜調理師専門学校 Senmon
109 Trường Thiết kế Yokohama Yokohama School of Design 横浜デザイン学院 Senmon
110 TRường chuyên môn Nghệ thuật kỹ thuật số Yokohama Yokohama School of Digital Arts 横浜デジタルアーツ専門学校 Senmon
111 Trường chuyên môn thuộc Học viện Kỹ thuật Hệ thống Yokohama Special School of System Engineering Yokohama 横浜システム工学院専門学校 Senmon
112 TRường chuyên môn Bách khoa Nikken Yokohama Nikken Yokohama Polytechnic School 横浜日建工科専門学校 Senmon
113 Trường chuyên môn Thiết Kế Thời Trang Yokohama Yokohama Fashion Design Specialized School 横浜ファッションデザイン専門学校 Senmon
114 Trường chuyên môn chăm sóc trẻ em Yokohama kinh doanh công nghệ Iwatani Gakuen Iwatani Gakuen Technology Business School Yokohama Child Care Professional 岩谷学園テクノビジネス横浜保育専門学校 Senmon
115 Trường chuyên môn Phục hồi chức năng Yokohama Yokohama Rehabilitation Specialist School 横浜リハビリテーション専門学校 Senmon
116 Trường chuyên môn thẩm mỹ làm đẹp Yokohama Yokohama Cosmetology and Beauty School 横浜理容美容専門学校 Senmon
117 Trường chuyên môn điều dưỡng Yokohama Yokohama Nursing Professional School 横浜労災看護専門学校 Senmon
118 Trường chuyên môn thuộc Đại học YMCA Yokohama Specialized School of YMCA University Yokohama 横浜YMCA学院専門学校 Senmon
119 Trường chuyên môn kinh doanh thời trang Yoneyama Yoneyama Fashion Business School 米山ファッション・ビジネス専門学校 Senmon
120 Trường chuyên môn Y tế và Phúc lợi YMCA YMCA School of Health and Welfare YMCA健康福祉専門学校 Senmon
121 trường chuyên môn thể thao YMCA Yokohama YMCA Yokohama Specialized Sports School 横浜YMCAスポーツ専門学校 Senmon
122 Trường chuyên môn kinh doanh quốc tế YMCA YMCA International Business School YMCA国際ビジネス専門学校 Senmon
123 Trường chuyên môn Yokohama Resort & Sports Yokohama Resort & Sports Professional School 横浜リゾート&スポーツ専門学校 Senmon
124 Trường nghệ thuật B Yokohama College of Beauty Art School B Yokohama College of Beauty 岩谷学園アーティスティックB横浜美容専門学校 Senmon
125 Trường chuyên môn thẩm mỹ & trang điểm cô dâu Yokohama Yokohama Bridal Cosmetology & Makeup School 横浜ビューティー&ブライダル専門学校 Senmon
126 Trường chuyên môn Trường chuyên môn quốc tế Mỹ thuật Shinbori Professional School Shinbori . International School of Fine Arts 専門学校国際新堀芸術学院 Senmon
127 Trường chuyên môn điều dưỡng Sagamihara Sagamihara School of Nursing Professionals 相模原看護専門学校 Senmon
128 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc trẻ Yokohama Yokohama Child Care Welfare Professional School 横浜保育福祉専門学校 Senmon
129 Trường chuyên môn Yokohama Yokohama Specialized School 横浜こども専門学校 Senmon
130 Trường chuyên môn Y tế Yokohama Yokohama Medical School 横浜医療専門学校 Senmon
131 Trường chuyên môn điều dưỡng tương lai Yokohama Yokohama Future Professional School of Nursing 横浜未来看護専門学校 Senmon
132 Trường chuyên môn điều dưỡng Takatsu Takatsu School of Nursing Professionals 高津看護専門学校 Senmon
133 Trường chuyên môn điều dưỡng sức khỏe tỉnh Kanagawa Kanagawa Prefectural School of Health Nursing 神奈川県立衛生看護専門学校 Senmon
134 Trường chuyên môn điều dưỡng Shonan Shonan School of Nursing 湘南看護専門学校 Senmon
135 Trường chuyên môn điều dưỡng Seito Hiệp hội bác sĩ thành phố Yokohama Seito School of Nursing Professional Association of Yokohama City 横浜市医師会聖灯看護専門学校 Senmon
136 Trường Cao đẳng Điều dưỡng Hiratsuka của tỉnh Kanagawa Kanagawa Prefectural Hiratsuka College of Nursing 神奈川県立平塚看護大学校 Senmon
137 Trường chuyên môn điều dưỡng Yokohama tỉnh Kanagawa Yokohama Kanagawa Prefectural School of Nursing 神奈川県立よこはま看護専門学校 Senmon
138 Trường điều dưỡng Yokohama trực thuộc trung tâm y tế Yokohama Yokohama Nursing School affiliated to Yokohama Medical Center 横浜医療センター附属横浜看護学校 Senmon
139 Trường chuyên môn điều dưỡng, thành phố Fujisawa School of Nursing, Fujisawa City 藤沢市立看護専門学校 Senmon
140 Trường chuyên môn điều dưỡng, thành phố Yokosuka School of Nursing, Yokosuka City 横須賀市立看護専門学校 Senmon
141 Trường chuyên môn điều dưỡng Tama Plaza Tama Plaza Nursing Professional School たまプラーザ看護学校 Senmon
142 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe & sắc đẹp Specialized School of Health & Beauty ビューティアンドウェルネス専門職大学 Senmon
143 Trường chuyên môn công chức kinh doanh Sagamihara Sagamihara Professional School of Business and Civil Service 相模原ビジネス公務員専門学校 Senmon
144 Cao đẳng Công nghệ Công nghiệp Tỉnh Kanagawa Kanagawa Prefectural Industrial Technology Junior College 神奈川県立産業技術短期大学校 Senmon
145 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm Yokohama Yokohama Central School of Nursing 横浜中央看護専門学校 Senmon
146 Trường chuyên môn đám cưới Shonan Shonan . Wedding Specialist School 湘南ウェディング専門学校 Senmon
147 Trường Quốc tế Nhật Bản Yokohama Yokohama Japanese International School 横浜国際日本語学校 Nhật ngữ
148 Trường ngôn ngữ quốc tế Yokohama Yokohama International Language School 横浜国際語学院 Nhật ngữ
149 Trường Trường chuyên môn y tế toàn diện quốc tế Bộ môn Tiếng Nhật School of International Comprehensive Medical School, Japanese Language Department 国際総合健康専門学校日本語科 Nhật ngữ
150 Trường Quốc tế Nitto Nitto . International School 日東国際学院 Nhật ngữ
151 Trường Yokohama Nhật Bản Yokohama Japan School 横浜日本語学校 Nhật ngữ
152 Trường chuyên môn Y tế và Phúc lợi YMCA YMCA School of Health and Welfare YMCA健康福祉専門学校 Nhật ngữ
153 Trung tâm Ngôn ngữ Quốc tế Châu Á Asian International Language Center アジア国際語学センター Nhật ngữ
154 Học viện quốc tế Aishin Aishin International Academy 愛心国際学院 Nhật ngữ
155 Học viện Asuka Asuka Academy 飛鳥学院 Nhật ngữ
156 Học viện thiết kế Ishikawa Gakuen Ishikawa Gakuen Design Academy 学校法人石川学園 横浜デザイン学院 Nhật ngữ
157 Trường Kinh doanh Iwatani Gakuen, trường chuyên môn Chăm sóc trẻ Yokohama Iwatani Gakuen Business School, Yokohama Childcare Specialized School 岩谷学園テクノビジネス専門学校 Nhật ngữ
158 Trung tâm Đào tạo Ngôn ngữ Kanagawa Bunri Kanagawa Bunri Language Training Center 神奈川文理学院 語学研修センター Nhật ngữ
159 Học viện Nhật ngữ Hanlin Hanlin Japanese Language Academy 翰林日本語学院 Nhật ngữ
160 Trường chuyên môn ngôn ngữ kinh doanh School of Business Languages 外語ビジネス専門学校 Nhật ngữ
161 Trường Nhật ngữ Kowa Kowa Japanese Language School 興和日本語学院 Nhật ngữ
162 Học viện Nhật ngữ Quốc tế Reiwa Reiwa . International Japanese Language Institute 令和国際日本語学院 Nhật ngữ
163 Trường học văn hóa quốc tế Tokyo Trường Yokohama Tokyo International Cultural School Yokohama School 東京国際文化学院横浜校 Nhật ngữ
164 Học viện Giáo dục Quốc tế Yokohama Yokohama Institute of International Education 横浜国際教育学院 Nhật ngữ
165 Học Viện quốc tế Yokohama Shuho International Academy Yokohama Shuho 横浜秀峰国際学院 Nhật ngữ
166 Trường chuyên môn thuộc Đại học YMCA Yokohama Specialized School of YMCA University Yokohama 横浜YMCA学院専門学校 Nhật ngữ
167 Học viện quốc tế Logos Logos . International Academy ロゴス国際学院 Nhật ngữ
168 Trường chuyên môn thực hành điều dưỡng Yokohama Yokohama School of Nursing Practice 横浜実践看護専門学校 Senmon

20. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KOCHI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kochi Kochi University  高知大学 Đại học
2 Đại học Công nghệ Kochi Kochi University of Technology 高知工科大学 Đại học
3 Đại học Nữ sinh Kochi Kochi . Women's University 高知県立大学 Đại học
4 Đại học Kochi Gakuen Kochi Gakuen University 高知学園大学 Đại học
5 Cao đẳng Kochi Gakuen Kochi Gakuen College 高知学園短期大学  Cao đẳng
6 Trường dạy nghề bánh kẹo RKC RKC Confectionery Vocational School RKC調理製菓専門学校 Senmon
7 Học viện y tế Kochi Kochi . Medical Academy 高知医療学院 Senmon
8 Trường chuyên môn Kaisei Kochi Kaisei Kochi Specialized School 高知開成専門学校 Senmon
9 Trường chuyên môn Kinh doanh và Thực phẩm Kochi Kochi . Food and Business School 高 知 情報 ビ ジ ネ ス & フ ー ド 専 門 学校 Senmon
10 trường chuyên môn phúc lợi Kochi Kochi Welfare Professional School 高知福祉専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn văn hóa thời trang Kochi Kochi School of Culture and Fashion 高知文化服装専門学校 Senmon
12 Cao đẳng thiết kế đẹp quốc tế International College of Beautiful Design 国際デザイン・ビューティカレッジ Senmon
13 Trường chuyên môn Kỹ thuật y tế Shikoku Shikoku College of Medical Engineering 四国医療工学専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn kinh doanh động vật cảnh Kochi Kochi . Petal Business School 高知ペットビジネス専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Ngôn ngữ & Kinh doanh Kochi Kochi . School of Languages & Business 高 知 語 学 & ビ ジ ネ ス 専 門 学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Kế toán thông tin Tosa Tosa School of Accounting and Information 土佐情報経理専門学校 Senmon
17 Cao đẳng Phục hồi chức năng Tosa Tosa . Rehabilitation College 土佐リハビリテーションカレッジ Senmon
18 trường chuyên môn phúc lợi Heisei Heisei Welfare College 平成福祉専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn Phúc lợi điều dưỡng Ryoma Ryoma . School of Nursing Welfare 龍馬看護ふくし専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn Điều dưỡng Shimanto Shimanto . Specialized School of Nursing 四万十看護学院 Senmon
21 Trường Điều dưỡng bệnh viện Kochi Kochi . Hospital School of Nursing 高知病院附属看護学校 Senmon
22 Trường chuyên môn điều dưỡng Kochi tỉnh Hata Kochi School of Nursing in Hata Prefecture 高知県立幡多看護専門学校 Senmon
23 Trường điều dưỡng thuộc bệnh viện Komori Komori Hospital School of Nursing 近森病院附属看護学校 Senmon
24 Trường nghề Học viện Konan Konan Academy Vocational School 専修学校 香南学園 Senmon
25 Đại học đào tạo nghề phục hồi chức năng Kochi Kochi Vocational Training and Rehabilitation University 高知リハビリテーション専門職大学 Senmon
26 Trường chuyên môn Nông nghiệp Kochi Kochi Agricultural College 高知県立農業大学校 Senmon

21. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KUMAMOTO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Điều dưỡng và phúc lợi xã hội Kyushu Kyushu University of Nursing and Social Welfare 九州看護福祉大学 Đại học
2 Đại học Kyushu Lutheran Gakuin Kyushu Lutheran University Gakuin 九州 ル ー テ ル 学院 大学 Đại học
3 Đại học Kumamoto Kumamoto University 熊本大学 Đại học
4 Đại học Kumamoto Gakuen Kumamoto Gakuen University 熊本学園大学 Đại học
5 Đại học Công lập Kumamoto Kumamoto Public University 熊本県立大学 Đại học
6 Đại học Y tếvà chăm sóc sức khỏe Kumamoto Kumamoto University of Medicine and Health Care 熊本保健科学大学 Đại học
7 Đại học Shokei Shokei University 尚絅大学 Đại học
8 Đại học Sojo Sojo University 崇城大学 Đại học
9 Đại học Âm nhạc Heisei Heisei University of Music 平成音楽大学 Đại học
10 Cao đẳng Shokei Shokei College 尚絅大学短期大学部 Cao đẳng
11 Cao đẳng Nakakyushu Nakakyushu College 中九州短期大学 Cao đẳng
12 Trường chuyên giáo dục văn hóa quốc tế School specializing in international cultural education 専門学校国際文化教養大学校 Senmon
13 trường chuyên môn giáo dục kỹ thuật Kyushu Kyushu Technical Education Specialty School 九州技術教育専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn công nghệ ô tô Kyushu Kyushu School of Automotive Technology 九州工科自動車専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn làm đẹp Kyushu Kyushu Beauty Professional School 九州美容専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn khảo sát Kyushu Kyushu Surveying Professional School 九州測量専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn điều dưỡng Kumamoto Kumamoto School of Nursing 熊本看護専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Kumamoto Kumamoto Foreign Language School 熊本外語専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn công nghiệp Kumamoto Kumamoto Industrial Vocational School 熊本工業専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn Kumamoto jarukujuku Kumamoto specialized school jarukujuku 専修学校熊本壺溪塾 Senmon
21 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Kumamoto Kumamoto Dental Hygiene Specialist School 熊本歯科衛生士専門学院 Senmon
22 Trường chuyên môn công nghệ nha khoa Kumamoto Kumamoto School of Dental Technology 熊本歯科技術専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn thiết kế thời trang Kumamoto Kumamoto School of Fashion Design 熊本デザイン専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn kinh doanh điện tử Kumamoto Kumamoto Electronic Business School 熊本電子ビジネス専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn y tế giáo dục NishiNippon NishiNippon School of Medical Education 西日本教育医療専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn sắc đẹp Kumamoto Kumamoto Beauty School 熊本ベルェベル美容専門学校 Senmon
27 Học viện Phục hồi chức năng y tế toàn diện Kumamoto Kumamoto Comprehensive Medical Rehabilitation Academy 熊本総合医療リハビリテーション学院 Senmon
28 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động Kumamoto Kumamoto School of Occupational Accident Nursing 熊本労災看護専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn thuộc Học viện Kumamoto YMCA Kumamoto Academy YMCA . Specialized School 専修学校熊本YMCA学院 Senmon
30 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng thị trấn Koto Tojin Specialized School of Koto Tojin Town College 専門学校 湖東カレッジ唐人町校 Senmon
31 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Koto Specialized School of Koto College 専門学校 湖東カレッジ Senmon
32 Trường chuyên môn thiết kế Hilo Hilo Design School ヒロ・デザイン専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn kinh doanh Yashiro Yashiro Business School 八代実業専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn Tokyo CPA Tokyo CPA Professional School 専門学校 東京CPA会計学院 熊本校 Senmon
35 Trường chuyên môn công chức Hội thảo Đại học Kumamoto Professional School of Civil Service Kumamoto University Conference 専門学校 公務員ゼミナール熊本校 Senmon
36 Trường dạy nghề Cao đẳng More Hairmake More Hairmake College Vocational Schoo 専修学校 モア・ヘアメイクカレッジ Senmon
37 Viện Phục hồi chức năng miền Trung Kyushu Central Kyushu Rehabilitation Institute 九州中央リハビリテーション学院 Senmon
38 Trường chuyên môn Giáo dục tổng hợp Nhật Bản Specialized School of General Education Japan 日本総合教育専門学校 Senmon
39 Viện Phục hồi chức năng Kumamoto Ekimae Kumamoto Ekimae Rehabilitation Institute 熊本駅前看護リハビリテーション学院 Senmon
40 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội Y học Kumamoto Kumamoto Medical Association School of Nursing 熊本市医師会看護専門学校 Senmon
41 Trường điều dưỡng Yatsushiro Yatsushiro School of Nursing