Danh sách các trường Nhật ngữ, Đại học, Cao đẳng ở Nhật Bản

15 Th09, 2021 - Xem: 133

I. ĐÔI NÉT VỀ NHẬT BẢN

II. DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG NHẬT NGỮ, CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC Ở NHẬT BẢN

1. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AICHI

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1  Trường cao đẳng quản lý và kế toán Nagoya Nagoya management and accounting college Japanenes course 名古屋経営会計専門学校日本語科 Nhật ngữ
2  Học viện Nhật ngữ Advance Advance Academy Of Japanese Language 外語学院アドバンスアカデミー Nhật ngữ
3  I.C.Nagoya I.C.Nagoya 語学学校ー英語・諸外国語・日本語ー Nhật ngữ
4  Trường quốc tế Koubun Koubun International こうぶんインターナショナル Nhật ngữ
5  Học viện giáo dục Nagoya Nagoya Academy of Education  名古屋教育学院 Nhật ngữ
6  Viện Yamasa The Yamasa Institute  山佐研究所 Nhật ngữ
7  Trường Nhật ngữ Quốc tế Nagoya Nagoya International School of Japanese 名古屋国際日本語学校 Nhật ngữ
8  Trường tiếng Nhật ARMS ARMS Japanese School  ARMS 日本語学校 Nhật ngữ
9  Học viện Nhật ngữ ECC ECC Japanese Language Institute ECC日本語学院 名古屋校 Nhật ngữ
10  Trường Nhật ngữ Kamiyama-gakuin Kamiyama-gakuin Japanese Language School 上山学院日本語学校 Nhật ngữ
11  Trường Nhật ngữ Nagoya SKY Nagoya SKY Japanese Language School  名古屋SKY日本語学校 Nhật ngữ
12  Học viện Nhật ngữ Fukutoku Nagoya Nagoya Fukutoku Japanese Language Institute  名古屋福徳日本語学院 Nhật ngữ
13  Trường nhật ngữ YWCA  The Nagoya YWCA Gakuin Nihongo School 名古屋YWCA学院日本語学校 Nhật ngữ
14  Trường tiếng Nhật North River North River Japanese School  ノースリバー日本語スクール Nhật ngữ
15  Trường Nhật ngữ NSA NSA Japanese School NSA日本語学校 Nhật ngữ
16  Trường Nhật ngữ Nissei - Chi nhánh Nagoya Nissei Japanese Language School - Nagoya Branch 日生日本語学校-名古屋支部 Nhật ngữ
17  Trường Nhật ngữ JSLN JSLN Japanese Language School JSLN 日本語学院  Nhật ngữ
18  Trường Nhật ngữ Trung Nhật Bản Central Japan Japanese Language School  セントラルジャパン日本語学校 Nhật ngữ
19  Trường Rangeji Nhật Bản Iris Iris Japanese Rangeji School アイリス・ジャパニーズランゲージスクール Nhật ngữ
20  Nhật ngữ Gakko Hojin Gakko Hojin Richinomoriokazakinihongo School 学校法人理知の杜岡崎日本語学校 Nhật ngữ
21  Học Viện Giáo Dục JLC JLC Institute of Education JLC教育学院 Nhật ngữ
22  Học viện quốc tế Aichi Aichi International Academy  愛知国際学院 Nhật ngữ
23  Trường Ngoại ngữ Đại học Công nghệ Aichi Aichi University Of Technology Foreign Language School  愛知工科大学外国語学校 Nhật ngữ, Đại học
24  Đại học Nagoya Nagoya University 名古屋大学 Đại học
25  Cao đẳng ô tô đại học công nghệ Aichi Aichi University of Technology Automotive Junior College 愛知工科大学自動車短期大学 Đại học
26  Cơ sở Inuyama của Đại học Kinh tế Nagoya Nagoya University of Economics Inuyama Campus 名古屋経済大学 犬山キャンパス Đại học
27  Viện Công nghệ Nagoya Nagoya Institute of Technology 名古屋工業大学 Đại học
28  Cơ sở Nagoya của Đại học Nanzan Nanzan University Nagoya Campus 南山大学 Đại học
29  Đại học Thương mại và Kinh doanh Nagoya Nagoya University of Commerce and Business 名古屋商科大学 Đại học
30  Cơ sở Chukyodaigaku Nagoya Chukyodaigaku Nagoya Campus 中京大学 名古屋キャンパス Đại học
31  Cơ sở Sakurayama của Đại học Thành phố Nagoya Nagoya City University Sakurayama Campus 名古屋市立大学 Đại học
32  Đại học Aichi Shukutoku Aichi Shukutoku University 愛知淑徳大学 Đại học
33  Đại học Aichi  Aichi University 愛知大学 Đại học
34  Đại học Công nghệ Toyohashi Toyohashi University of Technology 豊橋技術科学大学 Đại học
35  Cao đẳng văn hóa tương lai Nagoya Nagoya Future Culture College 名古屋文化短期大学 Cao đẳng
36  Trường Nagoyakankosenmon Nagoyakankosenmon School 名古屋観光専門学校 Senmon
37  Cơ sở Nisshin của Đại học Aichi Gakuin Aichi Gakuin University Nisshin campus 愛知学院大学 日進キャンパス Đại học

2. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AKITA:

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1  Đại học Akita Akita University  秋田大学 Đại học
2  Đại học quốc tế Akita Akita International University  国際教養大学 Đại học
3  Đại học nghệ thuật Akita Akita University of Art  秋田公立美術大学 Đại học
4  Đại học Điều dưỡng và Phúc lợi Akita Akita University of Nursing and Welfare  秋田看護福祉大学 Đại học
5  Đại học tỉnh Akita, cơ sở Akita Akita Prefectural University, Akita campus  秋田県立大学 秋田キャンパス Đại học
6  Đại học Bắc Á North Asia University   北アジア大学 Đại học
7  Trường Cao đẳng Điều dưỡng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Japanese Red Cross Akita College of Nursing  日本赤十字秋田看護大学 Đại học
8  Trường Cao đẳng Điều dưỡng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản The Japanese Red Cross Akita College of Nursing  日本赤十字社秋田看護大学 Senmon
9  Trường cao đẳng nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ thành phố Akita Akita Municipal Junior College Of Arts and Crafts  秋田市立短期芸術短期大学 Cao đẳng
10  Cao đẳng Akita Nutrition Junior Akita Nutrition Junior College  秋田栄養短期大学 Cao đẳng
11  Cao đẳng nữ Seirei Junior   Seirei Women’s Junior College   清里女子短期大学 Cao đẳng
12  Trường cao đẳng Akita của Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản The Japanese Red Cross Junior College of Akita   日本赤十字秋田短期大学 Cao đẳng
13  Cao đẳng Misono Gakuen Junior Misono Gakuen Junior College   聖園学園短期大学 Cao đẳng
14  Tổ chức việc làm và phát triển nguồn nhân lực của Nhật Bản Employment and Human Resources Development Organization of Japan   日本の雇用・人材開発機構 Cao đẳng
15  Trường chuyên gia thông tin kế toán Akita Khóa học tiếng Nhật Akita Accounting Information Specialist School Japanese Course   秋 田 経 理 情 報 専 門 学 校 日 本 語 コ ー ス Nhật ngữ
16  Chuyên gia máy tính Akita Bộ phận Bộ phận Tiếng Nhật Khóa học Akita computer specialist Department Division Japanese Course   秋 田 コ ン ピ ュ ー タ 専 門 学 校 別 科 日 本 語 コ ー ス Nhật ngữ

 

3. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH AOMORI

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Aomori Aomori University 青森大学 Đại học
2 Đại học Y tế và Phúc lợi Aomori Aomori University of Health and Welfare 青森県立保健大学 Đại học, Cao học
3 Đại học công lập Aomori Aomori Public University 青森公立大学  Đại học, Cao học
4 Học viện trung tâm Aomori Aomori Central Academy 青森中央アカデミー Học viện
5 Học viện Shibata Shibata Academy 柴田学園 Học viện
6 Học viện Y khoa Tohoku Tohoku Medical Academy 東北医科大学 Học viện
7 Học viện Phúc lợi Hirosaki Hirosaki Welfare Academy 弘前福祉アカデミー Học viện
8 Đại học Hirosaki Hirosaki University 弘前大学 Đại học, Cao học
9 Đại học Hirosaki Gakuin Hirosaki Gakuin University 弘前学院大学 Đại học, Cao học
10 Đại học Hachinohe Gakuin Hachinohe Gakuin University 八戸学院大学 Đại học
11 Đại học Aomori Chuo Gakuin Aomori Chuo Gakuin University 青森中央学院大学 Đại học, Cao học
12 Đại học Shibata Gakuen Shibata Gakuen University 柴田学園大学 Đại học
13 Học viện Công nghệ Hachinohe Hachinohe Institute of Technology 八戸工業大学 Đại học
14 Đại học Kitasato Kitasato University 北里大学  Cao học
15 Cao đẳng Aomori Chuo Junior Aomori Chuo Junior College 青森中央短期大学  Cao đẳng
16 Cao đẳng Hachinohe Gakuin Junior Hachinohe Gakuin Junior College 八戸学院大学短期大学部  Cao đẳng
17 Cao đẳng Aomori Akenohoshi Aomori Akenohoshi College 青森明星カレッジ Cao đẳng
18 Cao đẳng Aomori Chuo Aomori Chuo College 青森中央学院 Cao đẳng
19 Cao đẳng Hachinohe Gakuin Hachinohe Gakuin College 八戸学院カレッジ Cao đẳng
20 Trường chuyên môn cơ sở Đại học Shibata Gakuen Shibata Gakuen University Junior College 柴田学園大学短期大学 Cao đẳng
21 Cao đẳng Phúc lợi y tế Hirosaki Hirosaki Medical Welfare College 弘前医科大学 Cao đẳng
22 Trường chuyên môn nghệ thuật tóc tỉnh Aomori Aomori Prefectural Hair Art School 青森県立ヘアアートスクール Senmon
23 Trường chuyên môn Nha khoa Aomori Aomori School of Dentistry 青森歯学部 Senmon
24 Trường chuyên môn kế toán Aomori Chuo Aomori Chuo School of Accountancy 青森中央会計学部 Senmon
25 Trường chuyên môn văn hóa Aomori Chuo Aomori Chuo School of Professional Culture 青森中央専門文化学校 Senmon
26 Trường chuyên môn kinh doanh Aomori Aomori Business School 青森ビジネススクール Senmon
27 Trường chuyên môn thuộc Học viện Thông tin kinh doanh Alec Vocational School of the Alec . Institute of Business Information アレック専門学校。ビジネス情報研究所 Senmon
28 Trường chuyên môn thông tin kinh doanh S.K.K. S.K.K. School of Business Information S.K.K.ビジネススクール情報 Senmon
29 Trường thiết kế Sanmodo Sanmodo School of Design サンモドスクールオブデザイン Senmon
30 Học viện chuyên môn chăm sóc trẻ và phúc lợi xã hội Higashioku Higashioku Social Welfare and Child Care Professional Academy 東奥社会福祉・保育専門学校 Senmon
31 Trường chuyên môn điều dưỡng Hachinohe Hachinohe School of Nursing 八戸看護学校 Senmon
32 Trường chuyên môn thẩm mỹ Hachinohe Hachinohe Cosmetology School 八戸美容学校 Senmon
33 Trường chuyên môn y tế và thẩm mỹ Aoimori Aoimori College of Medical and Cosmetology 青い森医美容大学 Senmon
34 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe y tế Hachinohe Hachinohe Medical School of Health Care Professionals 八戸医療専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Hirosaki Hirosaki City Physicians Association College of Nursing 弘前市医師会看護学部 Senmon
36 Trường điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Hirosaki Hirosaki Hospital's Nursing School 弘前病院看護学校 Senmon
37 Trường Kinh doanh nông nghiệp Aomori Aomori Agribusiness School 青森アグリビジネススクール Senmon

4. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH CHIBA

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Y Tế Phúc Lợi Xã Hội Quốc Tế International University of Health Welfare 国際医療福祉大学 Đại học
2 Đại học Meikai Meikai University 明海大学 Đại học
3 Đại học Aikoku Aikoku University 愛国大学 Đại học
4 Đại học Edogawa Edogawa University 江戸川大学 Đại học
5 Đại học Nữ Sinh Kawamura Kawamura Women's University 川村女子大学 Đại học
6 Đại học Ngoại Ngữ Kanda Kanda University of Foreign Studies 神田外語大学 Đại học
7 Đại học Keiai Keiai University 敬愛大学 Đại học
8 Đại học quốc tế võ đạo International University of Martial Arts 国際武道大学 Đại học
9 Đại học Shumei Shumei University 秀明大学 Đại học
10 Đại học Shukutoku Shukutoku University 淑徳大学 Đại học
11 Đại học quốc tế Josai Josai International University 城西国際大学 Đại học
12 Đại học Nữ Sinh Shotoku Shotoku Women's University 聖徳太子女子大学 Đại học
13 Đại học Seiwa Seiwa University 清和大学 Đại học
14 Đại học Chiba University of Chiba 千葉大学 Đại học
15 Đại học Khoa học Chiba Chiba University of Science 千葉大学 Đại học
16 Đại học Kinh tế Chiba Chiba University of Economics 千葉大学経済学部 Đại học
17 Đại học Công Nghệ Chiba Chiba University of Technology 千葉工科大学 Đại học
18 Đại học Thương Mại Chiba Chiba University of Commerce 千葉商科大学 Đại học
19 Đại học Thiên Chúa Giáo Tokyo Tokyo Christian University 東京基督教大学 Đại học
20 Đại học Thông Tin Tokyo Tokyo University of Information 東京情報大学 Đại học
21 Đại học Quốc tế Kaichi Kaichi International University 開智国際大学 Đại học
22 Đại học Reitaku Reitaku University 麗澤大学 Đại học
23 Đại học Nữ Sinh Wayo Wayo Women's University 和洋女子大学 Đại học
24 Đại học Ryotokuji Ryotokuji University 了徳寺大学 Đại học
25 Đại học Uekusa Uekusa University 植草学園大学 Đại học
26 Đại học Saniku Gakuin Saniku Gakuin University 三育学院大学 Đại học
27 Đại học Y Kameda Kameda Medical University 亀田医科大学 Đại học
28 Đại học Khoa học Y tế Tỉnh Chiba Chiba Prefectural University of Health Sciences 千葉県立保健科学大学 Đại học
29 Đại học nông nghiệp tỉnh Chiba Chiba Prefectural Agricultural University 千葉県立農業大学 ĐH Chuyên môn
30 Cao đẳng Uekusa Gakuen Uekusa Gakuen College 植草学園大学 Cao đẳng
31 Cao đẳng Showagakuin Showagakuin College 昭和学院小学校 Cao đẳng
32 Đại học Seitoku hệ Cao đẳng nữ sinh Seitoku University Girls' College System 聖徳大学女子大学制度 Cao đẳng
33 Đại học Seiwa hệ Cao đẳng Seiwa University College 清和大学カレッジシステム Cao đẳng
 34 Cao đẳng Chiba Keiai Chiba Keiai College 千葉敬愛高 Cao đẳng
 35 Đại học Chiba Keizai hệ Cao đẳng Chiba Keizai University College 千葉経済大学 Cao đẳng
 36 Cao đẳng Chiba Meitoku Chiba Meitoku College 千葉明徳短期大学 Cao đẳng
 37 Cao đẳng Kinh doanh Tokyo Tokyo Business College 東京ビジネスカレッジ Cao đẳng
 38 Trường chuyên môn ngoại ngữ East West East West School of Foreign Languages イーストウェスト外国語学校 Cao đẳng
 39 Trường chuyên môn Luật Kinh doanh Ueno Ueno School of Business Law 上野商法学部 Cao đẳng
 40 Trường chuyên môn Otakanomori Edogawa Gakuen Otakanomori Edogawa Gakuen Special School 大高の森江戸川学園専門学校 Cao đẳng
 41 Trường chuyên môn pháp luật kế toán Ohara Kashiwako Ohara Kashiwako School of Law and Accounting 大原柏子法学部 Cao đẳng
 42 Trường chuyên môn Ohara Sổ sách kế toán công chức y tế, kinh doanh và thông tin Tsudanuma Ohara Professional School. Bookkeeping for medical, business and information civil servants Tsudanuma 大原専門学校医療・ビジネス・情報公務員津田沼の簿記 Cao đẳng
 43 Trường chuyên môn Công nghệ y tế Kameda Kameda College of Medical Technology 亀田医科大学 Cao đẳng
 44 Trường chuyên môn Châm cứu Kanto Kanto Specialized School of Acupuncture 関東鍼灸専門学校 Cao đẳng
 45 Trường chuyên ôn Vệ sinh răng miệng Kitahara Gakuin Kitahara Gakuin Dental Hygiene Special School 北原学院歯科衛生士専門学校 Cao đẳng
 46 Trường chuyên môn Điều dưỡng Tsutomui ban Tokatsu Tsutomui Ban Tokatsu School of Nursing ツトムイ番特撮看護学校 Cao đẳng
 47 Trường chuyên môn Điều dưỡng và phúc lợi xã hội Keiyo Keiyo School of Nursing and Social Welfare 慶應看護社会福祉学部 Cao đẳng
 48 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Quốc tế International School of Health Welfare インターナショナルスクールオブヘルスウェルフェア Cao đẳng
 49 Trường chuyên môn Du lịch, khách sạn quốc tế và tổ chức tiệc cưới Specialized School of Tourism, International Hotel and Wedding Organization 観光専門学校、国際ホテルおよび結婚式の組織 Cao đẳng
 50 Trường chuyên môn Quốc tế Khoa học Công nghệ thông tin và Thiết kế International School of Science, Information Technology and Design インターナショナルスクールオブサイエンス、インフォメーションテクノロジーアンドデザイン Cao đẳng
 51 Trường chuyên môn Điều dưỡng Sanno Sanno School of Nursing 三野看護学部 Cao đẳng
 52 Chiba và Viện Phục hồi chức năng Kashiwa Chiba and Kashiwa Rehabilitation Institute 千葉・柏リハビリテーション研究所 Cao đẳng
 53 Cao đẳng phúc lợi quốc tế mới New International Welfare College 新国際福祉大学 Cao đẳng
 54 Trường chuyên môn điều dưỡng Jikei Kashiwa Jikei Kashiwa School of Nursing 東京慈恵会医科大学看護学部 Cao đẳng
 55 Trường chuyên môn chế độ kinh doanh Chiba Chiba Business Mode Specialization School 千葉ビジネスモード専門学校 Cao đẳng
 56 Trường đào tạo chăn nuôi chó/hoa Gakuen Gakuen Flower/Dog Breeding School 学園花・犬繁殖学校 Cao đẳng
 57 Trường chuyên môn Y tế phúc lợi Chiba Chiba Special School of Health and Welfare 千葉厚生専門学校 Cao đẳng
 58 Trường chuyên môn, đại học Xe hơi Chiba Specialized School, Chiba Automobile University 千葉自動車大学専門学校 Cao đẳng
 59 Cơ sở Sodegaura của trường Cao đẳng ô tô Nihon Nihon Automobile College Sodegaura Campus 日本オートモービルカレッジ袖ケ浦キャンパス Cao đẳng
 60 Trường chuyên môn Thông tin quản lý Chiba Chiba School of Management Information 千葉経営情報学部 Cao đẳng
 61 Trường chuyên môn Nữ sinh Chiba Chiba Girls Specialty School 千葉女子専門学校 Cao đẳng
 62 Trường chuyên môn Ẩm thực Chiba Chiba Culinary Specialty School 千葉料理専門学校 Cao đẳng
 63 Học viện công nghệ niken chiba Chiba Nickel Institute of Technology 千葉ニッケル工科大学 Cao đẳng
 64 Trường chuyên môn Thẩm mỹ Chiba Chiba Cosmetology School 千葉美容学校 Cao đẳng
 65 Trường chuyên môn dược Chiba Chiba College of Pharmacy 千葉薬学部 Cao đẳng
 66 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động Chiba Chiba Occupational Accident Nursing Professional School 千葉労働災害看護専門学校 Cao đẳng
 67 Trường chuyên môn trung tâm chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội Professional school center for health care and social welfare ヘルスケアと社会福祉のための専門学校センター Cao đẳng
 68 Trường chuyên môn, Đại học Xe hơi Chuo Specialized School, Chuo Automobile University 中央自動車大学専門学校 Cao đẳng
 69 Trường chuyên môn Chăm sóc động vật Tokyo Tokyo Animal Care Specialized School 東京アニマルケア専門学校 Cao đẳng
 70 Trường chuyên môn Phẩu thuật thẩm mỹ Toyo Toyo . School of Plastic Surgery 東洋整形外科 Cao đẳng
 71 Trường chuyên môn Ẩm thực Narashino Narashino Culinary School 習志野料理学校 Cao đẳng
 72 Trường chuyên môn Kinh doanh sân bay Narita Narita . Airport Business School 成田空港ビジネススクール Cao đẳng
 73 Trường chuyên môn Phúc lợi quốc tế Narita Narita . International Welfare School 成田国際福祉学校 Cao đẳng
 74 Đại học Y Nippon, Trường chuyên môn điều dưỡng Nippon Medical University, School of Nursing 日本医科大学看護学部 Cao đẳng
 75 Trường Oto Nhật Bản Japan Oto School 日本音学校 Cao đẳng
 76 Đại học Nhật Bản, Trường chuyên môn Vệ sinh Nha khoa Matsudo Japanese University, Matsudo . Specialized School of Dental Hygiene 日本の大学、松戸。歯科衛生専門学校。 Cao đẳng
 77 Trường chuyên môn Thẩm mỹ tổng hợp Paris, cơ sở Chiba Paris General School of Cosmetology, Chiba campus パリ総合美容学校千葉キャンパス Cao đẳng
 78 Cao đẳng quốc tế IT Nihon Nihon IT International College 日本ITインターナショナルカレッジ Cao đẳng
 79 Trường chuyên môn Phục hồi chức năng Fuji Fuji Rehabilitation Specialist School 富士リハビリテーション専門学校 Cao đẳng
 80 Trường chuyên môn Điều dưỡng Futaba Futaba . School of Nursing 双葉。看護学部 Cao đẳng
 8182 Trường chuyên môn Kinh doanh và Công nghệ thông tin Funabashi Funabashi School of Business and Information Technology 船橋ビジネス情報技術大学院 Cao đẳng
 83 Trường chuyên môn phúc lợi Matsuyama Gakuen Matsuyama Matsuyama Gakuen Matsuyama Welfare Professional School 松山学園松山福祉専門学校 Cao đẳng
 84 Viện Điều khiển học Quốc tế Nhật Bản Japan International Institute of Cybernetics 日本国際サイバネティックス研究所 Cao đẳng
 85 Cao đẳng Universal Beaty Universal Beauty College ユニバーサルビューティーカレッジ Cao đẳng
 86 Trường chuyên môn làm đẹp Paris-Kashiwako Paris-Kashiwako Beauty School パリ-柏子ビューティースクール Cao đẳng
 87 Viện Phục hồi chức năng Yachiyo Yachiyo Rehabilitation Institute 八千代リハビリテーション研究所 Cao đẳng
 88 Trường chuyên môn dạy nấu ăn làm bánh Happy Specialized School of Cooking and Making Happy Cakes 料理とハッピーケーキ作りの専門学校 Cao đẳng
 89 Trường chuyên nghiệp luật kế toán CNTT Chiba Tokyo Chiba IT Accounting Law Professional School Tokyo 千葉工業大学IT会計法専門学校東京 Cao đẳng
 90 Trường chuyên môn trang điểm Jay Jay makeup school ジェイメイクスクール Cao đẳng
 91 Trường chuyên môn thiết kế Gakuin Chiba Gakuin Chiba Design School 学院千葉デザインスクール Cao đẳng
 92 Trường chuyên môn điều dưỡng Chiba Thành phố Aoba Chiba School of Nursing Aoba City 千葉看護学校青葉市 Cao đẳng
 93 Trường chuyên môn sổ sách kế toán dân sự Ohara Chiba Ohara Chiba Civil Accounting School 大原千葉公会計学校 Cao đẳng
 94 Trường Chuyên môn Phúc lợi Chăm sóc Trẻ em Y tế Ohara Trường Chiba Ohara Medical Welfare Specialist School Chiba . School 大原医療福祉スペシャリストスクール千葉。 Cao đẳng
 95 Cao đẳng Saniku Gakuen Saniku Gakuen College 三育学院大学 Cao đẳng
 96 Trường chuyên môn nhân viên y tế Chiba Chiba Medical Staff College 千葉医療スタッフ専門学校 Cao đẳng
 97 Trường chuyên môn thẩm mỹ và cô dâu Chiba Chiba Bridal and Cosmetology School 千葉ブライダル美容学校 Cao đẳng
 98 Trường chuyên môn Resort & Sports Chiba Chiba Resort & Sports Professional School 千葉リゾート&スポーツ専門学校 Cao đẳng
 99 Trường chuyên môn nữ hộ sinh Abiko Abiko specialized school of midwives 助産師のあびこ専門学校 Cao đẳng
 100 Trường chuyên môn Phúc lợi Awa Medical Awa Medical Welfare Professional School 阿波医療福祉専門学校 Cao đẳng
 101 Trường chuyên môn điều dưỡng Ichihara Ichihara . School of Nursing 市原看護学部 Cao đẳng
 102 Trường điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện đa khoa Trung ương Asahi Nursing School affiliated to Asahi Central General Hospital 朝日中央総合病院付属看護学校 Cao đẳng
 103 Trường chuyên môn điều dưỡng trung Chiba Chiba Middle School of Nursing 千葉看護中学校 Cao đẳng
 104 Trường chuyên môn Điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Kimitsu Chuo Nursing School of Kimitsu Chuo Hospital 君津中央病院看護学校 Cao đẳng
 105 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế thành phố Matsudo Matsudo City Medical Center School of Nursing 松戸市医療センター看護学部 Cao đẳng
 106 Trường Điều dưỡng Chiba thuộc Trung tâm Y tế Chiba Chiba School of Nursing under Chiba Medical Center 千葉医療センター傘下の千葉看護学校 Cao đẳng
 107 Trường chuyên môn điều dưỡng Tsurumai tỉnh Chiba Tsurumai School of Nursing in Chiba Prefecture 千葉県鶴舞看護学校 Cao đẳng
 108 Trường chuyên môn điều dưỡng Noda tỉnh Chiba Chiba Prefectural Noda School of Nursing 千葉県野田看護専門学校 Cao đẳng
 109 Trường chuyên môn điều dưỡng thành phố Funabashi Funabashi City School of Nursing 船橋市立看護学校 Cao đẳng
 110 Trường chuyên môn thẩm mỹ Ai Ai . Cosmetology School 愛。美容学校 Cao đẳng
 111 Trường chuyên môn trẻ em Chiba Chiba Children's Specialty School 千葉児童専門学校 Cao đẳng
 112 Trường chuyên môn răng hàm mặt Chiba Học viện Kitahara Chiba Dental Specialist School Kitahara Academy 千葉歯科専門学校北原学園 Cao đẳng
 113 Trường chuyên môn IT Towa Towa IT Professional School 東和ITプロフェッショナルスクール Cao đẳng
 114 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Trung tâm y tế Katori Omigawa Nursing School of Katori Omigawa Medical Center 香取近江医療センター看護学校 Cao đẳng
 115 Trường chuyên môn Đào tạo vật nuôi Sky Sky Pet Training Specialist School スカイペットトレーニングスペシャリストスクール  Cao đẳng
 116 Khóa học tiếng Nhật dành cho Du lịch quốc tế và khách sạn Japanese Courses for International Tourism and Hospitality 国際観光とホスピタリティのための日本語コース  Nhật ngữ
 117 Murayama Trường Gakuen Nhật Bản Murayama Gakuen School Japan 村山学園スクールジャパン  Nhật ngữ
 118 Trường chuyên môn Văn hóa Quốc tế Trung ương Central School of International Culture セントラルスクールオブインターナショナルカルチャー  Nhật ngữ
 119 Trường quốc tế Funabashi International School of Funabashi 船橋インターナショナルスクール  Nhật ngữ
 120 Trường Makuhari Nhật Bản Makuhari School Japan 幕張スクールジャパン  Nhật ngữ
 121 Trường Meiyuu Nhật Bản Meiyuu School Japan メイユウスクールジャパン  Nhật ngữ
 122 International School of Funabashi North school International School of Funabashi North school 船橋インターナショナルスクールノーススクール  Nhật ngữ
 123 Trường Ngôn ngữ Tokyo JLA Ngoại Tokyo Language School JLA Foreign 東京語学学校JLAフォーリン  Nhật ngữ
 124 Trường Quốc tế Asahi Asahi International School 朝日国際学院  Nhật ngữ
 125 Trường Ngôn ngữ Ichikawa Nhật Bản Ichikawa Language School Japan 市川語学学校ジャパン  Nhật ngữ
 126 Trường Đại học Kinh doanh Nhật Bản Khoa Luật Ueno Japan Business College Law Ueno Department 日本ビジネスカレッジ法上野学科  Nhật ngữ
 127 Trường Nhật ngữ KEN KEN . Japanese Language School KEN。日本語学校  Nhật ngữ
 128 Trường tiếng Nhật 3H Japanese Language School 3H 日本語学校3H  Nhật ngữ
 129 Trường chuyên môn Quốc tế Chiba Chiba International Vocational School 千葉国際専門学校  Nhật ngữ
 130 Trường Ngoại ngữ Narashino Narashino School of Foreign Languages 習志野外国語学校  Nhật ngữ
 131 Trường Nhật ngữ Narita Narita Japanese Language School 成田日本語学校  Nhật ngữ
 132 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Fubata Futaba . School of Foreign Languages 双葉外国語学校  Nhật ngữ
 133 Trường Quốc Tế Matsudo Matsudo International School 松戸国際学院  Nhật ngữ
 134 Trường Ngoại ngữ Mizuno Mizuno Foreign Language School ミズノ外国語学校  Nhật ngữ
 135 Trường chuyên môn Kinh doanh thông tin Akio, khoa tiếng Nhật Akio Information Business School, Japanese Department 日本学部アキオ情報ビジネススクール  Nhật ngữ
 136 Trường tiếng Nhật Only One Only One Japanese School オンリーワン日本語学校  Nhật ngữ
 137 Trương nhật ngữ AIT AIT . Japanese Language School AIT。日本語学校  Nhật ngữ

5. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH EHIME

STT TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Ehime Ehime University 愛媛大学 Đại học
2 Đại học Kỹ thuật Y Công lập Ehime Ehime Public Medical Technical University 愛媛県立医療技術大学 Đại học
3 Đại học St. Catherine University of St. Catherine 聖カタリナ大学 Đại học
4 Đại học Matsuyama Matsuyama University 松山大学 Đại học
5 Đại học Nữ sinh Matsuyama Shinonome Matsuyama Shinonome Women's University 松山東雲女子大学 Đại học
6 Cao đẳng Imabari Akinori Imabari Akinori College 今治明徳短期大学 Cao đẳng
7 Cao đẳng của Đại học St. Catherine College of the University of St. Catherine 聖カタリナ大学短期大学部 Cao đẳng
8 Cao đẳng Matsuyama Matsuyama College 松山短期大学 Cao đẳng
9 Cao đẳng Matsuyamashinonome Matsuyamashinonome College 松山東雲短期大学 Cao đẳng
10 Trường chuyên môn thương mại Imabari Imabari . College of Commerce 今治商業専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn điều dưỡng uwajima Uwajima School of Nursing 宇和島看護専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Kawahara Kawahara Medical Welfare Professional School 河原医療福祉専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn kế toán công chức Ohara thuộc trường Ehime Ohara School of Public Accountants under Ehime . School 大原簿記公務員専門学校 愛媛校 Senmon
14 Trường chuyên môn làm đẹp Tỉnh Ehime Ehime Prefectural Beauty School 愛媛県美容専門学校 Senmon
15 Học viện Y tế Ehime Jyuzen Ehime Jyuzen Medical Academy 愛媛十全医療学院 Senmon
16 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn bánh kẹo Ehime Ehime Confectionery Culinary Technical School 愛媛調理製菓専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn kinh doanh điện tử Kawahara Kawahara Electronic Business School 河原電子ビジネス専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Y tế Kawahara Trường Niihama Kawahara Medical College Niihama School 河原医療大学校 新居浜校 Senmon
19 Trường chuyên môn Thiết kế Nghệ thuật Kawahara Kawahara College of Art Design 河原デザイン・アート専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn đồ đan ShimaIwa ShimaIwa Knitting Specialist School 島岩編物専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn điều dưỡng Jyuzen Jyuzen School of Nursing 十全看護専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn làm đẹp Toyo Toyo Beauty School 東予理容美容専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn thuộc Đại học ô tô Nissan Ehime Specialized School of Nissan Ehime University Automotive 専門学校日産愛媛自動車大学校 Senmon
24 Trường Cao đẳng Kinh doanh Sáng tạo Matsuyama Matsuyama College of Creative Business 専門学校松山ビジネスカレッジ クリエイティブ校 Senmon
25 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Matsuyama Matsuyama Dental Hygiene Specialist School 松山歯科衛生士専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn chăm sóc vật nuôi Kawahara Kawahara Pet Care School 河原アイペットワールド専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn truyền thông Ehime Bridal Ehime Bridal . School of Communication 愛媛コミュニケーションブライダル専門学校 Senmon
28 Trường chuyên công nghệ y tế Shikoku Shikoku School of Medical Technology 四国医療技術専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn điều dưỡng imabari Imabari . School of Nursing 今治看護専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn Kawahara Iryodai Kawahara Iryodai Professional School 河原医療大学校 Senmon
31 Trường chuyên môn làm đẹp Kawahara Kawahara Beauty School 河原ビューティモード専門学校 Senmon
32 Viện Phúc lợi y tế tổng hợp Shikoku Chuo Shikoku Chuo Comprehensive Medical Welfare Institute 四国中央医療福祉総合学院 Senmon
33 Trường chuyên môn du lịch và y tế Kawahara Pastry Kawahara Pastry Medical and Tourism Professional School 河原パティシエ・医療・観光専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng Dongcheng Dongcheng Professional School of Nursing 東城看護専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Matsuyama Matsuyama School of Nursing 松山看護専門学校 Senmon
36 Trường Điều dưỡng Trung tâm y tế Ehime Ehime Medical Center School of Nursing 愛媛医療センター附属看護学校 Senmon
37 Trường chuyên môn Nông nghiệp Ehime Ehime Agricultural College 愛媛県立農業大学校 Senmon
38 Trường chuyên môn Matsuyama Business College Trường Kinh doanh Matsuyama Business College School of Business 専門学校松山ビジネスカレッジ ビジネス校 Senmon
39 Tập đoàn Trường Kawahara Gakuen Kawahara e-Business Department Nhật Cao đẳng Kawahara Corporation Gakuen Kawahara e-Business Department Japan College 学校法人河原学園河原電子ビジネス専門学校日本語学科 Nhật ngữ

6. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH FUKUI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Renai Renais University 仁愛大学 Đại học
2 Đại học Fukui University of Fukui 福井大学 Đại học
3 Đại học Tỉnh Lập Fukui Fukui Prefectural University 福井県立大学 Đại học
4 Đại học Công nghệ Fukui Fukui University of Technology 福井工業大学 Đại học
5 Đại học Điều dưỡng Thị lập Tsuruga Tsuruga . Municipal University of Nursing 敦賀市立看護大学 Đại học
6 Đại học Y Fukui Fukui Medical University 福井医療大学 Đại học
7 Cao đẳng Nữ sinh Renai Renai . Girls' College 仁愛女子短期大学 Cao đẳng
8 Trường chuyên môn thú cưng quốc tế Fukui Fukui International Pet School 国際ペット専門学校 福井 Senmon
9 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi y tế trị liệu thể thao Ohara Ohara . Sports Therapy Medical Welfare Specialist School 大原スポーツ医療保育福祉専門学校 Senmon
10 Trường chuyên môn kỹ thuật thiết kế thời trang Ohara Ohara . Technical School of Fashion Design 福井情報ITクリエイター専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn khách sạn du lịch và thú cưng Fukui Fukui . Hotel, Tourism and Pet School 福井ホテルトラベル専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi trị liệu Wakasa Wakasa Welfare Care Specialist School 若狭医療福祉専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn nấu ăn và bán kẹo Amaya Amaya special school of cooking and selling sweets 天谷調理製菓専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn kế toán luật Fukui Ohara Fukui Ohara School of Law and Accounting 大原簿記法律専門学校福井校 Senmon
15 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi y tế Fukui Fukui Medical Welfare Care Specialist School 福井県医療福祉専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn điều dưỡng Takeo Takeo Special School of Nursing 武生看護専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Fuikui Fuikui School of Nursing Cosmetology 福井県理容美容専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn nha khoa Fukui Fukui School of Dentistry 福井歯科専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn thiết kế và phòng thí nghiệm School of Design and Laboratories 専門学校 デザイン・ラボ フクイ Senmon
20 Trường chuyên môn văn hoá thời trang Fukui Fukui . School of Culture and Fashion 専門学校福井文化服装学院 Senmon
21 Trường chuyên môn Ẩm thực Aoike Aoike Culinary Professional School 青池調理師専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn điều dưỡng Wakasa Wakasa School of Nursing Professionals 公立若狭高等看護学院 Senmon
23 Trường chuyên môn điều dưỡng Fukui Prefectural Fukui Prefectural School of Nursing 福井県立看護専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Fukui Medical Association Fukui . School of Nursing 福井市医師会看護専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn làm bánh Fukui Fukui Bakery Specialty School 福井製菓専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn y tế thể thao ohara childcare trường himeji Ohara childcare sports medical professional school himeji 福井公務員専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn Nghề nghiệp và Ngoại ngữ kinh doanh Ohara Ohara . School of Professional Studies and Business Foreign Languages 大原キャリアビジネス外語専門学校 Nhật ngữ

7. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH FUKUOKA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kitakyushu Kitakyushu University 北九州市立大学 Đại học
2 Đại học Kyushu Kyushu University 九州大学 Đại học
3 Đại học Dinh dưỡng Phúc Lợi Kyushu Kyushu University of Nutrition and Welfare 九州栄養福祉大学 Đại học
4 Đại học Kyushu Kyoritsu Kyushu Kyoritsu University 九州共立大学 Đại học
5 Đại học Công nghệ Kyushu Kyushu University of Technology 九州工業大学 Đại học
6 Đại học Quốc tế Kyushu Kyushu International University 九州国際大学 Đại học
7 Đại học Công nghiệp Kyushu Kyushu Industrial University 九州産業大学 Đại học
8 Đại học Nha khoa Kyushu Kyushu University of Dentistry 九州歯科大学 Đại học
9 Đại học Công nghệ thông tin Kyushu Kyushu University of Information Technology 九州情報大学 Đại học
10 Đại học Nữ sinh Kyushu Kyushu Women's University 九州女子大学 Đại học
11 Đại học Kurume Kurume University 久留米大学 Đại học
12 Đại học Công nghệ Kurume Kurume University of Technology 久留米工業大学 Đại học
13 Đại học Y tế và công nghiệp University of Health and Industry 産業医科大学 Đại học
14 Đại học Seinan Gakuin Seinan Gakuin University 西南学院大学 Đại học
15 Đại học Nữ sinh Seinan Seinan Women's University 西南女学院大学 Đại học
16 Đại học Kinh tế Nhật Bản Japan University of Economics 日本経済大学 Đại học
17 Đại học Dược Daiichi Daiichi University of Pharmacy 第一薬科大学 Đại học
18 Đại học Nữ sinh Chikushi Chikushi Women's University 筑紫女学園大学 Đại học
19 Đại học Nakamura Gakuen Nakamura Gakuen University 中村学園大学 Đại học
20 Đại học Công nghệ Nishinippon Nishinippon University of Technology 西日本工業大学 Đại học
21 Đại học Điều dưỡng Quốc tế Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Kyushu Kyushu Japan Red Cross International University of Nursing 日本赤十字九州国際看護大学 Đại học
22 Đại học Fukuoka Fukuoka University 福岡大学 Đại học
23 Đại học Giáo dục Fukuoka Fukuoka University of Education 福岡教育大学 Đại học
24 Đại học Fukuoka Prefectural Fukuoka Prefectural University 福岡県立大学 Đại học
25 Đại học Công nghệ Fukuoka Fukuoka University of Technology 福岡工業大学 Đại học
26 Đại học Nha khoa Fukuoka Fukuoka Dental University 福岡歯科大学 Đại học
27 Đại học Nữ sinh Fukuoka Gakuin Fukuoka Gakuin Women's University 福岡女学院大学 Đại học
28 Đại học Nữ sinh Fukuoka Fukuoka Women's University 福岡女子大学 Đại học
29 Đại học St. Mary University of St. Mary 聖マリア学院大学 Đại học
30 Đại học Cyber Cyber University サイバー大学 Đại học
31 Đại học Nữ sinh Fukuoka Fukuoka Women's University 福岡女学院看護大学 Đại học
32 Đại học Innocence Gakuen University of Innocence Gakuen 純真学園大学 Đại học
33 Đại học Phục hồi chức năng Chitose Hokkaido Hokkaido Chitose Rehabilitation University 福岡看護大学 Đại học
34 Đại học phúc lợi y tế quốc tế Fukuoka Fukuoka International Medical Welfare University 福岡国際医療福祉大学 Đại học
35 Cao đẳngOrio Aisin Orio Aisin College 折尾愛真短期大学 Cao đẳng
36 Cao đẳng Kyushu Otani Kyushu Otani College 九州大谷短期大学 Cao đẳng
37 Cao đẳng Nữ Sinh Kyushu Kyushu Girls' College 九州女子短期大学 Cao đẳng
38 Đại học công nghiệp Kyushu - trường cao đẳng tạo hình Kyushu Industrial University - shaping college 九州産業大学造形短期大学部 Cao đẳng
39 Cao đẳng Kyushu của Đại học Kinki Kinki . University Kyushu College 近畿大学九州短期大学 Cao đẳng
40 Cao đẳng Kurume Shin Ai Kurume Shin Ai College 久留米信愛短期大学 Cao đẳng
41 Cao đẳng Nữ sinh Koran Koran Girls' College 香蘭女子短期大学 Cao đẳng
42 Cao đẳng Innocence Innocence College 純真短期大学 Cao đẳng
43 Cao đẳng Nữ sinh Seika Seika Women's College 精華女子短期大学 Cao đẳng
44 Cao đẳng Southwest Jogakuin Southwest Jogakuin College 西南女学院大学短期大学部 Cao đẳng
45 Cao đẳng trẻ em Fukuoka Fukuoka Children's College 福岡こども短期大学 Cao đẳng
46 Cao đẳng Nakamura Gakuen Nakamura Gakuen College 中村学園大学短期大学部 Cao đẳng
47 Cao đẳng Nishi-Nippon Nishi-Nippon College 西日本短期大学 Cao đẳng
48 Cao đẳng Higashi Chikushi Higashi Chikushi College 東筑紫短期大学 Cao đẳng
49 Cao đẳng y tế Fukuoka Fukuoka Medical College 福岡医療短期大学 Cao đẳng
50 Cao đẳng Công nghệ Fukuoka Fukuoka Technology College 福岡工業大学短期大学部 Cao đẳng
51 Cao đẳng thuộc trường Nữ sinh Fukuoka Jo Fukuoka Jo . Girls' College College 福岡女学院大学短期大学部 Cao đẳng
52 Cao đẳng Nữ sinh Fukuoka Fukuoka Girls' College 福岡女子短期大学 Cao đẳng
53 Trường chuyên môn cống hiến quốc tế Professional School of International Dedication 専門学校 国際貢献専門大学校 Senmon
54 Trường Toán Anh kyushu Kyushu English School of Maths 九州英数学館 Senmon
55 Trường chuyên môn Wedding & Bridal Fukuoka Fukuoka Wedding & Bridal Professional School 福岡ウェディング&ブライダル専門学校 Senmon
56 Trường chuyên môn thuộc Đại học điều dưỡng Kitakyushu Specialized School of Kitakyushu University of Nursing 専門学校 北九州看護大学校 Senmon
57 Trường điều dưỡng Asakura Asakura School of Nursing あさくら看護学校 Senmon
58 Trường chuyên môn Đại học điều dưỡng Aso Aso College of Nursing 専門学校麻生看護大学校 Senmon
59 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Aso thuộc Trường Fukuoka Aso Medical Welfare School of Fukuoka School 麻生医療福祉専門学校 福岡校 Senmon
60 Trường chuyên môn Du lịch Ngoại ngữ & Kẹo Aso Aso School of Foreign Language Tourism & Sweets 麻生外語観光&製菓専門学校 Senmon
61 Trường chuyên môn Kiến trúc & Thiết kế Aso Aso School of Architecture & Design 麻生建築&デザイン専門学校 Senmon
62 Trường chuyên môn công chức Aso thuộc Trường Kitakyushu Aso Professional School of Civil Service under Kitakyushu . School 麻生公務員専門学校 北九州校 Senmon
63 Trường cao đẳng kinh doanh thông tin Aso - Fukuoka Aso Information Business College - Fukuoka 麻生情報ビジネス専門学校 福岡校 Senmon
64 Trường chuyên môn Thông tin kinh doanh Aso thuộc Trường Kitakyushu Aso School of Business Information at Kitakyushu Trường School 麻生情報ビジネス専門学校 北九州校 Senmon
65 Aso Beauty College Trường học Fukuoka Aso Beauty College Fukuoka School 麻生美容専門学校 福岡校 Senmon
66 Trường chuyên môn Đại học phục hồi chức năng Aso Specialized School of Aso Rehabilitation University 専門学校麻生リハビリテーション大学校 Senmon
67 Trường chuyên môn kinh doanh y tế Medical Business School 医療ビジネス専門学校 Senmon
68 Trường chuyên môn phúc lợi điều dưỡng Okawa Okawa School of Nursing Welfare 大川看護福祉専門学校 Senmon
69 Trường chuyên môn Công chức thể thao Ohara - Fukuoka Ohara Professional School of Sports Officials - Fukuoka 大原スポーツ公務員専門学校福岡校 Senmon
70 Trường chuyên môn kế toán dân sự Ohara thuộc trường Ogura Ohara School of Civil Accountancy under Ogura . School 大原簿記公務員専門学校小倉校 Senmon
71 Trường chuyên môn Thông tin kế toán Ohara - Fukuoka Ohara School of Accountancy - Fukuoka 大原簿記情報専門学校福岡校 Senmon
72 Trường chuyên môn thẩm mỹ thời trang Omura Omura Fashion Cosmetology School 大村美容ファッション専門学校 Senmon
73 Trường chuyên môn Đại học ô tô Kita Kyushu Kita Kyushu Automotive University Specialized School 専門学校 北九州自動車大学校 Senmon
74 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc trẻ Kitakyushu Kitakyushu Special School for Child Care Welfare 北九州保育福祉専門学校 Senmon
75 Học viện Phục hồi chức năng Kitakyushu Kitakyushu Rehabilitation Academy 北九州リハビリテーション学院 Senmon
76 Trường chuyên môn du lịch Kyushu Kyushu School of Tourism 九州観光専門学校 Senmon
77 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Kyushu Kyushu School of Foreign Languages 九州外語専門学校 Senmon
78 Trường chuyên môn kỹ thuật nha khoa Kyushu Kyushu School of Dental Technology 九州歯科技工専門学校 Senmon
79 Trường chuyên môn kinh doanh Kyushu Kyushu Business School 専門学校 九州スクール・オブ・ビジネス Senmon
80 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Kyushu Techno Vocational School of Kyushu Techno College 専門学校九州テクノカレッジ Senmon
81 Trường chuyên môn thuộc Học viện thiết kế Kyushu Specialized School of Kyushu Design Academy 専門学校 九州デザイナー学院 Senmon
82 Trường chuyên môn điện khí Kyushu Kyushu School of Electrical Engineering 九州電気専門学校 Senmon
83 Trường chuyên môn Nghệ thuật Thị giác Kyushu Kyushu School of Visual Arts 専門学校 九州ビジュアルアーツ Senmon
84 Trường chuyên môn kỹ thuật ô tô Kurume Kurume Automotive Technical Vocational School 専門学校 久留米自動車工科大学校 Senmon
85 Trường chuyên môn Nha khoa Vệ sinh Kurume Kurume School of Hygiene and Dentistry 久留米歯科衛生専門学校 Senmon
86 Trường chuyên môn kiểm tra lâm sàng trực thuộc Đại học Y Kurume School of Clinical Examination affiliated to Kurume Medical University 久留米大学医学部附属臨床検査専門学校 Senmon
87 Trường chuyên môn thuộc HỌc viện Phục hồi chức năng Kurume Special School of Kurume Rehabilitation Academy 専門学校久留米リハビリテーション学院 Senmon
88 Trường chuyên môn thông tin KCS Kitakyushu KCS Kitakyushu School of Information Technology KCS北九州情報専門学校 Senmon
89 Trường chuyên môn thông tin KCS Fukuoka KCS Fukuoka Information School KCS福岡情報専門学校 Senmon
90 Trường chuyên môn điều dưỡng KenKazu KenKazu School of Nursing 健和看護学院 Senmon
91 Trường chuyên môn kinh doanh dịch vụ dân sự Professional School of Civil Service Business 公務員ビジネス専門学校 Senmon
92 Trường chuyên môn Thiết kế thời trang Koran Professional School of Fashion Design Koran 香蘭ファッションデザイン専門学校 Senmon
93 Trường chuyên môn Thẩm mỹ quốc tế International School of Cosmetology 国際エステティック専門学校 Senmon
94 Trường chuyên môn điều dưỡng Kokuraminami Kokuraminami School of Nursing Professionals 小倉南看護専門学校 Senmon
95 Trường chuyên môn Học viện đào tạo máy tính Specialized School Computer Training Academy 専門学校コンピュータ教育学院 Senmon
96 Trường chuyên môn Giáo dục Máy tính Cao đẳng Kinh doanh Cao đẳng Kinh doanh Specialized School of Computer Education College of Business College of Business 専門学校コンピュータ教育学院ビジネスカレッジ Senmon
97 Trường chuyên môn điều dưỡng thép Memorial Yahata Memorial Yahata . Steel School of Nursing 製鉄記念八幡看護専門学校 Senmon
98 Trường chuyên môn phục hồi chức năng y tế Fukuoka Tenjin Fukuoka Tenjin Medical Rehabilitation Specialist School 福岡天神医療リハビリ専門学校 Senmon
99 Trường chuyên môn cơ khí ô tô số 1 School of Automotive Mechanic No. 1 専門学校 第一自動車大学校 Senmon
100 Trường chuyên môn khách sạn quốc tế Nakamura Nakamura International Hotel Professional School 中村国際ホテル専門学校 Senmon
101 Trường chuyên môn kỹ thuật nấu ăn bánh kẹo Nakamura Nakamura Confectionery Culinary Technical School 中村調理製菓専門学校 Senmon
102 Trường cao đẳng Kinh doanh Quốc tế Nishitetsu Nishitetsu . International Business College 専門学校 西鉄国際ビジネスカレッジ Senmon
103 Trường chuyên môn Bảo dưỡng xe Nishitetsu Nishitetsu Vehicle Maintenance Technical School 西鉄自動車整備専門学校 Senmon
104 Trường chuyên môn thuộc Học viện hàng không Nishi Nippon Specialized School of Nishi Nippon Aviation Academy 西日本アカデミー航空専門学校 Senmon
105 Trường chuyên môn điều dưỡng Nishi Nippon Nishi Nippon Nursing Professional School 西日本看護専門学校 Senmon
106 Trường chuyên môn thuộc HỌc viện thiết kế Nippon thuộc Đại học Kyushu Specialized School of Nippon Design Academy of Kyushu University 専門学校日本デザイナー学院 九州校 Senmon
107 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng license Professional School of License College 専門学校 ライセンスカレッジ Senmon
108 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Fukuoka Fukuoka Rehabilitation Specialist School 福岡リハビリテーション専門学校 Senmon
109 Trường chuyên môn Thế giới sắc đẹp Hollywood Professional School Hollywood Beauty World ハリウッドワールド美容専門学校 Senmon
110 Trường chuyên môn dinh dưỡng Hiraoka Hiraoka School of Nutrition 平岡栄養士専門学校 Senmon
111 Trường chuyên môn Phúc lợi chăm sóc Hiraoka Hiraoka Care Welfare Specialist School 平岡介護福祉専門学校 Senmon
112 Trường chuyên môn Nấu ăn & Kẹo Hiraoka Hiraoka Candy & Cooking School 平岡調理・製菓専門学校 Senmon
113 Trường chuyên môn Y tế Hakata Hakata Medical College 博多メディカル専門学校 Senmon
114 Trường chuyên môn thể thao y tế Fukuoka Fukuoka Medical Sports Specialized School 福岡医健・スポーツ専門学校 Senmon
115 Trường chuyên môn phúc lợi thư ký y khoa Fukuoka Fukuoka Medical Secretarial Welfare Professional School 福岡医療秘書福祉専門学校 Senmon
116 Trường Y tế và Phúc lợi ILP Ochanomizu Fukuoka ILP Ochanomizu Fukuoka School of Health and Welfare ILPお茶の水医療福祉専門学校 福岡 Senmon
117 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc Fukuoka Fukuoka Care Welfare School 福岡介護福祉専門学校 Senmon
118 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Kinh doanh Fukuoka Specialization School of Fukuoka Business College 専門学校福岡カレッジ・オブ・ビジネス Senmon
119 Trường chuyên môn điều dưỡng Fukuoka Fukuoka Nursing Professional School 福岡看護専門学校 Senmon
120 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Fukuoka Fukuoka Foreign Language School 福岡外語専門学校 Senmon
121 Trường xây dựng chuyên môn Fukuoka Fukuoka Professional Construction School 福岡建設専門学校 Senmon
122 Trường chuyên môn Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Xây dựng Fukuoka Fukuoka Land, Infrastructure and Construction School 福岡国土建設専門学校 Senmon
123 Trường chuyên môn công nghệ và thiết kế Fukuoka Fukuoka College of Technology and Design 福岡デザイン&テクノロジー専門学校 Senmon
124 Trường chuyên môn Nha khoa Vệ sinh Fukuoka Fukuoka Dental Hygiene Professional School 福岡歯科衛生専門学校 Senmon
125 Trường chuyên môn y tế Fukuoka Fukuoka Medical Professional School 福岡医療専門学校 Senmon
126 Trường chuyên môn Âm nhạc & Khiêu vũ Fukuoka Fukuoka Vocational School of Music & Dance 福岡スクールオブミュージック&ダンス専門学校 Senmon
127 Trường chuyên môn Ẩm thực Fukuoka Fukuoka Culinary School 福岡調理師専門学校 Senmon
128 Trường chuyên môn thiết kế Fukuoka Fukuoka Design School 福岡デザイン専門学校 Senmon
129 Trường chuyên môn Nghệ thuật Fukuoka Visionary Fukuoka Visionary School of the Arts 専門学校 福岡ビジョナリーアーツ Senmon
130 Trường chuyên môn nghệ thuật làm đẹp Fukuoka Fukuoka Beauty Art School 福岡ビューティーアート専門学校 Senmon
131 Trường chuyên môn làm đẹp Fukuoka Thuộc trường Kitakyushu Fukuoka Beauty School Under Kitakyushu 福岡美容専門学校 北九州 Senmon
132 Trường chuyên môn làm đẹp Fukuoka thuộc trường Fukuoka Fukuoka Beauty School of Fukuoka School 福岡美容専門学校 福岡校 Senmon
133 Trường chuyên môn làm đẹp Belle Epoque Fukuoka Belle Epoque Fukuoka Beauty School 福岡ベルエポック美容専門学校 Senmon
134 Trường chuyên môn làm đẹp Fukuoka Minami Fukuoka Minami Beauty School 福岡南美容専門学校 Senmon
135 Trường chuyên môn Resort & Sports Fukuoka Fukuoka Resort & Sports Professional School 福岡リゾート&スポーツ専門学校 Senmon
136 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế F · C Fuchigami F · C Fuchigami . School of Health Welfare F・Cフチガミ医療福祉専門学校 Senmon
137 Học viện vệ sinh sức khỏe Mihagino Mihagino Institute of Hygiene and Health 美萩野保健衛生学院 Senmon
138 Trường chuyên môn y khoa lâm sàng Mihagino Mihagino . School of Clinical Medicine 美萩野臨床医学専門学校 Senmon
139 Trường chuyên môn điều dưỡng Munakata Munakata School of Nursing 宗像看護専門学校 Senmon
140 Trường chuyên môn thuộc Học viện Phục hồi chức năng Yanagawa Specialized School of Yanagawa Rehabilitation Academy 専門学校柳川リハビリテーション学院 Senmon
141 Trường nghề động vật biển Fukuoka ECO Fukuoka ECO . Marine Animal Vocational School 福岡ECO動物海洋専門学校 Senmon
142 Viện Phục hồi chức năng Ogura Ogura Rehabilitation Institute 小倉リハビリテーション学院 Senmon
143 Trường chuyên môn viên chức Aso cơ sở Fukuoka Fukuoka Campus Aso Professional School for Officials 麻生公務員専門学校 福岡校 Senmon
144 Trường chuyên môn phúc lợi chăm sóc trẻ Ohara - Fukuoka Ohara Special School for Child Care Welfare - Fukuoka 大原保育医療福祉専門学校福岡校 Senmon
145 Cao đẳng Công nghệ ô tô Ohara Ohara . College of Automotive Technology 専門学校大原自動車工科大学校 Senmon
146 Trường chuyên môn thể thao Kitakyushu Campus Kitakyushu Campus . Sports Specialty School 日本ウェルネススポーツ専門学校北九州校 Senmon
147 Viện Phục hồi chức năng Wajiro Fukuoka Wajiro Fukuoka Rehabilitation Institute 福岡和白リハビリテーション学院 Senmon
148 Trường chuyên môn điều dưỡng hộ sinh Fukuoka Mizumaki Fukuoka Mizumaki School of Nursing and Midwifery 福岡水巻看護助産学校 Senmon
149 Trường Trường chuyên môn Bách khoa Aso Aso . Polytechnic School 専門学校 麻生工科自動車大学校 Senmon
150 Trường chuyên môn nấu ăn & cà phê bánh kẹo Carinary Fukuoka Carinary Fukuoka Culinary & Coffee School 福岡キャリナリー製菓カフェ&調理専門学校 Senmon
151 Trường cao đẳng bánh kẹo phúc lợi y tế Ohara Ohara . Medical Welfare Confectionery College 大原医療福祉製菓専門学校小倉校 Senmon
152 Trường chuyên môn công chức Hội thảo Professional School of Civil Service Seminar 専門学校 公務員ゼミナール Senmon
153 Trường chuyên môn thể thao Y học Kyushu Kyushu Medical Sports Specialized School 九州医療スポーツ専門学校 Senmon
154 Trường chuyên môn điều dưỡng Tobata thành phố Kita Kyushu Kita Kyushu City Tobata School of Nursing 北九州市戸畑看護専門学校 Senmon
155 Trường chuyên môn điều dưỡng Hara Hara . School of Nursing 原看護専門学校 Senmon
156 Trường điều dưỡng Hiệp hội bệnh viện tư tỉnh Fukuoka Fukuoka Prefectural Private Hospital Association Nursing School 福岡県私設病院協会看護学校 Senmon
157 Trường chuyên môn điều dưỡng Omuta Omuta . School of Nursing 大牟田医師会看護専門学校 Senmon
158 Trường chuyên môn điều dưỡng trung ương Onga Onga . Central School of Nursing 遠賀中央看護助産学校 Senmon
159 Trường chuyên môn điều dưỡng Ogaru Kitakyushu Ogaru Kitakyushu School of Nursing 北九州小倉看護専門学校 Senmon
160 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ Kurume Kurume Doctor's Association School of Nursing 久留米医師会看護専門学校 Senmon
161 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Fukuoka Fukuoka City Physicians Association School of Nursing 福岡市医師会看護専門学校 Senmon
162 Trường chuyên môn Điều dưỡng Hiệp hội Y khoa Yawata Yawata Medical Association School of Nursing 八幡医師会看護専門学院 Senmon
163 Trường chuyên môn điều dưỡng Yame Chikugo Yame Chikugo School of Nursing 八女筑後看護専門学校 Senmon
164 Trung tâm Phục hồi chức năng quốc gia cho người khuyết tật trạm hỗ trợ độc lập Fukuoka National Rehabilitation Center for the Disabled Fukuoka Independent Support Station 国立障害者リハビリテーションセンター自立支援局福岡視力障害センター Senmon
165 Trường chuyên môn điều dưỡng Kitakyushu Kitakyushu School of Nursing 北九州市立看護専門学校 Senmon
166 Trường chuyên môn điều dưỡng Takao Takao School of Nursing Professionals 髙尾看護専門学校 Senmon
167 Học viện điều dưỡng quốc tế Koga Koga . International Nursing Academy 古賀国際看護学院 Senmon
168 ESP College of Entertainment Fukuoka ESP College of Entertainment Fukuoka 専門学校ESPエンタテインメント福岡 Senmon
169 Trường chuyên môn Văn hoá pop ASO ASO . Pop Culture Vocational School ASOポップカルチャー専門学校 Senmon
170 Trường chuyên môn thẩm mỹ vật lý trị liệu Fukuoka Fukuoka Physical Therapy Cosmetology School 福岡理容美容専門学校 Senmon
171 Kinh doanh Đại học Tokyo International College Fukuoka Business University Tokyo International College Fukuoka 専門学校東京国際ビジネスカレッジ 福岡校 Senmon
172 Trường Điều dưỡng Obase Obase School of Nursing おばせ看護学院 Senmon
173 Trường chuyên môn anime quốc tế International Anime School 国際アニメーション専門学校 Senmon
174 Fukuoka học trẻ nghề Fukuoka learns young jobs 福岡こども専門学校 Senmon
175 Trường Nhật Đông Á East Asia Japanese School 東アジア日本語学校 Senmon
176 Trường chuyên môn khách sạn & đám cưới fukuoka Fukuoka wedding & hotel specialty school 福岡ウェディング&ホテル・IR専門学校 Senmon
177 Trường giao lưu quốc tế Kurume Kurume International Exchange School くるめ国際交流学院 Nhật ngữ
178 Trường Ngoại Ngữ Sakura Nhật Bản Sakura Japanese Language School さくら日本語学院 Nhật ngữ
179 Trường chuyên môn Quốc tế Fuji Fuji International Professional School 富士インターナショナルアカデミー Nhật ngữ
180 Trường Mizuho Ngoại ngữ Mizuho School of Foreign Languages みずほ外語学院 Nhật ngữ
181 Viện Giáo dục Ngôn ngữ Kyushu Kyushu Language Education Institute 九州言語教育学院 Nhật ngữ
182 Viện Giáo dục Quốc tế Nhật Bản Japan Institute of International Education JAPAN国際教育学院 Nhật ngữ
183 Trường Trường chuyên môn Bách khoa Aso Aso . Polytechnic School 専門学校麻生工科自動車大学校 Nhật ngữ
184 Khoa tiếng Nhật trường chuyên môn phúc lợi ・Khách sạn quốc tế YMCA Fukuoka Japanese Language Department, Welfare School ・YMCA International Hotel Fukuoka 福岡YMCA国際ホテル・福祉専門学校 日本語科 Nhật ngữ
185 Trường chuyên môn Thông tin kinh doanh Aso Aso . School of Business Information 麻生情報ビジネス専門学校 Nhật ngữ
186 Trường chuyên môn Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Xây dựng Fukuoka Fukuoka Land, Infrastructure and Construction School 福岡国土建設専門学校 Nhật ngữ
187 Học viện Ngôn ngữ Aiwa Aiwa Language Academy 愛和外語学院 Nhật ngữ
188 Học viện Nhật ngữ Châu Á Asian Japanese Language Institute アジア日本語学院 Nhật ngữ
189 Học viện Giáo dục Quốc tế Kyushu Kyushu Institute of International Education 九州国際教育学院 Nhật ngữ
190 Trường chuyên môn thuộc Trường Khoa học và Kỹ thuật Nhật YMCA Kitakyushu Specialized School of the Japanese School of Science and Technology YMCA Kitakyushu 専門学校北九州YMCA学院理工系日本語科 Nhật ngữ
191 Trường Nhật Ngữ YMCA Kitakyushu YMCA Kitakyushu Japanese Language School 北九州YMCA日本語学校 Nhật ngữ
192 Học viện anh toán và ngôn ngữ quốc tế Kyushu Kyushu International Language and Math Institute 九州英数学舘国際言語学院 Nhật ngữ
193 Học viện Ngoại ngữ Kyushu Kyushu Foreign Language Institute 九州外国語学院 Nhật ngữ
194 Trường Chuyên môn Kurume Seminar khoa tiếng Nhật Kurume Special School Seminar Japanese Language Department 専修学校久留米ゼミナール日本語学科 Nhật ngữ
195 Học viện quốc tế HaruAkira HaruAkira International Academy 春暉国際学院 Nhật ngữ
196 Trường Chuyên môn kỹ thuật ô tô Subaru Ohara Subaru Ohara Automotive Technical School 専門学校昴大原自動車大学校 Nhật ngữ
197 Học viện giáo dục quốc tế Tây Nhật Bản West Japan Institute of International Education 西日本国際教育学院 Nhật ngữ
198 Viện Hàn Lâm Nhật Ngữ Japanese Language Academy 日本語アカデミー Nhật ngữ
199 Học viện ngôn ngữ văn hóa Nhật Bản Japanese Language and Culture Academy 日本文化語学院 Nhật ngữ
200 NILS NILS Nils Nhật ngữ
201 Học viện quốc tế Fukuoka Fukuoka International Academy 福岡国際学院 Nhật ngữ
202 Trường Nhật ngữ Fukuoka Fukuoka Japanese Language School 福岡日本語学校 Nhật ngữ
203 Trường Nhật ngữ YMCA Fukuoka YMCA Fukuoka Japanese Language School 福岡YMCA日本語学校 Nhật ngữ
204 Nhật ngữ Nishinihon Nishinihon International Education Institute 西日本国際教育学院 Nhật ngữ


8. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH FUKUSHIMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Aizu Aizu University 会津大学 Đại học
2 Đại học Giáo dục Y khoa University of Medical Education 医療創生大学 Đại học
3 Đại học Ou University of Ou 奥羽大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Koriyama Koriyama Women's University 郡山女子大学 Đại học
5 Đại học Quốc Tế Đông Nhật Bản East Japan International University 東日本国際大学 Đại học
6 Đại học Fukushima Fukushima University 福島大学 Đại học
7 Học viện Fukushima Fukushima Academy 福島学院大学 Đại học
8 Đại học Y Tỉnh lập Fukushima Fukushima Prefectural Medical University 福島県立医科大学 Đại học
9 Đại học Aizu hệ Cao đẳng Aizu University College 会津大学短期大学部 Cao đẳng
10 Cao đẳng Iwaki Iwaki College いわき短期大学 Cao đẳng
11 Đại học Nữ sinh Koriyama hệ Cao đẳng Koriyama Women's University College 郡山女子大学短期大学部 Cao đẳng
12 Cao đẳng Sakura no Seibo Sakura no Seibo . College 桜の聖母短期大学 Cao đẳng
13 Đại học Fukushima Gakuin hệ Cao đẳng Fukushima Gakuin University College 福島学院大学短期大学部 Cao đẳng
14 Trường chuyên môn nghề nghiệp phúc lợi y tế Medical Welfare Vocational School iキャリア医療福祉専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Nữ sinh Imaizumi Imaizumi Girls' Specialty School 今泉女子専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Nghệ thuật Iwaki Iwaki College of the Arts 磐城学芸専門学校 Senmon
17 Trường nghệ thuật cao Iwaki học toàn diện Thương mại Iwaki High School of the Arts Comprehensive School of Commerce 磐城高等芸術商科総合学園 Senmon
18 Trường chuyên môn Thời trang Iwaki Bunka Iwaki Bunka Fashion College いわき文化服飾専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn điều dưỡng Ota Ota School of Nursing 太田看護専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn điều dưỡng Ohara Ohara . School of Nursing 大原看護専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn Thời trang Kakeda Kakeda Fashion College 掛田服装専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn Công vụ kinh doanh Kei Sen Kei Sen School of Business and Public Affairs ケイセンビジネス公務員カレッジ Senmon
23 Trường chuyên môn Koriyama Health Sciences Koriyama Health Sciences 郡山健康科学専門学校 Senmon
24 Trường Đại học Công chức kinh doanh Quốc tế University of International Business Civil Service 国際ビジネス公務員大学校 Senmon
25 Trường Đại học Công chức kinh doanh Quốc tế University of International Business Civil Service 国際アート&デザイン大学校 Senmon
26 Trường chuyên môn làm tóc Koriyama Koriyama Barber School 郡山ヘアメイクカレッジ Senmon
27 Trường cao đẳng công nghệ ô tô & thông tin quốc tế International College of Automotive Technology & Information WiZ 国際情報工科自動車大学校 Senmon
28 Cao đăng thực phẩm & làm đẹp quốc tế International Food & Beauty Award 国際ビューティ&フード大学校 Senmon
29 Đại học Phúc lợi Y tế Quốc tế International Medical Welfare University 国際医療看護福祉大学校 Senmon
30 Trường chuyên môn Dressmaker-gakuin Dressmaker-gakuin Vocational School シークドレスメーカー専門学校 Senmon
31 Học viện điều dưỡng trình độ cao trực thuộc bện viện đa khoa Shirakawa Advanced Nursing Academy affiliated to Shirakawa General Hospital 白河厚生総合病院付属高等看護学院 Senmon
32 Trường chuyên môn điều dưỡng và phúc lợi Renai Renai . School of Nursing and Welfare 仁愛看護福祉専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn điều dưỡng Takeda Takeda School of Nursing 竹田看護専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn Nha khoa Tohoku Tohoku School of Dentistry 東北歯科専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn Nấu ăn Nhật Bản Specialized Japanese Culinary School 日本調理技術専門学校 Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng và phúc lợi Fukushima Fukushima School of Nursing and Welfare 福島介護福祉専門学校 Senmon
37 Trường chuyên môn Công nghiệp tỉnh Fukushima Fukushima Prefectural Industrial School 福島県理工専門学校 Senmon
38 Trường chuyên môn Y Fukushima Fukushima Medical School 福島医療専門学校 Senmon
39 Trường chuyên môn điều dưỡng và chăm sóc sức khoẻ Polaris Polaris . School of Nursing and Health Care ポラリス保健看護学院 Senmon
40 Trường chuyên môn điều dưỡng Matsumura Matsumura School of Nursing 松村看護専門学校 Senmon
41 Trường chuyên môn điều dưỡng Fukushima Fukushima Nursing Professional School 福島看護専門学校 Senmon
42 Trường chuyên môn điều dưỡng Koriyama Koriyama School of Nursing 郡山看護専門学校 Senmon
43 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế thành phố Iwaki Iwaki City Medical Center School of Nursing いわき市医療センター看護専門学校 Senmon
44 Trường chuyên môn điều dưỡng bệnh viện Iwase Iwase . Hospital School of Nursing 公立岩瀬病院附属高等看護学院 Senmon
45 Trường chuyên môn điều dưỡng Soma Soma School of Nursing 相馬看護専門学校 Senmon
46 Trường chuyên môn phúc lợi điều dưỡng Shirakawa Shirakawa School of Nursing Welfare しらかわ介護福祉専門学校 Senmon
47 Trung tâm Nghiên cứu nông nghiệp Nogyotankidaigakko Fukushima Nogyotankidaigakko Fukushima Agricultural Research Center 福島県農業総合センター農業短期大学校 Senmon
48 Trường Fukushima Nhật Bản Fukushima School Japan 福島日本語学院 Nhật ngữ

9. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH GIFU

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Asahi Asahi University 朝日大学 Đại học
2 Đại học Gifu Gifu University 岐阜大学 Đại học
3 Đại học hợp tác Gifi Gifi . Collaborative University 岐阜協立大学 Đại học
4 Đại học Điều Dưỡng Tỉnh Gifu Gifu . Prefectural University of Nursing 岐阜県立看護大学 Đại học
5 Đại học Gifu Shotoku Gakuen Gifu Shotoku Gakuen University 岐阜聖徳学園大学 Đại học
6 Đại học Nữ Sinh Gifu Gifu Nữ Women's University 岐阜女子大学 Đại học
7 Đại học Gifu Gifu University 岐阜薬科大学 Đại học
8 Đại học Chukyo Gakuin Chukyo Gakuin University 中京学院大学 Đại học
9 Đại học Chubu Gakuin Chubu Gakuin University 中部学院大学 Đại học
10 Đại học Tokai Gakuin Tokai Gakuin University 東海学院大学 Đại học
11 Đại học Khoa học y tế Gifu Gifu University of Medical Sciences 岐阜医療科学大学 Đại học
12 Đại học sức khỏe Gifu Gifu Health University 岐阜保健大学 Đại học
13 Cao đẳng Nữ sinh Ogaki Ogaki Girls' College 大垣女子短期大学 Cao đẳng
14 Cao đẳng Nữ sinh Tỉnh lập Gifu Gifu Prefectural Girls' College 岐阜市立女子短期大学 Cao đẳng
15 Đại học Gifu Shotoku Gakuen hệ Cao đẳng Gifu Shotoku Gakuen University College System 岐阜聖徳学園大学短期大学部 Cao đẳng
16 Cao đẳng Shogen Shogen . College 正眼短期大学 Cao đẳng
17 Cao đẳng Công nghệ ô tô Takayama Takayama Automotive Technology College 高山自動車短期大学 Cao đẳng
18 Hệ cao đẳng trường đại học Chukyo Gakuin Chukyo Gakuin University College System 中京学院大学短期大学部 Cao đẳng
19 Đại học Chubu Gakuin hệ Cao đẳng Chubu Gakuin University College 中部学院大学短期大学部 Cao đẳng
20 Đại học Tokai Gakuin hệ Cao đẳng Tokai Gakuin University College 東海学院大学短期大学部 Cao đẳng
21 Cao đẳng Công nghệ ô tô Nakanihon Nakanihon College of Automotive Technology 中日本自動車短期大学 Cao đẳng
22 Cao đẳng Y tế Heisei Heisei . Medical College 平成医療短期大学 Cao đẳng
23 Trường chuyên môn sổ sách kế toán học nghề du lịch y tế Ohara thuộc trường Gifu Ohara Medical Tourism Vocational Accounting and Bookkeeping School of Gifu . School 大原簿記医療観光専門学校 岐阜校 Senmon
24 Trường chuyên môn dịch vụ dân sự Luật Ohara thuộc trường Gifu Ohara Law School of Civil Service at Gifu . School 大原法律公務員専門学校 岐阜校 Senmon
25 Trường chuyên môn nha khoa trị liệu Asahi Asahi School of Therapeutic Dentistry 朝日大学歯科衛生士専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi điều dưỡng Ajisai Ajisai Nursing Welfare Professional School あじさい看護福祉専門学校 Senmon
27 Cao đẳng thời trang Fashion College アン ファッションカレッジ Senmon
28  Trường chuyên môn thời trang Ihara Ihara Fashion College 飯原服装専門学校 Senmon
 29 Trường chuyên môn ToBuCo ToBuCo . Vocational School ToBuCo専門学校 Senmon
 30 Trường chuyên môn thiết kế thông tin Vision Nest Vision Nest Information Design School ヴィジョンネクスト情報デザイン専門学校 Senmon
 31 Trường chuyên môn nấu ăn Gifu Gifu Culinary School 岐阜調理専門学校 Senmon
 32 Trường chuyên môn thẩm mỹ Gifu Gifu Cosmetology School 岐阜美容専門学校 Senmon
 33 Trường chuyên môn thời trang Columbia Columbia Fashion College コロムビア・ファッション・カレッジ Senmon
 34 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi điều dưỡng quốc tế Sun Village Sun Village International School of Nursing Welfare Care サンビレッジ国際医療福祉専門学校 Senmon
 35 Trường chuyên môn điều dưỡng JA Gifu Kouseiren JA Gifu Kouseiren School of Nursing JA岐阜厚生連看護専門学校 Senmon
 36 Trường chuyên môn y tế trường đại học y tế Medical College of Medical College 岐阜保健大学医療専門学校 Senmon
 37 Trường chuyên môn ô tô quốc tế Cao đẳng dạy nghề Chubu International Automotive School Chubu . Vocational College 専修学校中部国際自動車大学校 Senmon
 38 Trường chuyên môn hàng không dân dung Naka Nippon Naka Nippon Civil Aviation Professional School 中日本航空専門学校 Senmon
 39 Trường chuyên môn thể thao chuyên nghiệp Nhật bản Japan Professional Sports School 日本プロスポーツ専門学校 Senmon
 40 Trường chuyên môn kinh doanh tổng hợp Nhật bản Japan General Business School 日本総合ビジネス専門学校 Senmon
 41 Trường chuyên môn thẩm mỹ tổng hợp Belfort Belfort College of Cosmetology 総合美容専門学校 ベルフォート アカデミー オブ ビューティ Senmon
 42 Trường chuyên môn y tế tỉnh Gifu Gifu Prefectural Medical School 岐阜県立衛生専門学校 Senmon
 43 Trường chuyên môn điều dưỡng Gifu tỉnh Gero Gifu Professional School of Nursing in Gero 岐阜県立下呂看護専門学校 Senmon
 44 Trường chuyên môn điều dưỡng Gifu tỉnh Tajimi Gifu School of Nursing in Tajimi Province 岐阜県立多治見看護専門学校 Senmon
 45 Trường chuyên môn điều dưỡng Gifu Thành phố Gifu City Nursing Professional School 岐阜市立看護専門学校 Senmon
 46 Vườn Quốc tế tỉnh Gifu Academy Gifu Academy Prefectural International Garden 岐阜県立国際園芸アカデミー Senmon
 47 Viện Hàn lâm Khoa học và Văn hóa rừng Gifu Gifu . Forest Science and Culture Academy 岐阜県立森林文化アカデミー Senmon
 48 Trường Điều dưỡng Hiệp hội Y tế Thành phố Gifu Gifu . City Medical Association School of Nursing 岐阜市医師会看護学校 Senmon
 49 Công đoàn các vấn đề hành chính, Trường chuyên môn điều dưỡng Tono Union for Administrative Affairs, Tono . School of Nursing 東濃西部広域行政事務組合立東濃看護専門学校 Senmon
 50 Trường chuyên môn ToBuCo ToBuCo . Vocational School ToBuCo 専門学校  Nhật ngữ
 51 Trường Quốc tế Hotsuma Hotsuma International School ホツマインターナショナルスクール  Nhật ngữ
 52 Viện Nghiên cứu Quốc tế Chukyo Chukyo Institute of International Studies 中京国際研究所  Nhật ngữ
 53 Học viện Subaru Subaru Academy スバル学院  Nhật ngữ
 54 Trường Quốc tế Liberty Liberty International School リバティインターナショナルスクール  Nhật ngữ

10. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH GUNMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Học viện Kanto Kanto Academy 関東学園大学 Đại học
2 Đại học Quốc Tế Kyoai Gakuen Maebashi Kyoai Gakuen Maebashi International University 共愛学園前橋国際大学 Đại học
3 Đại học Gunma University of Gunma 群馬大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Gunma Gunma Women's University 群馬県立女子大学 Đại học
5 Đại học Y Tế Phúc Lợi Xã Hội Gunma Gunma University of Health and Social Welfare 群馬医療福祉大学 Đại học
6 Đại học Jobu Jobu University 上武大学 Đại học
7 Đại học Kinh Tế Takasaki Takasaki University of Economics 高経済大学崎 Đại học
8 Đại học Sức Khoẻ và Phúc Lợi Takasaki Takasaki University of Health and Welfare 高崎健康福祉大学 Đại học
9 Đại học Thương Mại Takasaki Takasaki University of Commerce 高崎商科大学 Đại học
10 Đại học Khoa Học Maebashi Maebashi University of Science 前橋工科大学 Đại học
11 Đại học Khoa học và sức khỏe cộng đồng Tỉnh lập Gunma Gunma Prefectural University of Science and Public Health 群馬県立県民健康科学大学 Đại học
12 Đại học Gumma Paz Gumma Paz University 群馬パース大学 Đại học
13 Đại học Kiryu Kiryu University 桐生大学 Đại học
14 Cao đẳng Ikuei Ikuei College 育英短期大学 Cao đẳng
15 Cao đẳng Kiryu Kiryu College 桐生大学短期大学部 Cao đẳng
16 Đại học Phúc lợi xã hội Gunma hệ Cao đẳng Gunma College of Social Welfare University 群馬医療福祉大学短期大学部 Đại học
17 Đại học Thương mại Takasaki hệ Cao đẳng Takasaki University of Commerce College 高崎商科大学短期大学部 Đại học
18 Cao đẳng Niijima Gakuen Niijima Gakuen College 新島学園短期大学 Cao đẳng
19 Cao đẳng quốc tế maebashi đại học ngắn hạn maebashi international college short term university 前橋国際大学短期大学部 Cao đẳng
20 Cao đẳng Phúc lợi Xã hội Tokyo Tokyo Social Welfare College 東京福祉大学短期大学部 Cao đẳng
21 Trường chuyên môn y tế trung ương Takasaki Takasaki Central Medical School 中央医療歯科専門学校 高崎校 Senmon
22 trường chuyên môn tổng hợp gunma cao đẳng công nghệ công nghiệp quốc tế gunma general professional school international industrial technology college 学校法人 群馬総合カレッジ国際産業技術専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn điều dưỡng maebashi Hiệp hội y khoa Maebashi Maebashi Medical College Maebashi Medical Association 前橋市医師会立前橋高等看護学院 Senmon
24 Trường chuyên môn Khách sạn Nippon Trường tokyo Duarer Nippon Hotel Professional School Tokyo Duarer . School NIPPONおもてなし専門学校東京デュアラー校
Senmon
25 Trường thể thao chuyên nghiệp dịch vụ dân sự Takasaki Ohara Takasaki Ohara Civil Service Professional Sports School 大原スポーツ公務員専門学校高崎校 Senmon
26 Trường chuyên nghiệp thông tin doanh nghiệp kế toán y tế Phúc Lợi Ohara Ohara Welfare Professional School of Business Information, Health Accounting 大原簿記情報ビジネス医療福祉保育専門学校 Senmon
27 Học viện điều dưỡng Takayoshi Isezaki thuộc Hiệp hội bác sỹ Isezaki Saiwa Takayoshi Isezaki Nursing Academy of Isezaki Saiwa Doctors Association 一般社団法人伊勢崎佐波医師会立伊勢崎敬愛看護学院 Đại học
28  Trường chuyên môn thẩm mỹ Isesaki Isesaki Cosmetology School 伊勢崎美容専門学校  Senmon
 29 trường dạy nghề phúc lợi chăm sóc trẻ Oizumi Oizumi Child Care Welfare Vocational School 大泉保育福祉専門学校  Senmon
 30 trường chuyên công nghệ y tế Ota Ota College of Medical Technology 太田医療技術専門学校  Senmon
 31 Học viện điều dưỡng trình độ cao Ota Ota Advanced Nursing Academy 太田高等看護学院 Đại học
 32 thông tin Ota Thương mại Cao đẳng Information Ota Commerce College 太田情報商科専門学校  Cao đẳng 
 33 trường dạy nghề chăn nuôi Ota Ota livestock training school 太田動物専門学校  Senmon
 34 Gunma Prefecture cao nha khoa trường vệ sinh Gunma Prefecture high school dental hygiene 群馬県高等歯科衛生士学院  Senmon
 35 Trường chuyên môn thẩm mỹ tỉnh Gunma Gunma Prefectural Cosmetology School 群馬県美容専門学校  Senmon
 36 Gunma Prefecture Barber Cao đẳng Gunma Prefecture Barber College 群馬県理容専門学校  Cao đẳng 
 37 Gunma học Xã hội Social Studies Gunma 群馬社会福祉専門学校  Senmon
 38 trường đặc Gunma trường lớn xe Gunma special school big school car 専門学校 群馬自動車大学校  Senmon
 39 Học viện Ẩm thực Gunma Gunma Culinary Academy 群馬調理師専門学校  Đại học 
 40 Gunma Nikken Bách khoa Cao đẳng Gunma Nikken Polytechnic College 群馬日建工科専門学校  Cao đẳng 
 41 Trường chuyên môn Luật kinh doanh Gunma Gunma School of Business Law 群馬法科ビジネス専門学校  Senmon
 42 Takasaki trường chuyên nghiệp vệ sinh răng miệng Takasaki Professional School of Oral Hygiene 高崎歯科衛生専門学校  Senmon
 43 trường dạy nghề chăn nuôi Takasaki Takasaki Livestock Vocational School 高崎動物専門学校  Senmon
 44 Takasaki Chế độ đẹp Cao đẳng Takasaki Beauty Mode College 高崎ビューティモード専門学校  Cao đẳng 
 45 Trường chuyên môn Nha sĩ trung ương Ota Ota Central School of Dentistry 中央医療歯科専門学校 太田校  Senmon
 46 Đại học thông tin Trung Ương Central Information University 中央情報大学校  Đại học
 47 Trường chuyên môn thông tin kinh tế trung ương Central School of Economic Information 中央情報経理専門学校  Senmon
 48 Trường chuyên môn thông tin kinh tế trung ương Central School of Economic Information 中央情報経理専門学校  Senmon
 49 học điều dưỡng Đông Gunma East Gunma nursing school 東群馬看護専門学校  Senmon
 50 Trường kỹ thuật Đông Bánh kẹo East Confectionery Technical School 東日本製菓技術専門学校  Senmon
 51 Viện Đông Ẩm thực Eastern Culinary Institute 東日本調理師専門学校  Senmon
 52 dinh dưỡng Đông học chuyên nghiệp dược phẩm Oriental nutrition, professional pharmacy 東日本栄養医薬専門学校  Senmon
 53 Trường chuyên môn Bridal/khách sạn/Du lịch Đông Nhật Bản Bridal Professional School/Hotel/East Japan Tourism 東日本ブライダル・ホテル・トラベル専門学校  Senmon
 54 Trường chuyên môn và kiến trúc Felica Felica Trường School of Professionalism and Architecture フェリカ建築&デザイン専門学校  Senmon
 55 Trường chuyên môn phúc lợi của Đại học Gumma Perth Gumma University Perth's School of Welfare 群馬パース大学福祉専門学校  Senmon
 56 Maebashi Medical College Phúc lợi Maebashi Medical College Welfare 前橋医療福祉専門学校  Cao đẳng 
 57 Maebashi Oriental Cao đẳng Y học Maebashi Oriental College of Medicine 前橋東洋医学専門学校  Cao đẳng 
 58 học điều dưỡng đông Maebashi East Maebashi Nursing School 前橋東看護学校  Senmon
 59 Maebashi Bunka Fashion Cao đẳng Maebashi Bunka Fashion College 前橋文化服装専門学校  Cao đẳng 
 60 Trường chuyên môn điều dưỡng động vật trung ương Central School of Animal Nursing 中央動物看護専門学校  Senmon
 61 Trường chuyên môn Ota trường lớn xe Ota specialized school, big car school 専門学校 太田自動車大学校  Senmon
 62 Trường Thiết kế & trường máy tính chuyên nghiệp Design School & Professional Computer School 東日本デザイン&コンピュータ専門学校  Senmon
 63 trường dạy nghề chăn nuôi Gunma Gunma Livestock Vocational School 群馬動物専門学校  Senmon
 64 Đại học Medical Y Medical University 育英メディカル専門学校 Đại học
65 Trường chuyên môn Takasaki phúc lợi y tế đại học Takasaki Specialized School Medical Welfare University 専門学校高崎福祉医療カレッジ Senmon
66 Học viện điều dưỡng Kiryu thuộc Hiệp hội bác sĩ tỉnh Kiryu Kiryu Nursing Academy of Kiryu Prefectural Physicians Association 桐生市医師会立桐生高等看護学院 Đại học
67 Trường chuyên môn điều dưỡng Shibukawa Shibukawa Professional School of Nursing 渋川看護専門学校 Senmon
68 Đại học Nông nghiệp Trung ương Central Agricultural University 中央農業大学校 Đại học
69 Trường chuyên môn du lịch-khách sạn- cưới hỏi Specialized School of Tourism-Hotel-Wedding ウェディング・ホテル&ツーリズム専門学校 Senmon
70 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Takazaki Takazaki City Medical Association School of Nursing 高崎市医師会看護専門学校 Senmon
71 trường điều dưỡng trực thuộc Trung tâm Y tế tổng hợp Takasaki nursing school affiliated to Takasaki General Medical Center 高崎総合医療センター附属高崎看護学校 Senmon
72 Học viện điều dưỡng đại học công lập Tatebayashi Tatebayashi Public University Nursing Academy 公立館林高等看護学院 Đại học
73 Học viện Nightingale Takasaki Nightingale Academy Takasaki たかさき・ナイチンゲール学院 Đại học
74 Đại học Ikuei University of Ikuei 育英大学 Đại học
75 Trường chuyên môn nghệ thuật âm thanh hình ảnh Vocational School of Sound and Visual Arts アーツ サウンド ビジュアル専門学校 Senmon
76 Đại học Nông Lâm Gunma Gunma University of Agriculture and Forestry 群馬県立農林大学校 Đại học
77 Trường chuyên môn điều dưỡng Tomioka Tomioka School of Nursing Professionals 富岡看護専門学校 Senmon
78 trường chuyên nghiệp khách sạn NIPPON NIPPON hotel professional school NIPPONおもてなし専門学校 Senmon
79 Trường Fuji Ngôn ngữ Fuji Language School 富士語学学校 Nhật ngữ
80 Trường thông tin trung ương Central Information School 中央情報経理専門学校高崎校 日本語学科 Senmon
81 Viện Ngôn ngữ NIPPON Language Institute NIPPON NIPPON語学院 Nhật ngữ

11. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH HIROSHIMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Âm nhạc Elisabeth Elisabeth . College of Music エリザベト音楽大学 Đại học
2 Đại học Công lập Onomichi Onomichi Public University 尾道市立大学 Đại học
3 Đại học Văn hóa Hiroshima Gakuen Hiroshima Gakuen University of Culture 広島文化学園大学 Đại học
4 Đại học Điều dưỡng Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản Hiroshima Hiroshima Japan Red Cross College of Nursing 日本赤十字広島看護大学 Đại học
5 Đại học Hijiyama Hijiyama University 比治山大学 Đại học
6 Đại học Hiroshima Hiroshima University 広島大学 Đại học
7 Đại học công lập Hiroshima Hiroshima Public University 広島市立大学 Cao đẳng
8 Đại học Kinh tế Hiroshima Hiroshima University of Economics 広島経済大学 Senmon
9 Viện Công nghệ Hiroshima Hiroshima Institute of Technology 広島工業大学 Senmon
10 Đại học Quốc tế Hiroshima Hiroshima International University 広島国際大学 Senmon
11 Đại học Hiroshima Shudo Hiroshima Shudo University 広島修道大学 Senmon
12 Đại học Nữ sinh Hiroshima Gakuin Hiroshima Gakuin Women's University 広島女学院大学 Senmon
13 Đại học Bunkyo Hiroshima Bunkyo University of Hiroshima 広島文教大学 Senmon
14 Đại học Fukuyama University of Fukuyama 福山大学 Senmon
15 Đại học Fukuyama Heisei Fukuyama Heisei University 福山平成大学 Senmon
16 Đại học Nữ sinh Yasuda Yasuda Women's University 安田女子大学 Senmon
17 Đại học Tỉnh lập Hiroshima Hiroshima Prefectural University 県立広島大学 Senmon
18 Đại học Hiroshima Gakuen Hiroshima Gakuen University 広島都市学園大学 Senmon
19 Cao đẳng Nữ sinh Sanyo Sanyo Nữ Girls' College 山陽女子短期大学 Senmon
20 Đại học Hijiyama hệ Cao đẳng Hijiyama University College System 比治山大学短期大学部 Senmon
21 Cao đẳng văn hóa thuộc Đại học Hiroshima Cultural College of Hiroshima University 広島文化学園短期大学 Senmon
22 Đại học Thị lập Fukuyama Fukuyama City University 福山市立大学 Senmon
23 Cao đẳng Yasudajoshi Yasudajoshi College 安田女子短期大学 Senmon
24 Trường chuyên môn thuộc Học viện ngoại ngữ quốc tế Fukuyama Specialized School of Fukuyama International Language Institute 専門学校福山国際外語学院 Senmon
25 Trường chuyên môn ngoại ngữ Kyobun Kyobun Foreign Language School 教文外語専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn Y tế phúc lợi IGL IGL School of Health and Welfare IGL医療福祉専門学校 Senmon
27 Trường dạy nghề Phúc lợi Y tế Quốc tế Hiroshima Hiroshima International Medical Welfare vocational school 広島国際医療福祉専門学校 Nhật ngữ
 28 Trường chuyên môn Anabuki International Mirai Anabuki International Mirai Professional School 穴吹国際みらい専門学校  
 29 Trường chuyên môn kinh doanh Anabuki Anabuki Business School 穴吹ビジネス専門学校  
 0 Trường chuyên môn Thiết kế Anabuki Anabuki Design School 穴吹デザイン専門学校  
 31 Trường chuyên môn Y tế điều dưỡng Association Onomichi Association Onomichi  Association of Medical and Nursing 尾道市医師会看護専門学校  
 32 Trường chuyên môn phúc lợi Onomichi Onomichi Welfare School 尾道福祉専門学校  
 33 Trường chuyên môn Thời trang và làm đẹp Koide Koide Fashion and Beauty College 小井手ファッションビューティ専門学校  
 34 Cao đẳng Trinity, trường chuyên môn Phúc lợi y tế Hiroshima Trinity College, Hiroshima Medical Welfare School トリニティカレッジ広島医療福祉専門学校  
 35 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Mutsu Kure Nursing School of Mutsu Kure Hospital 呉共済病院看護専門学校  
 36 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện Mutsu Kure Nursing School of Mutsu Kure Hospital 福山医療専門学校  
 37 Trường chuyên môn Nấu ăn và làm bánh kẹo Anabuki Anabuki Specialty School of Cooking and Confectionery 穴吹調理製菓専門学校  
 38 Trường chuyên môn chăm sóc trẻ tổng hợp Hiroshima Hiroshima General Child Care Specialist School 広島総合教育専門学校  
 39 Trường chuyên môn Thời trang Hikari Hikari Fashion School ひかり服装専門学校  
 40 Trường chuyên môn Phúc lợi nhân sinh Hiroshima Hiroshima School of Human Welfare ヒューマンウェルフェア広島専門学校  
 41 Trường chuyên môn Care Hiroshima Care Hiroshima Professional School 広島アニマルケア専門学校  
 42 Trường chuyên môn chăm sóc sức khỏe Hiroshima Hiroshima Health Care Professional School 広島医療保健専門学校  
 43 Học viện Kế toán Hiroshima Cơ sở Học viện Kế toán chuyên môn Kinh doanh Hiroshima Academy of Accountancy Campus Business Professional Academy of Accountancy 広島会計学院ビジネス専門学校  
 44 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Hiroshima Hiroshima School of Foreign Languages 広島外語専門学校  
 45 Trường chuyên môn Law & Business Hiroshima Law & Business School Hiroshima 広島Law&Business専門学校  
 46 Trường chuyên môn điều dưỡng Koseiren Onomichi tỉnh Hirosima Koseiren Onomichi School of Nursing in Hirosima Prefecture 広島県厚生連尾道看護専門学校  
 47 Trường chuyên môn Cao đẳng tài nguyên phúc lợi Hiroshima Specialized School Hiroshima Welfare Resource College 専門学校 福祉リソースカレッジ広島  
 48 Trường chuyên môn Thẩm mỹ Đông đô Hiroshima Hiroshima East Capital Cosmetology School 広島県東部美容専門学校  
 49 Trường chuyên môn Đại học công nghệ Hiroshima Hiroshima University of Technology Specialization School 専門学校 広島工学院大学校  
 50 Trường chuyên môn thuộc Đại học công nghiệp Hiroshima Specialized School of Industrial University of Hiroshima 広島工業大学専門学校  
 51 Trường chuyên môn Vệ sinh nha khoa cao cấp Hiroshima Hiroshima Advanced Dental Hygiene Specialist School 広島高等歯科衛生士専門学校  
 52 Trường chuyên môn Computer Hiroshima Hiroshima Computer Specialized School 広島コンピュータ専門学校  
 53 Trường chuyên môn công nghệ nha khoa Hiroshima Hiroshima School of Dental Technology 広島歯科技術専門学校  
 54 Trường chuyên môn Đại học công nghệ Hiroshima Hiroshima University of Technology Specialization School 専門学校 広島自動車大学校  
 55 Cao đẳng thông tin Hiroshima Hiroshima Information College 広島情報専門学校  
 56 Trường chuyên môn Thông tin kinh doanh Hiroshima Hiroshima Business Information Professional School 広島情報ビジネス専門学校  
 57 Trường chuyên môn Nấu ăn và làm bánh kéo Hiroshima Suisin Hiroshima Suisin Specialty School of Culinary and Pancakes 広島酔心調理製菓専門学校  
 58 Trường chuyên môn Làm bánh kẹo Hiroshima Hiroshima Confectionery School 広島製菓専門学校  
 59 Trường chuyên môn phúc lợi sinh hoạt Hiroshima Hiroshima Welfare Professional School 広島生活福祉専門学校  
 60 Trường chuyên môn phuúc lợi sinh hoạt Hiroshima Hiroshima Welfare Professional School 広島生活福祉専門学校  
 61 Học viện Kế toán Hiroshima Cơ sở Kinh doanh chuyên môn Kinh doanh Hiroshima Institute of Accountancy Business Specialization Business School 広島会計学院ビジネス専門学校 ビジネスキャンパス  
 62 Hiroshima College of Beauty Hiroshima College of Beauty 広島美容専門学校  
 63 Trường chuyên môn Phúc lợi Hiroshima Hiroshima Welfare Professional School 広島福祉専門学校  
 64 Trường chuyên môn Hiroshima YMCA Hiroshima YMCA Specialty School 広島YMCA専門学校  
 65 Trường Cao đẳng kinh doanh thời trang Học viện Fukuyama Fukuyama Academy Fashion Business College 専門学校ファッションビジネス・アカデミー福山  
 66 Trường chuyên môn thuộc Trường vệ sinh răng miệng Fukuyama Specialized School of the Fukuyama School of Oral Hygiene 専門学校福山歯科衛生士学校  
 67 Trường cao đẳng thẩm mỹ /tâm lý College of Cosmetology/Psychology 専門学校 マインド.ビューティーカレッジ  
 68 Trường chuyên môn nha khoa Hiroshima Hiroshima Dental Professional School 広島デンタルアカデミー専門学校  
 69 Trường chuyên môn y tế asahi asahi medical professional school 朝日医療専門学校広島校  
 70 Trường chuyên môn y tế MSH MSH Medical School MSH医療専門学校  
 71 Trường chuyên môn dịch vụ dân sự Hiroshima      
 72        
 73        
74        
75        
76        
77        
78        
79        
80        
81        
82        
83        
84        
85        
86        
87        
88        
89        
90        
91        
92        
93        
94        
95        
96        
         
         
         
         
         

12. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH HOKKAIDO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

13. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH HYOGO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

14. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH IBARAKI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

15. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH ISHIKAWA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

16. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH IWATE

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

17. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KAGAWA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

18. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KAGOSHIMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

19. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KANAGAWA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1       Đại học
2       Đại học
3       Đại học
4       Đại học
5       Đại học
6       Đại học
7       Cao đẳng
8       Senmon
9       Senmon
10       Senmon
11       Senmon
12       Senmon
13       Senmon
14       Senmon
15       Senmon
16       Senmon
17       Senmon
18       Senmon
19       Senmon
20       Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ

20. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KOCHI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kochi Kochi University  高知大学 Đại học
2 Đại học Công nghệ Kochi Kochi University of Technology 高知工科大学 Đại học
3 Đại học Nữ sinh Kochi Kochi . Women's University 高知県立大学 Đại học
4 Đại học Kochi Gakuen Kochi Gakuen University 高知学園大学 Đại học
5 Cao đẳng Kochi Gakuen Kochi Gakuen College 高知学園短期大学  Cao đẳng
6 Trường dạy nghề bánh kẹo RKC RKC Confectionery Vocational School RKC調理製菓専門学校 Senmon
7 Học viện y tế Kochi Kochi . Medical Academy 高知医療学院 Senmon
8 Trường chuyên môn Kaisei Kochi Kaisei Kochi Specialized School 高知開成専門学校 Senmon
9 Trường chuyên môn Kinh doanh và Thực phẩm Kochi Kochi . Food and Business School 高 知 情報 ビ ジ ネ ス & フ ー ド 専 門 学校 Senmon
10 trường chuyên môn phúc lợi Kochi Kochi Welfare Professional School 高知福祉専門学校 Senmon
11 Trường chuyên môn văn hóa thời trang Kochi Kochi School of Culture and Fashion 高知文化服装専門学校 Senmon
12 Cao đẳng thiết kế đẹp quốc tế International College of Beautiful Design 国際デザイン・ビューティカレッジ Senmon
13 Trường chuyên môn Kỹ thuật y tế Shikoku Shikoku College of Medical Engineering 四国医療工学専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn kinh doanh động vật cảnh Kochi Kochi . Petal Business School 高知ペットビジネス専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Ngôn ngữ & Kinh doanh Kochi Kochi . School of Languages & Business 高 知 語 学 & ビ ジ ネ ス 専 門 学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Kế toán thông tin Tosa Tosa School of Accounting and Information 土佐情報経理専門学校 Senmon
17 Cao đẳng Phục hồi chức năng Tosa Tosa . Rehabilitation College 土佐リハビリテーションカレッジ Senmon
18 trường chuyên môn phúc lợi Heisei Heisei Welfare College 平成福祉専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn Phúc lợi điều dưỡng Ryoma Ryoma . School of Nursing Welfare 龍馬看護ふくし専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn Điều dưỡng Shimanto Shimanto . Specialized School of Nursing 四万十看護学院 Senmon
21 Trường Điều dưỡng bệnh viện Kochi Kochi . Hospital School of Nursing 高知病院附属看護学校 Senmon
22 Trường chuyên môn điều dưỡng Kochi tỉnh Hata Kochi School of Nursing in Hata Prefecture 高知県立幡多看護専門学校 Senmon
23 Trường điều dưỡng thuộc bệnh viện Komori Komori Hospital School of Nursing 近森病院附属看護学校 Senmon
24 Trường nghề Học viện Konan Konan Academy Vocational School 専修学校 香南学園 Senmon
25 Đại học đào tạo nghề phục hồi chức năng Kochi Kochi Vocational Training and Rehabilitation University 高知リハビリテーション専門職大学 Senmon
26 Trường chuyên môn Nông nghiệp Kochi Kochi Agricultural College 高知県立農業大学校 Senmon

21. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KUMAMOTO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Điều dưỡng và phúc lợi xã hội Kyushu Kyushu University of Nursing and Social Welfare 九州看護福祉大学 Đại học
2 Đại học Kyushu Lutheran Gakuin Kyushu Lutheran University Gakuin 九州 ル ー テ ル 学院 大学 Đại học
3 Đại học Kumamoto Kumamoto University 熊本大学 Đại học
4 Đại học Kumamoto Gakuen Kumamoto Gakuen University 熊本学園大学 Đại học
5 Đại học Công lập Kumamoto Kumamoto Public University 熊本県立大学 Đại học
6 Đại học Y tếvà chăm sóc sức khỏe Kumamoto Kumamoto University of Medicine and Health Care 熊本保健科学大学 Đại học
7 Đại học Shokei Shokei University 尚絅大学 Đại học
8 Đại học Sojo Sojo University 崇城大学 Đại học
9 Đại học Âm nhạc Heisei Heisei University of Music 平成音楽大学 Đại học
10 Cao đẳng Shokei Shokei College 尚絅大学短期大学部 Cao đẳng
11 Cao đẳng Nakakyushu Nakakyushu College 中九州短期大学 Cao đẳng
12 Trường chuyên giáo dục văn hóa quốc tế School specializing in international cultural education 専門学校国際文化教養大学校 Senmon
13 trường chuyên môn giáo dục kỹ thuật Kyushu Kyushu Technical Education Specialty School 九州技術教育専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn công nghệ ô tô Kyushu Kyushu School of Automotive Technology 九州工科自動車専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn làm đẹp Kyushu Kyushu Beauty Professional School 九州美容専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn khảo sát Kyushu Kyushu Surveying Professional School 九州測量専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn điều dưỡng Kumamoto Kumamoto School of Nursing 熊本看護専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn Ngoại ngữ Kumamoto Kumamoto Foreign Language School 熊本外語専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn công nghiệp Kumamoto Kumamoto Industrial Vocational School 熊本工業専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn Kumamoto jarukujuku Kumamoto specialized school jarukujuku 専修学校熊本壺溪塾 Senmon
21 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Kumamoto Kumamoto Dental Hygiene Specialist School 熊本歯科衛生士専門学院 Senmon
22 Trường chuyên môn công nghệ nha khoa Kumamoto Kumamoto School of Dental Technology 熊本歯科技術専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn thiết kế thời trang Kumamoto Kumamoto School of Fashion Design 熊本デザイン専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn kinh doanh điện tử Kumamoto Kumamoto Electronic Business School 熊本電子ビジネス専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn y tế giáo dục NishiNippon NishiNippon School of Medical Education 西日本教育医療専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn sắc đẹp Kumamoto Kumamoto Beauty School 熊本ベルェベル美容専門学校 Senmon
27 Học viện Phục hồi chức năng y tế toàn diện Kumamoto Kumamoto Comprehensive Medical Rehabilitation Academy 熊本総合医療リハビリテーション学院 Senmon
28 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động Kumamoto Kumamoto School of Occupational Accident Nursing 熊本労災看護専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn thuộc Học viện Kumamoto YMCA Kumamoto Academy YMCA . Specialized School 専修学校熊本YMCA学院 Senmon
30 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng thị trấn Koto Tojin Specialized School of Koto Tojin Town College 専門学校 湖東カレッジ唐人町校 Senmon
31 Trường chuyên môn thuộc Cao đẳng Koto Specialized School of Koto College 専門学校 湖東カレッジ Senmon
32 Trường chuyên môn thiết kế Hilo Hilo Design School ヒロ・デザイン専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn kinh doanh Yashiro Yashiro Business School 八代実業専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn Tokyo CPA Tokyo CPA Professional School 専門学校 東京CPA会計学院 熊本校 Senmon
35 Trường chuyên môn công chức Hội thảo Đại học Kumamoto Professional School of Civil Service Kumamoto University Conference 専門学校 公務員ゼミナール熊本校 Senmon
36 Trường dạy nghề Cao đẳng More Hairmake More Hairmake College Vocational Schoo 専修学校 モア・ヘアメイクカレッジ Senmon
37 Viện Phục hồi chức năng miền Trung Kyushu Central Kyushu Rehabilitation Institute 九州中央リハビリテーション学院 Senmon
38 Trường chuyên môn Giáo dục tổng hợp Nhật Bản Specialized School of General Education Japan 日本総合教育専門学校 Senmon
39 Viện Phục hồi chức năng Kumamoto Ekimae Kumamoto Ekimae Rehabilitation Institute 熊本駅前看護リハビリテーション学院 Senmon
40 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội Y học Kumamoto Kumamoto Medical Association School of Nursing 熊本市医師会看護専門学校 Senmon
41 Trường điều dưỡng Yatsushiro Yatsushiro School of Nursing 八代看護学校 Senmon
42 Trường chuyên môn điều dưỡng Kamiamakusa Kamiamakusa School of Nursing Professionals 上天草看護専門学校 Senmon
43 Trường chuyên môn điều dưỡng Trung tâm Y tế Kumamoto Kumamoto Medical Center School of Nursing 熊本医療センター附属看護学校 Senmon
44 Trường chuyên môn điều dưỡng Amakusa phố Hondo Amakusa School of Nursing in Hondo 天草市立本渡看護専門学校 Senmon
45  Trường chuyên môn thông tin sổ sách Ohara cơ sở Kumamoto Kumamoto Campus Ohara School of Book Information 大原簿記情報専門学校熊本校 Senmon
46  Trường chuyên môn nghiệp vụ thể thao Ohara cơ sở Kumamoto Ohara Sports Professional School Kumamoto Campus 大原スポーツ公務員専門学校熊本校 Senmon
47  Trường chuyên môn phúc lợi y tế và chăm sóc trẻ em Ohara cơ sở Kumamoto Ohara School of Health Welfare and Child Care, Kumamoto Campus 原保育医療福祉専門学校熊本校 Senmon
48  Trường chuyên môn Nông nghiệp Kumamoto Kumamoto Agricultural Technical School 熊本県立農業大学校 Senmon
49  Trường chuyên môn Nông nghiệp Kumamoto Kumamoto Agricultural Technical School 熊本県立農業大学校 Senmon
50  Học viện động vật Kyushu Kyushu Animal Academy 九州動物学院 Nhật ngữ
51 Trường tiếng nhật Kyushu Kyushu Japanese School 九州測量専門学校日本語科 Nhật ngữ
52 Khoa Nhật ngữ trường chuyên môn công nghiệp Kumamoto Japanese Language Department at Kumamoto Industrial School 熊本工業専門学校 日本語科 Nhật ngữ
53 Khoa nhật ngữ Học viện YMCA Kumamoto Japanese Language Department of YMCA Kumamoto Academy 熊本YMCA学院日本語科 Nhật ngữ
54 Khoa nhật ngữ Học viện YMCA Kumamoto Japanese Language Department of YMCA Kumamoto Academy 熊本YMCA学院日本語科 Nhật ngữ
55 khoa nhật ngữ trường chuyên môn nghề COTO trường thị trấn TOJIN Japanese Language Department, COTO Vocational School, TOJIN Town School 専門学校湖東カレッジ唐人町校日本語科 Nhật ngữ

22. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH KYOTO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Trường Sau Đại học Công nghệ Thông tin Kyoto (KCGI) Kyoto Graduate School of Information Technology (KCGI) 京都情報大学院大学 Đại học
2 Học viện Máy tính Kyoto (KCG) Kyoto Computer Academy (KCG) 京都コンピュータ学院 Đại học
3 Đại học Giáo dục Kyoto Kyoto University of Education 京都 教育 大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Koka Kyoto Koka Kyoto Women's University 京都光華女子大学 Đại học
5 Viện Công nghệ Kyoto Kyoto Institute of Technology 京都工芸繊維大学 Đại học
6 Đại học Doshisha Doshisha University 同志社大学 Đại học
Đại học Nữ Sinh Doshisha Doshisha Women's University 同志社女子大学 Đại học
 8 Đại học Hanazono Hanazono University 花園大学 Đại học
 9 Đại học kiến trúc Kyoto Kyoto University of Architecture 京都建築大学校 Đại học
10 Đại học Heian Jogakuin Heian Jogakuin University 平安女学院大学 Đại học
11 Đại học Công lập Fukuchiyama Fukuchiyama Public University 福知山公立大学 Đại học
12 Đại học nghệ thuật Kyoto Kyoto University of the Arts 京都芸術大学 Đại học
13 Đại học Kyoto Tachibana Kyoto Tachibana University 京都橘大学 Đại học
14 Đại học Khoa học Y tế Kyoto Kyoto University of Health Sciences 京都医療科学大学 Đại học
15 Đại học Kyoto Hanaitadaki Kyoto Hanaitadaki University 京都華頂大学 Đại học
16 Đại học Kyoto Seika Kyoto Seika University 京都精華大学 Đại học
17 Đại học Công lập Fukuchiyama Fukuchiyama Public University 福知山公立大学 Đại học
 18 Đại học nghệ thuật Kyoto Kyoto University of the Arts 京都芸術大学 Đại học
 19 Đại học Ryukoku Ryukoku University 龍谷 大学 龍谷大学 Đại học
 20 Đại học Khoa học Y tế Kyoto Kyoto University of Health Sciences 京都医療科学大学 Đại học
 21 Đại học Kyoto Hanaitadaki Kyoto Hanaitadaki University 京都華頂大学 Đại học
22 Đại học Nữ Sinh Koka Kyoto Koka Kyoto Women's University 京都光華女子大学 Đại học
23 Viện Công nghệ Kyoto Kyoto Institute of Technology 京都工芸繊維大学 Đại học
24 Đại học Phật Giáo Buddhist University 佛教大学 Đại học
25 Đại học Kyoto Sangyo Kyoto Sangyo University 京都産業大学 Đại học
26 Đại học Nữ Sinh Kyoto Kyoto Women's University 京都女子大学 Đại học
27 Đại học Kyoto Seika Kyoto Seika University 京都精華大学 Đại học
28 Đại học Integrative Medicine Meiji Meiji University of Integrative Medicine 明治国際医療大学 Đại học
29 Đại học Ritsumeikan Ritsumeikan University 立命館大学 Đại học
30 Đại học Ryukoku Ryukoku University 龍谷大学 Đại học
31 Đại học Công lập Fukuchiyama Fukuchiyama Public University 福知山公立大学 Đại học
 32 Đại học Khoa học Y tế Kyoto Kyoto University of Health Sciences 京都医療科学大学 Đại học
33  Đại học Nữ sinh Kyoto Koka , hệ Cao đẳng Kyoto Koka Women's University, College 京都光華女子大学短期大学部 Cao đẳng
 34 Cao đẳng nghệ thuật Saga Saga Art College 嵯峨美術短期大学 Cao đẳng
35 Cao đẳng Kyoto Seizan Kyoto Seizan College 京都西山短期大学 Cao đẳng
 36 Cao đẳng Giáo dục kyoto kyoto college of education 京都文教短期大学 Cao đẳng
37  Cao đẳng khoa học máy tính Kyoto Kamogawa Kyoto Kamogawa Computer Science College 京都コンピュータ学院鴨川校 Cao đẳng
38 Đại học Ryukoku , hệ Cao đẳng Ryukoku University, College system 龍谷大学短期大学部 Cao đẳng
39 Cao đẳng khoa học máy tính Kyoto Rakukita Kyoto Rakukita College of Computer Science 京都コンピュータ学院洛北校 Cao đẳng
40 Trường chuyên môn nghệ thuật thiết kế Kyoto Kyoto School of Art and Design 京都芸術デザイン専門学校 Senmon
41 Trường chuyên môn phúc lợi Kyoto Kyoto Specialized Welfare School 京都福祉専門学校 Senmon
42 Trường chuyên môn chăm sóc phúc lợi Kyoto Kyoto Specialized Welfare School 京都保育福祉専門学院 Senmon
43 Trường chuyên môn điều dưỡng y tế Kyoto Kyoto Medical Nursing Professional School 京都府医師会看護専門学校 Senmon
44 trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế kyoto chubu specialized nursing school kyoto chubu medical center 京都中部総合医療センター看護専門学校 Senmon
45 Trường chuyên môn trà đạo Urasenke Urasenke School of Tea Ceremo 裏千家学園茶道専門学校 Senmon
46 Trường chuyên môn trường kyoto công viên chức sổ sách kinh tế ohara Professional school kyoto school civil servants economic books ohara 大原簿記ビジネス公務員専門学校京都校 Senmon
47 Trường chuyên môn khách sạn du lịch Kyoto Kyoto Hotel and Tourism Professional Scho 京都ホテル観光ブライダル専門学校 Senmon
48 Trường chuyên môn động vật học Kyoto Kyoto Specialized School of Zoology 京都動物専門学校 Senmon
49 Trường chuyên môn bánh và bánh kẹo Kyoto Kyoto Confectionery and Bakery Specialty School 京都製菓製パン技術専門学校 Senmon
50 Trường chuyên môn điều dưỡng chữ thập đỏ 1 Kyoto Red Cross Nursing School 1 Kyoto 京都第一赤十字看護専門学校 Senmon
51 Trường chuyên môn điều dưỡng cao cấp Kinki Kinki . Senior School of Nursing 近畿高等看護専門学校 Senmon
52 Trường Chuyên môn Ô-tô Kyoto (KCGM) Kyoto Automotive Technical School (KCGM) 京都 自動 車 専 門 学校 Senmon
53 Trường chuyên môn xe hơi Nissan Kyoto Nissan Kyoto Car Technical School 専門学校 日産京都自動車大学校 Senmon
54 Trường chuyên môn phúc lợi Kyoto Rakuwakai Kyoto Rakuwakai Welfare School 洛和会京都厚生学校 Senmon
55 Trường chuyên môn văn hóa Kyoto Medical Kyoto Medical School of Cultural Specialization 京都文化医療専門学校 Senmon
56 Trường chuyên môn phúc lợi quốc tế Maizuru YMCA Maizuru International Welfare School YMCA 舞鶴YMCA国際福祉専門学校 Senmon
57 Trường chuyên môn thẩm mỹ Amuse Amuse Cosmetology School アミューズ美容専門学校 Senmon
 58 Trường chuyên môn trà đạo Urasenke Urasenke School of Tea Ceremony 裏千家学園茶道専門学校 Senmon
 59 Trường chuyên môn trường kyoto công viên chức sổ sách kinh tế ohara Professional school kyoto school civil servants economic books ohara 大原簿記ビジネス公務員専門学校京都校 Senmon
 60 Trường chuyên môn công nghệ nha khoa y tế Kyoto Kyoto Medical School of Dental Technology 京都歯科医療技術専門学校 Senmon
 61 Trường chuyên môn động vật học Kyoto Kyoto Specialized School of Zoology 京都動物専門学校 Senmon
62 Trường chuyên môn phúc lợi quốc tế YMCA Kyoto YMCA Kyoto International Welfare School 京都YMCA国際福祉専門学校 Senmon
63 Trường chuyên môn điều dưỡng cao cấp Kinki Kinki . Senior School of Nursing 近畿高等看護専門学校 Senmon
64 YIC Kyoto pet trường chuyên nghiệp toàn diện YIC Kyoto pet comprehensive professional school YIC京都ペット総合専門学校 Senmon
65 Trường chuyên môn điều dưỡng y tế Kyoto Kyoto Medical Nursing Professional School 京都府医師会看護専門学校 Senmon
66 Trường chuyên môn điều dưỡng Kyoto Kyoto Specialized School of Nursing 京都府立看護学校 Senmon
 67 trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm y tế kyoto chubu specialized nursing school kyoto chubu medical center 京都中部総合医療センター看護専門学校 Senmon
68 Trường dạy nghề điều dưỡng Kyoto trực thuộc trung tâm y tế Kyoto Kyoto Nursing Vocational School affiliated to Kyoto Medical Center 京都医療センター附属京都看護助産学校 Senmon
69 Trường chuyên môn phúc lợi quốc tế Maizuru YMCA Maizuru International Welfare School  舞鶴YMCA国際福祉専門学校 Senmon
70 Trường chuyên môn thẩm mỹ Amuse Amuse Cosmetology School アミューズ美容専門学校 Senmon
71 Trường chuyên môn công nghệ nha khoa y tế Kyoto Kyoto Medical School of Dental Technology 京都歯科医療技術専門学校 Senmon
72 Trường chuyên môn hộ lý y tế Kyoto Kyoto Specialized School of Medical Midwifery 京都保健衛生専門学校 Senmon
73 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Kyoto Kyoto School of Nursing Cosmetology 京都理容美容専修学校 Senmon
74 Trường chuyên môn phúc lợi quốc tế YMCA Kyoto YMCA Kyoto International Welfare School 京都YMCA国際福祉専門学校 Senmon
75 Trường dạy nghề điều dưỡng Maizuru trực thuộc trung tâm y tế Maizuru Maizuru Nursing Vocational School affiliated to Maizuru Medical Center 舞鶴医療センター附属看護学校 Senmon
76 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc bệnh viện thị lập Fukushiyama Specialized Nursing School affiliated to Fukushiyama City Hospital 市立福知山市民病院附属看護学校 Senmon
77 YIC Kyoto pet trường chuyên nghiệp toàn diện YIC Kyoto pet comprehensive professional school YIC京都ペット総合専門学校 Senmon
78 Trung tâm Đào tạo Tiếng Nhật Kyoto (KJLTC)【Thuộc Cơ sở Kamogawa, Học viện Máy tính Kyoto (KCG)】 Kyoto Japanese Language Training Center (KJLTC)【Along with Kamogawa Campus, Kyoto Computer Academy (KCG)】 京都日本語研修センター(京都コンピュータ学院鴨川校附属) Nhật ngữ
 79 Trường Nhật ngữ Quốc tế Kyoto Kyoto International Japanese Language School 京都民際日本語学校  Nhật ngữ
 80 Học viện Quốc tế Kyoto Hagemu Manabu Kyoto International Academy Hagemu Manabu 京都励学国際学院 Nhật ngữ
 81 Trường Katsugaku Shoin Katsugaku Shoin Trường School 活学書院  Nhật ngữ
 82 Trường công nghệ ô tô Akizuki Kyoto Akizuki Kyoto School of Automotive Technolog 京都 秋月 学園 Nhật ngữ
 83 Học viện ngôn ngữ Kyosusumu cơ sở ga Kycông nghệ ô tô Kyosusumu Language Academy Ky Station Campus Automotive Technology 京進ランゲージアカデミー京都駅前校  Nhật ngữ
 84 Học viện Hualian, cơ sở Kyoto Hualian Academy, Kyoto Campus 華聯学院京都校 Nhật ngữ
 85 Trường Katsugaku Shoin Katsugaku Shoin Trường School 活学書院  Nhật ngữ
 86 Trường công nghệ ô tô Akizuki Kyoto Akizuki Kyoto School of Automotive Technology 京都秋月学園 Nhật ngữ
 87 Trường Nhật ngữ Quốc tế Kyoto Kyoto International Japanese Language School 京都民際日本語学校  Nhật ngữ
 88 Học viện Quốc tế Kyoto Hagemu Manabu Học viện Quốc tế Kyoto Hagemu Manabu 京都励学国際学院 Nhật ngữ
 89 Trường Chuyên môn Quốc tếPhúc lợi xã hội Kyoto YMCA, khoa tiếng Nhật Kyoto YMCA Social Welfare International School, Japanese Department 京都YMCA国際福祉専門学校日本語科  Nhật ngữ
 90 Học viện Ngoại ngữ JCL JCL Foreign Language Institute JCL外国語学院 Nhật ngữ
 91 Trung tâm tiếng Nhật Japanese Language Center 日本語センター  Nhật ngữ
 92 Trường chuyên môn trà đạo Urasenke Urasenke School of Tea Ceremony 裏千家学園茶道専門学校 Nhật ngữ
 93 Trường Katsugaku Shoin Katsugaku Shoin Trường School 活学書院  Nhật ngữ
 94 Trường công nghệ ô tô Akizuki Kyoto Akizuki Kyoto School of Automotive Technology 京都秋月学園  Nhật ngữ

23. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH MIE

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kogakkan Kogakkan University 皇 學 館 大学 Đại học
2 Đại học Khoa Học Y Tế Suzuka Suzuka University of Medical Sciences 鈴鹿 医療 科学 大学 Đại học
3 Đại học Suzuka Suzuka University 鈴鹿大学 Đại học
4 Đại học Mie Mie University 三重 大学 Đại học
5 Đại học Yokkaichi Yokkaichi University 四日 市 大学 Đại học
6 Điều dưỡng Yokkaichi và Đại học Y tế Yokkaichi Nursing and Medical University 四日市看護医療大学 Đại học
7 Đại học y tế phúc lợi Yumaniteku Yumaniteku Medical Welfare University ユマニテク医療福祉大学校 Đại học
8 Cao đẳng Yumanitec Junior Yumanitec Junior College ユマニテク短期大学 Cao đẳng
9 Cao đẳng Takada Takada College 高田 短期 大学 Cao đẳng
10 Cao đẳng Mie Mie College 三重短期大学 Cao đẳng
11 Đại Học Sizuoka hệ cao đẳng Sizuoka University College 鈴鹿大学短期大学部 Cao đẳng
12 Mie tỉnh Cao đẳng Điều dưỡng Mie Provincial College of Nursing 三重 県 立 看護 大学 Cao đẳng
13 Trường chuyên môn Nông nghiệp Mie Mie Agricultural Vocational School 三重県農業大学校 Senmon
14 Trường chuyên môn chuyên nghiệp luật Ohara dịch vụ dân sự Tsuko Ohara Professional Law School of Civil Service Tsuko 大原法律公務員専門学校 津校 Senmon
15 Trường chuyên môn kỹ năng Tokuji Tokuji Technical School 徳風技能専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn thẩm mĩ Asahi Asahi College of Cosmetology 旭美容専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn công nghệ ẩm thực Ise Ise . Culinary Technology School 伊勢調理製菓専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn bảo hiểm y tế Ise Ise . School of Health Insurance 伊勢保健衛生専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn thẩm mỹ làm đẹp Ise Ise . School of Cosmetology and Beauty 伊勢理容美容専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn điều dưỡng y tế Kuwana Kuwana Medical Nursing Professional School 桑名医師会立桑名看護専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn văn hoá Kuwana Kuwana School of Culture 桑名文化専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Office Work Suzuka Office Work Suzuka Medical Welfare School 鈴鹿オフィスワーク医療福祉専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn kinh tế Zeikyo Zeikyo School of Economics 勢京ビジネス専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn điều dưỡng Holy Cross Holy Cross School of Nursing 聖十字看護専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn kinh doanh Raiteku Chubu Raiteku Chubu . Business School 中部ライテクビジネス専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn đièu dưỡng Tsu Tsu . School of Nursing 津看護専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn văn hoá thời trang Tsu Tsu . Fashion and Culture School 津文化服装専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn điều dưỡng Matsusaka Matsusaka School of Nursing 松阪看護専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn thông tin ngoại ngữ Yokkaichi Yokkaichi Foreign Language Information Specialist School 四日市情報外語専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn điều dưỡng Kinaikai Okami Kinaikai Okami Nursing Professional School 社会医療法人 畿内会 岡波看護専門学校 Senmon
31 Học viện ẩm thực Ohkawa Ohkawa Culinary Academy 三重調理専門学校 Senmon
32 Học viện thời trang tóc Mie Mie Hair Fashion Academy ミエ・ヘア・アーチストアカデミー Senmon
33 Trường chuyên môn công nghệ ẩm thực Yumaniteku Yumaniteku Culinary Technology School ユマニテク調理製菓専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng hộ sinh Yumaniteku Yumaniteku Specialized School of Midwifery Nursing ユマニテク看護助産専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn phúc lợi Yokkaichi Yokkaichi Welfare Professional School 四日市福祉専門学校 Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng Specialized School of Nursing 三重看護専門学校 Senmon
37 trường chuyên phục hồi chức năng Ise-Shima Ise-Shima . specialized rehabilitation school 伊勢志摩リハビリテーション専門学校 Senmon
38 Viện Y tế công cộng tỉnh Mie Mie Prefectural Institute of Public Health 三重県立公衆衛生学院 Senmon
39 Trường điều dưỡng Mie Central thuộc Trung tâm Y tế Trung tâm Mie Mie Central School of Nursing is part of Mie Central Medical Center 三重中央医療センター附属三重中央看護学校 Senmon
40 Trường chuyên môn điều dưỡng Nabari Nabari . School of Nursing 名張市立看護専門学校 Senmon
41 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Yokkaichi Medical Association Yokkaichi School of Nursing 四日市医師会看護専門学校 Senmon
42 Ohara sổ sách kế toán Trường chuyên môn du lịch y tế Tsuko Ohara Bookkeeping Tsuko Medical Tourism Specialized School 大原簿記医療観光専門学校 津校 Senmon
43 Trường Mie Nhật Bản Mie School Japan 三重日本語学校 Nhật ngữ
44 Trường Nhật ngữ Yokkaichi Yokkaichi Japanese Language School 四日市日本語学校 Nhật ngữ

24. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH MIYAGI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Isinomaki Senshu Isinomaki Senshu University 石巻専修大学 Đại học
2 Học viện Shokei Shokei Academy 尚絅学院大学 Đại học
3 Đại học Sendai Sendai University 仙台大学 Đại học
4 Đại học Nữ Sinh Shirayuri Sendai Shirayuri Women's University Sendai 仙台白百合女子大学 Đại học
5 Đại học Tohoku Tohoku University 東北大学 Đại học
6 Học viện Tohoku Tohoku Academy 東北学院大学 Đại học
7 Đại học Công Nghiệp Tohoku Tohoku Industrial University 東北工業大学 Đại học
8 Đại học Văn Hoá Đời Sống Tohoku Tohoku Life Culture University 東北生活文化大学 Đại học
9 Đại học Phúc Lợi Tohoku Tohoku Welfare University 東北福祉大学 Đại học
10 Học viện Văn Hoá Tohoku Tohoku Cultural Academy 東北文化学園大学 Đại học
11 Đại học Y Dược Tohoku Tohoku University of Medicine and Pharmacy 東北医科薬科大学 Đại học
12 Đại học Miyagi Miyagi University 宮城大学 Đại học
13 Học viện Nữ Sinh Miyagi Miyagi Girls' Academy 宮城学院女子大学 Đại học
14 Đại học Giáo Dục Miyagi Miyagi University of Education 宮城教育大学 Đại học
15 Đại học Sendai Akamon Sendai Akamon University 仙台赤門短期大学 Đại học
16 Đại học chó cảnh Tohoku Tohoku Dog University 東北愛犬専門学校 Đại học
17       Senmon
18 Cao đẳng Seiwa Gakuen Seiwa Gakuen College 聖和学園短期大学 Cao đẳng
19 Đại học Văn hóa đời sống Tohoku hệ Cao đẳng Tohoku University of Culture and Life College 東北生活文化大学短期大学部 Cao đẳng
20 Cao đẳng Miyagi Seishin Miyagi Seishin College 宮城誠真短期大学 Cao đẳng
21 Cao đẳng Sendai Aoba Gakuin Sendai Aoba Gakuin College 仙台青葉学院短期大学 Cao đẳng
22 Cao đẳng Miyagi cao học viên vệ sinh răng miệng Miyagi College is a high school student in dental hygiene 専門学校 宮城高等歯科衛生士学院 Senmon
23 Cao đẳng dạy thú Inter Inter . Animal Training College 専門学校 アニマルインターカレッジ Senmon
 24 Cao đẳng nấu ăn và làm bánh sendai Sendai Cooking and Baking College 仙台農業テック&カフェ・パティシエ専門学校 Senmon
 25 Trường chuyên môn điều dưỡng Aoikai sendai Aoikai sendai nursing professional school 葵会仙台看護専門学校 Senmon
 26 Trường chuyên nghiệp trẻ em Sendai Sendai Children's Professional School 仙台こども専門学校 Senmon
 27 Trường chuyên môn Suites & Cafe Sendai Suites & Cafe Sendai . Professional School 仙台スイーツ&カフェ専門学校 Senmon
 28 Trường chuyên môn Wedding Brida Sendail Wedding Brida Sendail Professional School 仙台ウェディング&ブライダル専門学校 Senmon
 29 Trường chuyên môn Chăm sóc sức khỏe Tohoku Tohoku Health Care Professional School 東北保健医療専門学校 Senmon
 30 Trường chuyên môn điều dưỡng Sendai Tokushu Sendai Tokushu College of Nursing Professionals 仙台 徳 洲 看護 専 門 学校 Senmon
 31 Trường chuyên môn Châm cứu Akamon YawaraSei Akamon YawaraSei . Acupuncture Specialist Scho 赤門鍼灸柔整専門学校 Senmon
 32 Trường chuyên môn thuộc Đại học Bảo dưỡng xe Akamon Akamon University's Specialized School of Vehicle Maintenance  専門学校 赤門自動車整備大学校 Senmon
 33 Trường chuyên môn điều dưỡng Hội Chữ thập đỏ Ishinomaki Ishinomaki . Red Cross College of Nursing 石巻赤十字看護専門学校 Senmon
 34 Trường chuyên môn thuộc đại học ô tô Kadan Specialized School of Kadan . Automotive University 専門学校 花壇自動車大学校 Senmon
 35 Trường chuyên môn kinh doanh đa ngành quốc tế International Multidisciplinary Business School 国際マルチビジネス専門学校 Senmon
 36 Trường chuyên môn thời trang Sanuma Sanuma Fashion College 佐沼ファッション専門学校 Senmon
 37 Trường chuyên môn thư ký y tế phúc lợi Sendai Sendai Medical Welfare Secretarial School 仙台医療秘書福祉専門学校 Senmon
 38 Trường chuyên môn y tế phúc lợi Sendai Sendai Medical Welfare Professional School 仙台医療福祉専門学校 Senmon
39 Trường chuyên môn thông tin kế toán dịch vụ dân sự Sendai Ohara Sendai Ohara Civil Service Accounting Information School 仙台大原簿記情報公務員専門学校 Senmon
 40 Trường chuyên môn kỹ thuật viên nha khoa Sendai Sendai Dental Technician Professional School 仙台歯科技工士専門学校 Senmon
 41 Trường chuyên môn kinh doanh toàn diện dịch vụ dân sự Sendai Sendai Civil Service Comprehensive Business School 仙台総合ビジネス公務員専門学校 Senmon
 42 Trường chuyên môn y tế chỉnh hình Sendai Sendai Medical School of Orthopedics 仙台接骨医療専門学校 Senmon
 43 Trường chuyên môn tổng hợp động vật cảnh Sendai Sendai General School of Pet Animals 仙台総合ペット専門学校 Senmon
44 Trường chuyên môn thiết kế thời trang Sendai Sendai School of Fashion Design 仙台デザイン専門学校 Senmon
45  Trường chuyên môn nghệ thuật làm đẹp Sendai Sendai Beauty Art School 仙台ビューティーアート専門学校 Senmon
 46 Trường chuyên môn Y tế và Phúc lợi Sendai Sendai School of Health and Welfare  仙台保健福祉専門学校 Senmon
 47 trường chuyên môn tóc và trang điểm Sendai Sendai hair and makeup school 仙台ヘアメイク専門学校 Senmon
 48 Trường chuyên môn chăm sóc trẻ sơ sinh Sendai Sendai Newborn Specialty School 仙台幼児保育専門学校 Senmon
 49 Trường chuyên môn du lịch và thể thao Sendai Sendai Sports and Tourism Professional School 仙台リゾート&スポーツ専門学校 Senmon
50 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Sendai Sendai Rehabilitation Specialist School 仙台リハビリテーション専門学校 Senmon
51 Trường chuyên môn thẩm mỹ Sendai Sendai Cosmetology School 仙台理容美容専門学校 Senmon
52 Trường chuyên môn bánh kẹo khách sạn quốc tế YMCA Sendai YMCA Sendai International Hotel Confectionery School 仙台YMCA国際ホテル製菓専門学校 Senmon
53 Trường chuyên môn Trung tâm thẩm mỹ SENDAI SENDAI Beauty Center Professional School SENDAI中央理容美容専門学校 Senmon
54 Trường chuyên môn nghệ thuật kỹ thuật số Sendai Sendai College of Digital Arts 専門学校デジタルアーツ仙台 Senmon
55 Trường Sendai trường chuyên môn IT kế toán Tokyo Sendai School, Tokyo School of Accounting and I 東京IT会計専門学校仙台校 Senmon
56 Trường sendai trường chuyên môn luật Tokyo Sendai School Tokyo Law School 東京法律専門学校仙台校 Senmon
57 trường chuyên môn du lịch ngoại ngữ Tohoku Tohoku foreign language tourism specialized schoo 東北外語観光専門学校 Senmon
58 Trường chuyên môn nha khoa Tohoku Tohoku School of Dentistry 東北歯科技工専門学校 Senmon
59 Trường chuyên môn điện tử Tohoku Tohoku Electronics Specialty School 東北電子専門学校 Senmon
60 Trường chuyên môn Gakuen Gakuen Specialty School 東北文化学園専門学校 Senmon
61 Trường chuyên môn bách khoa Sendai Sendai Polytechnic School 仙台工科専門学校 Senmon
62 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động tohoku an toàn sức khỏe người lao động Tổng công ty hành chính độc lập Tohoku Occupational Accident Nursing Professional School, Employee Health and Safety, Independent Administrative Corporation 独立行政法人労働者健康安全機構東北労災看護専門学校 Senmon
63 Trường chuyên môn văn hóa thời trang DOREME DOREME School of Culture and Fashion ファッション文化専門学校DOREME Senmon
64 Trường chuyên môn nghệ thuật thiết kế sendai Nhật Bản Sendai Design Art School Japan 専門学校 日本デザイナー芸術学院 仙台 Senmon
65 Trường chuyên môn Hàng không Higashi Nippon Higashi Nippon Aviation School 東日本航空専門学校 Senmon
66 Trường chuyên môn Làm bánh kẹo Miyagi Miyagi Confectionery Specialty School 宮城調理製菓専門学校 Senmon
67 Trường chuyên môn Thời trang Miyagi Bunka Miyagi Bunka Fashion College 宮城文化服装専門学校 Senmon
68 Trường Chuyên môn Thể thao & Y tế Sendai Sendai . Medical & Sports Professional School 仙台医健・スポーツ専門学校 Senmon
69 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Sendai Sendai City Medical Association College of Nursing Professionals 仙台市医師会看護専門学校 Senmon
70 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc Bệnh viện thành phố Kesennuma School of Nursing affiliated to Kesennuma City Hospital 気仙沼市立病院附属看護専門学校 Senmon
71 Trường chuyên môn hải dương động vật học ECO Sendai ECO Sendai School of Zoology and Oceanography 仙台ECO動物海洋専門学校 Senmon
72 Học viện Điều dưỡng Sendai trực thuộc Trung tâm Y tế Sendai Sendai Nursing Academy affiliated to Sendai Medical Center 仙台医療センター附属仙台看護助産学校 Senmon
73 Trường chuyên môn Thiết kế và Công nghệ Sendai Sendai College of Design and Technology 仙台デザイン&テクノロジー専門学校 Senmon
74 Trường chuyên môn dịch vụ cưới hỏi, khách sạn Caswell Professional School of Wedding Services, Caswell . Hotel キャスウェル ホテル&ブライダル専門学校 Senmon
75 Trường chuyên môn Nông nghiệp Miyagi Miyagi Agricultural College 宮城県農業大学校 Senmon
76 Trường chuyên môn điều dưỡng tỉnh Miyagi Miyagi Prefectural School of Nursing 宮城県高等看護学校 Senmon
77 Trường chuyên môn Điều dưỡng động vật Tohoku Tohoku School of Animal Nursing 専門学校 東北動物看護学院 Senmon
78 Aoba Đại học Ngoại ngữ Aoba University of Foreign Languages 青葉外国語学院 Nhật ngữ
79 Trường Ngôn Ngữ Trường chuyên môn Quốc tế Language School International School of Professional Studies 国際アカデミーランゲージスクール Nhật ngữ
80 Sendai Trung tâm tiếng Anh Khóa học tiếng Nhật Sendai English Center Japanese Course 仙台イングリッシュセンター日本語科 Nhật ngữ
81 Trường Quốc tế Nhật Bản Sendai Sendai Japanese International School 仙台国際日本語学校 Nhật ngữ
82 Language School Nhật Trường Sendai Language School Japan Sendai School 仙台ランゲージスクール日本語科 Nhật ngữ
83 trường chuyên môn du lịch ngoại ngữ Tohoku Tohoku foreign language tourism specialized school 東北外語観光専門学校 Nhật ngữ
84 Học viện Văn hóa Quốc tế Phương Đông Oriental Institute of International Culture 東洋国際文化アカデミー Nhật ngữ

25. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH MIYAZAKI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Y tế và Phúc lợi Kyushu Kyushu University of Health and Welfare 九州保健福祉大学 Đại học
2 Đại học Minamikyushu Minamikyushu University 南九州大学 Đại học
3 Đại học Miyazaki Miyazaki University 宮崎大学 Đại học
4 Đại học Điều dưỡng Tỉnh lập Miyazaki Miyazaki Prefectural University of Nursing 宮崎県立看護大学 Đại học
5 Đại học Công lập Miyazaki Miyazaki Public University 宮崎公立大学 Đại học
6 Đại học Quốc tế Miyazaki Miyazaki International University 宮崎国際大学 Đại học
7 Đại học Kinh doanh và công nghệ Miyazaki Miyazaki University of Business and Technology 宮崎産業経営大学 Đại học
8 Cao đẳng Minami Kyushu Minami Kyushu College 南九州短期大学 Cao đẳng
9 Cao đẳng Miyazaki Gakuen Miyazaki Gakuen College 宮崎学園短期大学 Cao đẳng
10 Học viện phúc lợi hoshin Hoshin Welfare Academy 豊心福祉学園 Senmon
11 Trường chuyên môn luật công chức Ohara thuộc Trường Miyazaki Ohara School of Civil Service Law of Miyazaki School 大原簿記公務員専門学校 宮崎校 Senmon
12 Trường chuyên môn điều dưỡng nichinan nichinan specialized school of nursing 日南看護専門学校 Senmon
13 Cao đẳng lõi miyakonojo miyakonojo core college 都城コアカレッジ Senmon
14 Trường chuyên môn y tế đi kèm hệ thống y tế Fujimoto Medical specialty school attached to the Fujimoto medical system 藤元メディカルシステム付属医療専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn quản lý y tế Miyazaki Miyazaki School of Health Administration 宮崎医療管理専門学校 Senmon
16 Trường chuyên môn Phúc lợi y tế Miyazaki Miyazaki Medical Welfare Specialized School 宮崎医療福祉専門学校 Senmon
17 Trường chuyên công nghệ nha khoa Miyazaki Miyazaki School of Dental Technology 宮崎歯科技術専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn y tế kinh doanh thông tin Miyazaki Miyazaki Business School of Health and Information Technology 宮崎情報ビジネス医療専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn Kinh doanh và công vụ Miyazaki Miyazaki School of Business and Public Affairs 宮崎ビジネス公務員専門学校 Senmon
20 Học viện Manaviya Miyazaki Manaviya Miyazaki Academy マナビヤ宮崎アカデミー Senmon
21 Trường chuyên môn Thẩm mỹ Miyazaki Miyazaki Cosmetology School 宮崎美容専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn Phúc lợi Y tế Miyazaki Miyazaki Medical Welfare Specialized School 専門学校宮崎福祉医療カレッジ Senmon
23 Trường chuyên môn Y tế và Phúc lợi Miyazaki Miyazaki College of Health and Welfare 宮崎保健福祉専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn Miyazaki Multimedia Miyazaki Multimedia Professional School 宮崎マルチメディア専門学校 Senmon
25 Cao đẳng Universal Miyazaki Universal College Miyazaki 宮崎ユニバーサル・カレッジ Senmon
26 Viện Phục hồi chức năng Miyazaki Miyazaki Rehabilitation Institute 宮崎リハビリテーション学院 Senmon
27 Trường chăm sóc vật nuôi Thế giới Miyazaki Miyazaki World Pet Care School 宮崎ペットワールド専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn thẩm mỹ phương Nam Myzayaki Myzayaki Southern Cosmetology School 宮崎サザンビューティ専門学校 Senmon
29 Đại học Y tế và Phúc lợi nghề y tế Kyushu, trường chuyên môn Y tế tổng hợp Kyushu University of Health and Welfare Health Professions, General Medical School 九州保健福祉大学総合医療専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn nha khoa Miyakonojo Miyakonojo School of Dentistry 都城デンタルコアカレッジ Senmon
31 Trường chuyên môn y tế- kĩ thuật-thể thao Minami Kyushu Minami Kyushu College of Health, Technology and Sports 南九州医療・技術&スポーツ専門学校 Senmon
32 Trường chuyên môn Miyazaki Bridal & Medical Miyazaki Bridal & Medical School 宮崎ブライダル&医療専門学校 Senmon
33 Trường chuyên môn điều dưỡng Nobeoka Nobeoka School of Nursing

延岡看護専門学校

Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng Miyakono Miyakono School of Nursing Professionals 都城看護専門学校 Senmon
35 Trường chuyên môn điều dưỡng Miyazaki Miyazaki Nursing Professional School 宮崎看護専門学校 Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng Kobayashi Kobayashi School of Nursing Professionals 小林看護医療専門学校 Senmon
37 Trường Điều dưỡng Trung tâm Y tế Miyakonasejo Miyakonasejo Medical Center School of Nursing 都城医療センター附属看護学校 Senmon
38 Viện phục hồi chức năng Miyakonojo Miyakonojo Rehabilitation Institute 都城リハビリテーション学院 Senmon
39 Trường chuyên môn Nông nghiệp Miyazaki Miyazaki Agricultural College 宮崎県立農業大学校 Senmon
40 Trường chuyên môn Kinh doanh và Công nghệ Miyazaki Miyazaki College of Business and Technology 宮崎情報ビジネス専門学校 Nhật ngữ

26. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH NAGANO

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Shinshu Shinshu University 信州大学 Đại học
2 Đại học khoa học Suwa Tokyo Công lập Suwa University of Science Tokyo Public 公立諏訪東京理科大学 Đại học
3 Đại học Seisen Jogakuin Seisen University Jogakuin 清泉女学院大学 Đại học
4 Đại học Nagano Nagano University 長野大学 Đại học
5 Đại học Điều Dưỡng Tỉnh Nagano Nagano Prefectural University of Nursing 長野県看護大学 Đại học
6 Đại học Matsumoto Matsumoto University 松本大学 Đại học
7 Đại học Nha Khoa Matsumoto Matsumoto Dental University 松本歯科大学 Đại học
8 Đại học Saku University of Saku 佐久大学 Đại học
9 Đại học y tế Nagano Nagano Medical University 長野保健医療大学 Đại học
10 Đại học điều dưỡng Matsumoto Matsumoto University of Nursing 松本看護大学 Đại học
11 Đại học tư thục tỉnh Nagano Nagano Prefectural Private University 長野県立大学 Đại học
12 Cao đẳng Nữ sinh Iida Iida Girls' College 飯田女子短期大学 Cao đẳng
13 Cao đẳng Nữ sinh Ueda Ueda Girls College 上田女子短期大学 Cao đẳng
14 Đại học Saku Cao đẳng Shinshu Saku University Shinshu College 佐久大学信州短期大学部 Cao đẳng
15 Cao đẳng Shinshu Honan Shinshu Honan College 信州豊南短期大学 Cao đẳng
16 Cao đẳng Nữ sinh Seisen Seisen Girls' College 清泉女学院短期大学 Cao đẳng
17 Cao đẳng Nữ sinh Nagano Nagano Girls' College 長野女子短期大学 Cao đẳng
18 Cao đẳng Matsumoto Matsumoto College 松本短期大学 Cao đẳng
19 Cao đẳng Matsusho Gakuen Matsusho Gakuen College 松本大学松商短期大学部 Cao đẳng
20 Cao đẳng lõi Iida Core College Iida 飯田コアカレッジ  Cao đẳng
21 Trường chuyên môn điều dưỡng Shinkyu Kiso Shinkyu Kiso School of Nursing 信州木曽看護専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn Kinh doanh và Công nghệ thông tin Ueda Ueda School of Business and Information Technology 上田情報ビジネス専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn văn hóa nghệ thuật Ueda Ueda College of Arts and Culture 上田総合文化専門学校 Senmon
21 trường chuyên môn thông tin học chuyên khoa Epson Epson School of Professional Information Studies エプソン情報科学専門学校 Senmon
22 trường chuyên môn dạy nghề nhạc Okaya Okaya Vocational Vocational School of Music 岡谷音楽専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn Business College Future Business College Future 専門学校 未来ビジネスカレッジ Senmon
24 Trường Hiraao Nagano Hiraao Nagano School 長野平青学園 Senmon
25 TRường chuyên môn Phúc lợi y tế Matsumoto Matsumoto Medical Welfare Special School 松本医療福祉専門学校 Senmon
 26 Trường chuyên môn điều dưỡng komoro Komoro School of Nursing Professionals 小諸看護専門学校 Senmon
 27 Trường chuyên môn điều dưỡng Bệnh viện Đa khoa Saku Saku . General Hospital Nursing School 佐久総合病院看護専門学校 Senmon
 28 Trường chuyên môn thông tin Shin-Etsu thuộc Học viên 21 Renaissance Shin-Etsu Information School of 21 Renaissance Students 信越情報専門学校21ルネサンス学院 Senmon
 29 Trường chuyên môn điều dưỡng Chữ thập đỏ Suwa Suwa . Red Cross School of Nursing 諏訪赤十字看護専門学校 Senmon
 30 trường chuyên nghiệp sức khỏe y tế Nagano Nagano Medical Health Professional School 長野医療衛生専門学校 Senmon
 31 Trường chuyên môn nghê nghiệp Vocational School 専門学校カレッジオブキャリア Senmon
 32 Trường chuyên môn phúc lợi xã hội Nagano Nagano School of Social Welfare 長野社会福祉専門学校 Senmon
 33 Trường chuyên môn nấu ăn kỹ thuật bánh kẹo Nagano Nagano Confectionery Technical Culinary School 長野調理製菓専門学校 Senmon
 34 Trường chuyên môn Nghệ thuật và Thiết kế Nagano Nagano . College of Art and Design 長野美術専門学校 Senmon
 35 Trường thiết kế tổng hợp academy Oka Gakuen School of General Design Academy Oka Gakuen 岡学園トータルデザインアカデミー Senmon
 36 Trường chuyên môn Luật phát cao độ Nagano Nagano High School Law School 長野法律高度専門学校 Senmon
 37 Trường chuyên môn thẩm mỹ Nagano Nagano Cosmetology School 長野理容美容専門学校 Senmon
 38 Trường chuyên môn công chức Sport Ohara Sport Ohara . Professional School of Civil Service 大原スポーツ公務員専門学校 Senmon
 39 Trường chuyên môn bồi dưỡng văn hóa Specialized school for cultural fostering 文化学園長野保育専門学校 Senmon
 40 Trường chuyên môn Kinh doanh kế toán Matsumoto Matsumoto School of Business and Accountancy 松本経理ビジネス専門学校 Senmon
 41 Viện sức khỏe Đại học Nha khoa Matsumoto Matsumoto Dental University Health Institute 松本歯科大学衛生学院 Senmon
 42 Trường chuyên môn nấu ăn và bánh kẹo Matsumoto Matsumoto Confectionery and Cooking School 松本調理師製菓師専門学校 Senmon
 43 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Matsumoto Matsumoto School of Nursing Cosmetology 松本理容美容専門学校 Senmon
44 Trường chuyên môn kinh doanh Marunouchi Marunouchi Business School 丸の内ビジネス専門学校 Senmon
45  Trường thực hành nông nghiệp trung tâm Yatsugatake Yatsugatake Central Agricultural Practice School 八ヶ岳中央農業実践大学校 Senmon
 46 Trường chuyên môn Y tế và Phúc lợi Thể thao Shinshu Shinshu Special School of Health and Sports Welfare 信州スポーツ医療福祉専門学校 Senmon
 47 Trường cao đẳng kinh doanh ngoại ngữ Nagano Nagano Foreign Language Business College 専門学校長野ビジネス外語カレッジ Senmon
 48 Trường chuyên môn y tế cứu sinh Nagano Nagano Lifesaving Medical Professional School 長野救命医療専門学校 Senmon
 49 Matsumoto Viện Thông tin Trường chuyên môn Công nghệ Matsumoto Institute of Information School of Technology 松本情報工科専門学校 Senmon
 50 Trường chuyên môn thông tin kế toán doanh nghiệp Ohara Ohara . School of Business and Accounting Information 大原簿記情報ビジネス医療専門学校 Senmon
 51 Trường chuyên môn chăm sóc Shinshu Shinshu Care Specialty School 信州介護福祉専門学校 Senmon
 52 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Shinshu Shinshu Rehabilitation Specialist School 信州リハビリテーション専門学校 Senmon
 53 Trường chuyên môn o tô Nagano Nagano Specialized Automotive School 専門学校 長野自動車大学校 Senmon
 54 Trường chuyên môn Y tế công cộng Nagano Prefecture Nagano Prefecture Public Health Specialized School 長野県公衆衛生専門学校 Senmon
 55 Trường chuyên môn điều dưỡng Ueda Ueda School of Nursing Professionals 上田看護専門学校 Senmon
 56 Trường chuyên môn điều dưỡng Nagano Nagano School of Nursing 長野看護専門学校 Senmon
 57 Trường chuyên môn điều dưỡng trực thuộc trung tâm y tế Shinshu Ueda School of Nursing, affiliated to Shinshu Ueda Medical Center 信州上田医療センター附属看護学校 Senmon
 58 Trường chuyên môn điều dưỡng bệnh viện Suwachuo Suwachuo Hospital Nursing School 諏訪中央病院看護専門学校 Senmon
 59 Trường chuyên môn điều dưỡng Suzaka tỉnh Nagano Suzaka School of Nursing in Nagano 長野県須坂看護専門学校 Senmon
 60 Học viện quốc tế Nhật Bản ALPS ALPS Japan International Academy 日本アルプス国際学院 Senmon
 61 Trường chuyên môn Nông nghiệp Nagano Nagano Agricultural College 長野県農業大学校 Senmon
 62 Trường Phúc lợi Nagano Prefecture Nagano Prefecture Welfare School 長野県福祉大学校 Senmon
 63 Đại học Lâm nghiệp tỉnh Nagano Nagano Prefectural Forestry University 長野県林業大学校 Senmon
 64 Ohara thông tin kế toán doanh nghiệp y tế phúc lợi học Matsumoto Ohara information corporate accounting health welfare school Matsumoto 大原簿記情報ビジネス医療福祉専門学校松本校 Senmon
 65 Ohara thể thao phục vụ dân sự học chuyên nghiệp học Matsumoto Ohara sports civil service school professional school Matsumoto 大原スポーツ公務員専門学校松本校 Senmon
 66 Trường Nagano Hiraao Gakuen Nhật Bản Nagano Hiraao Gakuen School Japan 長野平青学園日本語科 Senmon
 67 Trường cao đẳng kinh doanh ngoại ngữ Nagano Nagano Foreign Language Business College 専門学校長野ビジネス外語カレッジ Senmon
 68 Học viện Văn hóa Quốc tế Nagano Nagano International Cultural Academy 長野国際文化学院 Nhật ngữ
 69 Trường Ngoại ngữ Manabi Manabi . School of Foreign Languages MANABI外語学院 Nhật ngữ
 70 Khóa học tiếng Nhật chuyên ngành Kinh doanh Marunouchi Marunouchi Business Japanese Course 丸の内ビジネス専門学校日本語科 Nhật ngữ

27. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH NAGASAKI

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Nữ sinh Kwassui Kwassui Women's University 活水女子大学 Đại học
2 Đại học Nagasaki Nagasaki University 長崎大学 Đại học
3 Đại học Chinzei Gakuin Chinzei Gakuin University 鎮西学院大学 Đại học
4 Đại học Ngoại ngữ Nagasaki Nagasaki University of Foreign Studies 長崎外国語大学 Đại học
5 Đại học Công lập Nagasa Nagasa Public University 長崎県立大学 Đại học
6 Đại học Quốc tế Nagasaki Nagasaki International University 長崎国際大学 Đại học
7 Đại học Nagasaki Junshin Nagasaki Junshin University 長崎純心大学 Đại học
8 Đại học Khoa học tổng hợp Nagasaki Nagasaki University of Science 長崎総合科学大学 Cao đẳng
9 Cao đẳng Nagasaki Nagasaki College 長崎短期大学 Cao đẳng
10 Cao đẳng Nữ sinh Nagasaki Nagasaki Girls' College 長崎女子短期大学 Cao đẳng
11 Trường chuyên môn y tế trẻ em Nagasaki Nagasaki Children's Medical Professional School 長崎医療こども専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn Công nghệ y tế Kyushu Kyushu College of Medical Technology 九州医学技術専門学校 Senmon
13 Trường chuyên môn Ẩm thực Kyushu Kyushu Culinary School 九州調理師専門学校 Senmon
14 Trường chuyên môn Vệ sinh nha khoa Kyushu Bunka Gakuin Kyushu Bunka Gakuin Specialized School of Dental Hygiene 九州文化学園歯科衛生士学院 Senmon
15 Trường chuyên môn kinh doanh,công chức Sasebo Sasebo . School of Business/Civil Service 専 門 学校 さ せ ぼ 公務員 オ ブ ビ ジ ネ ス Senmon
16 Trường chuyên môn Công nghệ y tế Nagasaki Nagasaki Medical Technology College 長崎医療技術専門学校 Senmon
17 Trường chuyên môn làm đẹp Tỉnh Nagasaki Nagasaki Prefectural Beauty School 長崎 県 美容 専 門 学校 Senmon
18 trường chuyên môn công chức Nagasaki Nagasaki Civil Service Professional School 長崎公務員専門学校 Senmon
19 trường chuyên môn vệ sinh răng miệng Nagasaki Nagasaki Dental Hygiene Professional School 長崎歯科衛生士専門学校 Senmon
20 Học viện Phục hồi chức năng Nagasaki Nagasaki Rehabilitation Academy 長崎リハビリテーション学院 Senmon
21 Trường Ecole de Patisserie Nagasaki Ecole de Patisserie School Nagasaki エコール・ド・パティスリー長崎 Senmon
22 Trường chuyên môn phúc lợi y tế Heart Heart . School of Health Welfare こころ医療福祉専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn ẩm thực văn hóa Kyushu Kyushu Cultural Culinary School 九州文化学園調理師専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn Cao đẳng kinh doanh IT Metoro Professional School IT Business College Metroo 専門学校メトロITビジネスカレッジ Senmon
25 Trường chuyên môn làm đẹp Sasebo Sasebo . Beauty School 佐世保美容専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Sasebo Sasebo . City Medical Association College of Nursing 佐世保市医師会看護専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn điều dưỡng Medical Association Shimabara Medical Association Shimabara . School of Nursing 島原市医師会看護学校 Senmon
29 Trường chuyên môn điều dưỡng trung ương Nagasaki Nagasaki Central School of Nursing 長崎 県 央 看護 学校 Senmon
30 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội Y khoa Nagasaki Nagasaki Medical Association School of Nursing 長崎医師会看護学部 Senmon
31 Trường chuyên môn điều dưỡng Sasebo Sasebo . School of Nursing 佐世保市立看護専門学校 Senmon
32 Trường Phúc lợi Y tế Kokoro Iki Kokoro Iki School of Health Welfare こころ医療福祉専門学校 壱岐校 Senmon
33 phúc lợi y tế trường học chuyên nghiệp học Sasebo health benefits professional school school Sasebo こころ医療福祉専門学校 佐世保校 Senmon
34 Khoa Nhật ngữ trường chuyên môn kinh doanh thông tin Nagasaki Khoa Nhật ngữ trường chuyên môn kinh doanh thông tin Nagasaki 長崎 情報 ビ ジ ネ ス 専 門 学校 日本語 科 Nhật ngữ

28. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH NARA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Kio University of Kio 畿央大学 Đại học
2 Đại học Tezukayama Tezukayama University 帝塚山大学 Đại học
3 Đại học Tenri University of Tenri 天理 大学 Đại học
4 Đại học Nara Nara University 奈良大学 Đại học
5 Đại học Giáo dục Nara Nara . University of Education 奈良教育大学 Đại học
6 Đại học Tỉnh lập Nara Nara Prefectural University 奈良県立大学 Đại học
7 Đại học Y khoa Nara Nara Medical University 奈良県立医科大学 Đại học
8 Đại học Nữ sinh Nara Nara Women's University 奈良女子大学 Đại học
9 Đại học Khoa học Y tếTenri University of Health SciencesTenri 天理医療大学 Đại học
10 Đại học Nara Sangyo Nara Sangyo University 奈良 学園 大学 Đại học
11 Cao đẳng nghệ thuật Nara Nara Art College 奈良芸術短期大学 Cao đẳng
12 Cao đẳng Nara Saho Nara Saho College 奈良佐保短期大学 Cao đẳng
13 Cao đẳng Hakuho Hakuho College 白鳳短期大学 Cao đẳng
14 Trường chuyên môn kinh doanh thời trang Apollo Apollo Fashion Business School アポロ学院ファッションビジネス専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn thời trang truyên thống Ohara Ohara . Traditional School of Fashion 大原和服専門学園 Senmon
16 Trường chuyên môn phúc lợi Kansai Kansai Welfare Professional School 関 西学 研 医療 福祉 学院 Senmon
17 Trường chuyên môn điều dưỡng Heartland Shigisan Trường chuyên môn điều dưỡng Heartland Shigisan ハートランドしぎさん看護専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn điều dưỡng Takita Takita School of Nursing 田北看護専門学校 Senmon
19 Trường chuyên môn nghệ thuật truyền thống Nara Nara . School of Traditional Art 奈良きもの芸術専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn điều dưỡng Viện y học Nara Nara Medical Institute School of Nursing 奈良県医師会看護専門学校 Senmon
21 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bệnh viện Nara Nara Hospital Association School of Nursing Professions 奈良県病院協会看護専門学校 Senmon
22 Trường chuyên môn khoa học máy tính Nara Nara . College of Computer Science 奈良コンピュータ専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn nha khoa y tế Nara Nara Medical College of Dentistry 奈良歯科衛生士専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn kinh doanh tổng hợp Nara Nara . General Business School 奈良総合ビジネス専門学校 Senmon
25 Trường chuyên môn y tá hộ lý Nara Nara specialized school of nurses and midwives 奈良保育学院 Senmon
26 Trường chuyên môn phục hồi chức năng Nara Nara . Rehabilitation Specialist School 奈良リハビリテーション専門学校 Senmon
27 Trường chuyên môn thẩm mỹ điều dưỡng Nara Nara beauty and nursing professional school 奈良理容美容専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn điều dưỡng trung tâm Nara Nara . Central School of Nursing 阪 奈 中央 看護 専 門 学校 Senmon
29 Trường chuyên môn thời trang truyên thông Fujikage Fujikage Communication Fashion School 藤影きもの専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn thẩm mỹ Rukuree Kashihara Rukuree Kashihara Cosmetology School ル・クレエ橿原美容専門学校 Senmon
31 Học viện ẩm thực Wakabane Wakabane Culinary Academy 若羽調理専門学校 Senmon
32 Trường điều dưỡng Nara trực thuộc doanh nghiệp y tế khu vực Nanwa Nara Nursing School affiliated to Nanwa Regional Medical Enterprise 南和広域医療企業団南奈良看護専門学校 Senmon
33 Trường điều dưỡng thuộc Bệnh viện tỉnh Nara Nara Prefectural Hospital Nursing School 奈良県立病院機構看護専門学校 Senmon
34 Trường chuyên môn điều dưỡng Yamatotakada Yamatotakada School of Nursing 大和高田市立看護専門学校 Senmon
35 Trường Quốc tế Nhật Bản Daiwa Daiwa Japanese International School 大和国際日本語学院 Nhật Ngữ
36 Trường chuyên môn kinh doanh tổng hợp Nara Nara . General Business School 奈良総合ビジネス専門学校 Nhật Ngữ
37 Khoa tiếng Nhật Học viện Tenrikyogo Tenrikyogo Academy Japanese Language Department 天理教語学院日本語科 Nhật Ngữ
38 Học viện Nhật Ngữ Nara Nara Japanese Language Institute 奈良日本語学院 Nhật Ngữ

29. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH NIIGATA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Keiwa Keiwa University 敬和学園大学 Đại học
2 Đại học Joetsu University of Joetsu 上越教育大学 Đại học
3 Đại học Nagaoka Nagaoka University 長岡大学 Đại học
4 Đại học Khoa Học Kỹ Thuật Nagaoka Nagaoka University of Science and Technology 長岡技術科学大学 Đại học
5 Đại học Nagaoka Zokei Nagaoka University Zokei 長 岡 造形 大学 Đại học
6 Đại học Niigata University of Niigata 新潟大学 Đại học
7 Đại học Y tế và Phúc lợi Niigata Niigata University of Health and Welfare 新潟医療福祉大学 Cao đẳng
8 Đại học Kinh Doanh Niigata Niigata University of Business 新潟経営大学 Senmon
9 Đại học Điều Dưỡng Tỉnh Niigata Niigata Prefectural University of Nursing 新潟県立看護大学 Senmon
10 Đại học Công nghệ Niigata Niigata University of Technology 新潟工科大学 Senmon
11 Đại học Quốc Tế Thông Tin Niigata Niigata International University of Information 新潟国際情報大学 Senmon
12 Đại học Niigata Sangyo Niigata Sangyo University 新潟産業大学 Senmon
13 Đại học Niigata Seiryo Niigata Seiryo University 新潟青陵大学 Senmon
14 Trường Đại học Dược Niigata Niigata University of Pharmacy 新潟 薬 科 大学 Senmon
15 Đại học Phục hồi chức năng Niigata Niigata Rehabilitation University 新潟 リ ハ ビ リ テ ー シ ョ ン 大学 Senmon
16 Đại học Takayoku Nagaoka Takayoku Nagaoka University 長岡崇徳大学 Senmon
17 Đại học Tỉnh lập Niigata Niigata Prefectural University 新潟県立大学 Senmon
18 Đại học Công nghệ Niigata Niigata University of Technology 新潟工業短期大学 Senmon
19 Đại học Niigata Seiryo hệ Cao đẳng Niigata Seiryo University College System 新潟青陵大学短期大学部 Senmon
20 Cao đẳng Niigata Chuo Niigata Chuo College 新潟中央短期大学 Senmon
21       Senmon
22       Senmon
23       Senmon
24       Senmon
25       Senmon
26       Senmon
27       Nhật ngữ
28        
29        
30        
31        
32        
33        
34        
35        
36        
37        
38        
39        
40        
41        
42        
43        
44        
45        
46        
47        
48        
49        
50        
51        
52        
53        
54        
55        
56        
57        
58        
59        
60        
61        
62        
63        
64        
65        
66        
67        
68        
69        
70        
71        
         
         
         
         
         
         
         
         
         

30. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH OITA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Oita University of Oita 大分大学 Đại học
2 Đại học Điều dưỡng và Khoa học Y tế Oita Oita . University of Nursing and Health Sciences 大分県立看護科学大学 Đại học
3 Đại học Nippon Bunri Nippon Bunri . University 日本文理大学 Đại học
4 Đại học Beppu Beppu University 別府大学 Đại học
5 Đại học Ritsumeikan Châu Á Thái Bình Dương Ritsumeikan Asia Pacific University 立命館アジア太平洋大学 Đại học
6 Cao đẳng Oita Oita College 大分短期大学 Cao Đẳng
7 Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật tỉnh Oita Oita Prefectural College of Culture and Arts 大分県立芸術文化短期大学 Cao đẳng
8 Cao đẳng Higashikyushu Higashikyushu College 東九州短期大学 Cao Đẳng
9 Đại học Beppu hệ Cao đẳng Beppu University College system 別府大学短期大学部 Cao Đẳng
10 Cao đẳng Beppu Mizobe Gakuen Beppu Mizobe Gakuen College 別府溝部学園短期大学 Cao Đẳng
11 Trường chuyên môn vệ sinh răng miệng toka Toka Dental Hygiene Specialist School 藤華歯科衛生専門学校 Senmon
12 Trường chuyên môn chăm sóc trẻ em Oita Oita . Child Care Professional School 大分保育専門学校 Senmon
13 Trường thẩm mỹ quốc tế Ambitious Ambitious International School of Cosmetology アンビシャス国際美容学校 Senmon
14 Trường chuyên nghiệp Dog Grooming Oita Professional School Dog Grooming Oita 大分ドッググルーミング専門学校 Senmon
15 Trường chuyên môn Văn hóa sắc đẹp Asuka Asuka Beauty and Culture School 専門学校 明日香美容文化専門大学校 Senmon
16 Trường chuyên môn mã hóa y tế Oita Oita . Medical Coding College 大分医療事務専門学校 Senmon
17 trường chuyên nghiệp nhân viên chăm sóc Oita Oita . care worker professional school 大分介護福祉士専門学校 Senmon
18 Trường chuyên môn kế toán Oita Oita . School of Accountancy 大分経理専門学校 Senmon
19 trường chuyên môn công nghệ nha khoa Tỉnh Oita Oita . Prefectural School of Dental Technology 大分県歯科技術専門学校 Senmon
20 Trường chuyên môn Nha khoa Oita Oita . School of Dentistry 大分歯科専門学校 Senmon
21 Trường khả năng thị lực học huấn luyện nghề Oita Oita . Vocational Training School of Visual Ability 大分視能訓練士専門学校 Senmon
22 trường chuyên môn phục hồi chức năng Oita Oita . Rehabilitation Specialist School 大分リハビリテーション専門学校 Senmon
23 Trường chuyên môn Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm lâm sàng Oita Oita . Clinical Laboratory Technician Professional School 大分臨床検査技師専門学校 Senmon
24 Trường chuyên môn thông tin KCS Oita KCS Oita School of Information Technology KCS大分情報専門学校  Senmon
25 Trường chuyên môn máy tính cao cấp IVY Oita IVY Oita Advanced Computer School IVY大分高度コンピュータ専門学校 Senmon
26 Trường chuyên môn Ẩm thực Takita Takita Culinary School 田北調理師専門学校  Senmon
27 Trường chuyên môn kinh doanh Takita Takita Business School 田北ビジネス専門学校  Senmon
28 Trường chuyên môn ngành kỹ sư lâm sàng Oita Oita . College of Clinical Engineering 大分臨床工学技士専門学校  Senmon
29 Trường chuyên môn bánh kẹo phúc lợi Satoshiizumi Satoshiizumi Welfare Confectionery School 智泉福祉製菓専門学校  Senmon
30 Trường chuyên môn công nghệ y tế FujiHana FujiHana Medical Technology College 藤華医療技術専門学校  Senmon
31 Trường chuyên môn chăm sóc y tế thuộc Đại học Bunri Nippon Bunri Nippon University School of Healthcare Professionals 日本文理大学医療専門学校  Senmon
32 Cao đẳng Làm đẹp Quốc tế Venus Venus International Beauty College 明星国際ビューティカレッジ  Senmon
33 Trường chuyên môn Công nghệ y tế Oita Oita . College of Medical Technology 大分医学技術専門学校  Senmon
34 Trường chuyên môn thể thao toàn diện Kyushu Kyushu Comprehensive Sports Specialization School 専門学校九州総合スポーツカレッジ  Senmon
35 Trường chuyên môn du lịch-khách sạn và cô dâu quốc tế Asuka Asuka International School of Tourism, Hospitality and Brides 明日香国際ブライダル&ホテル観光専門学校  Senmon
36 Trường chuyên môn điều dưỡng Nakatsu Fabiola Nakatsu Fabiola School of Nursing 中津ファビオラ看護学校  Senmon
37 Trường Điều dưỡng Trung ương Oita thuộc Trung tâm Y tế Beppu Oita Central School of Nursing under Beppu . Medical Center 中津ファビオラ看護学校  Senmon
38 Trường chuyên môn điều dưỡng Hiệp hội bác sĩ thành phố Beppu Professional School of Nursing Beppu City Physicians Association 別府市医師会看護専門学校  Senmon
39 Trường chuyên môn Y tế tổng hợp Oita IVY Oita IVY General Medical School IVY大分医療総合専門学校  Senmon
40 Trường chăm sóc sức khỏe Ohara học chuyên nghiệp học Oita Ohara Health Care School Professional Study Oita 大原医療介護福祉専門学校大分校  Senmon
41 Trường chuyên môn khoa học ô tô Ohara cơ sở Oita Ohara School of Automotive Science, Oita Campus 大原自動車工科専門学校大分校 Senmon
42 Trường Ohara sổ sách kế toán dân sự học chức nghề học Oita Ohara School of Civil Accounting, Vocational Training, Oita 大原簿記公務員専門学校大分校  Senmon
43 Trường chuyên môn nấu ăn quốc tế International School of Culinary Arts 専門学校 国際調理フラワーカレッジ  Senmon
44 Trường Nhật ngữ Asuka Asuka Japanese Language School 明日香日本語学校  Nhật ngữ

31. CÁC TRƯỜNG Ở TỈNH OKAYAMA

STT  TÊN TIẾNG VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG NHẬT LOẠI HÌNH
1 Đại học Okayama Okayama University 岡山大学 Đại học
2 Đại học Okayama Gakuin Okayama Gakuin University 岡山学院大学 Đại học
3 Đại học Công lập Okayama Okayama Public University 岡山県立大学 Đại học
4 Đại học Okayama Shoka Okayama Shoka University 岡山商科大学 Đại học
5 Đại học Khoa học Okayama Okayama University of Science 岡山理科大学 Đại học
6 Trường Y Kawasaki Kawasaki Medical School 川崎医科大学 Đại học
7 Đại học Kawasaki Kawasaki University 川崎医療福祉大学 Đại học
8 Đại học Quốc tế Kibi Kibi . International University 吉備国際大学 Đại học
9 Đại học Khoa học nghệ thuật Kurashiki Kurashiki University of Arts and Sciences 倉敷芸術科学大学 Đại học
10 Đại học Kurashiki Sakuyo Kurashiki Sakuyo University 倉敷芸術科学大学 Đại học
11 Đại học Sanyo Gakuen Sanyo Gakuen University 山陽学園大学 Đại học
12 Đại học Shujitsu Shujitsu University 就実大学 Đại học
13 Đại học Chukoku Gakuen Chukoku Gakuen University 中国学園大学 Đại học
14 Đại học Nữ sinh Notre Damu Seishin Notre Damu Seishin Women's University ノートルダム清心女子大学 Đại học
15 Đại học Mimasaka Mimasaka University 美作大学 Đại học
16 Đại học Quốc tế Thái Bình Dương Pacific International University 環太平洋大学 Đại học
17 Đại học công lập Niimi Niimi Public University 新見公立大学 Đại học
18 Cao đẳng Okayama Okayama College 岡山短期大学 Cao đẳng
19 Cao đẳng y tế Kawasaki Kawasaki Medical College 川崎医療短期大学 Cao Đẳng
20 Cao đẳng Kurashiki City Kurashiki City College 倉敷市立短期大学 Cao Đẳng
21 Cao đăng Sakuyo Posted by Sakuyo 作陽短期大学 Cao Đẳng
22 Cao đẳng Sanyo Gakuen Sanyo Gakuen College 山陽学園短期大学 Cao Đẳng
23 Cao đẳng Shujitsu Shujitsu . College 就実短期大学 Cao Đẳng
24 Cao đẳng Chugoku Chugoku College 中国短期大学 Cao Đẳng
25 Cao đẳng thuộc Đại học Mimasaka College of Mimasaka University 美作大学短期大学部 Cao Đẳng
26 Trường chuyên môn Phúc lợi công cộng Asahigawasou Asahigawasou School of Public Welfare 旭川荘厚生専門学院 Senmon
27 Trường chuyên môn Khoa học và Công nghệ Okayama Okayama College of Science and Technology 岡山科学技術専門学校 Senmon
28 Trường chuyên môn Thẩm mỹ mỹ thuật Okayama Okayama School of Cosmetology and Fine Arts 岡山県理容美容専門学校 Senmon
29 Trường chuyên môn điều dưỡng Okayama Saiseikai Okayama Saiseikai Nursing Professional School 岡山済生会看護専門学校 Senmon
30 Trường chuyên môn Vệ sinh Nha khoa Okayama Okayama School of Dental Hygiene 岡山高等歯科衛生専門学院 Senmon
31 Trường chuyên môn Công nghệ nha khoa Okayama Okayama School of Dental Technology 岡山歯科技工専門学院 Senmon
32 Trường chuyên môn Xe hơi Okayama Okayama Automotive Technical School 岡山自動車大学校 Senmon
33 Trường chuyên môn điều dưỡng Okayama Chữ thập đỏ Okayama College of Nursing Red Cross 岡山赤十字看護専門学校 Senmon
34 Cao đẳng Kinh doanh Okayama Okayama College of Business 専門学校岡山ビジネスカレッジ Senmon
35 Trường chuyên môn thẩm mỹ Okayama Okayama Cosmetology School 専門学校岡山ビューティモード Senmon
36 Trường chuyên môn Fashion Okayama Okayama Fashion Specialized School 専門学校岡山ファッションスクール Senmon
37 Trường chuyên môn Kinh doanh thời trang Okayama Okayama Fashion Business School 岡山服飾ビジネス専門学校 Senmon
38 Trường chuyên môn thuộc Đại học Khoa học Okayama Special School of Okayama University of Science 岡山理科大学専門学校 Senmon
39 Trường chuyên môn Thông tin Kinh doanh Okayama Okayama School of Business Information 専門学校 岡山情報ビジネス学院 Senmon
40 Trường chuyên môn điều dưỡng tai nạn lao động Okayama Okayama Occupational Accident Nursing Professional School 岡山労災看護専門学校 Senmon
41 Viện Phục hồi chức năng Kawasaki Kawasaki Rehabilitation Institute 専門学校 川崎リハビリテーション学院 Senmon
42 Trường chuyên môn thư pháp Kansai Kansai Calligraphy Specialty School 関西書道専門学校 Senmon
43